Nghe từng câu, đọc to theo, rồi che phần tiếng Việt và tự dịch lại.
When it comes to youth unemployment, I think the main problem is a lack of practical skills.
Nói về tình trạng thất nghiệp ở người trẻ, tôi nghĩ vấn đề chính là thiếu kỹ năng thực tế.
As for automation, some jobs will be replaced by machines, but new jobs will appear.
Còn về tự động hóa, một số công việc sẽ bị máy móc thay thế, nhưng những công việc mới sẽ xuất hiện.
In terms of reducing poverty, the government should invest in education.
Về việc giảm nghèo, chính phủ nên đầu tư vào giáo dục.
When it comes to choosing a career, job security matters more to my parents than to me.
Khi chọn nghề, sự ổn định công việc quan trọng với bố mẹ tôi hơn là với tôi.
Rapid economic growth has created many jobs, but income inequality has also increased.
Tăng trưởng kinh tế nhanh đã tạo ra nhiều việc làm, nhưng bất bình đẳng thu nhập cũng tăng lên.
Many people believe the minimum wage should be raised because the cost of living is rising.
Nhiều người cho rằng lương tối thiểu nên được tăng vì chi phí sinh hoạt đang tăng.
Vietnam's economy depends a lot on the manufacturing industry.
Nền kinh tế Việt Nam phụ thuộc nhiều vào ngành công nghiệp sản xuất.
Skilled workers can find jobs more easily, especially in the IT industry.
Lao động có tay nghề tìm việc dễ hơn, nhất là trong ngành công nghệ thông tin.
If factory workers lose their jobs, the government should help them retrain.
Nếu công nhân nhà máy mất việc, chính phủ nên giúp họ đào tạo lại.
Lifelong learning is necessary because in-demand skills change very quickly.
Học tập suốt đời là cần thiết vì những kỹ năng được săn đón thay đổi rất nhanh.
Young people today want flexible jobs rather than a job for life.
Người trẻ ngày nay muốn công việc linh hoạt hơn là một công việc suốt đời.
Women now make up almost half of the workforce in many wealthy countries.
Phụ nữ hiện chiếm gần một nửa lực lượng lao động ở nhiều nước giàu.