Máy chấm chi tiết (OpenPronounce)
Đang dùng nhận dạng giọng nói của trình duyệt: kiểm tra bạn nói đúng từ chưa và tô đỏ từ thiếu/sai.
Địa chỉ máy chấm (dùng khi luyện trên điện thoại qua Tailscale)
Mặc định http://localhost:8765. Bản ghi âm chỉ gửi tới máy chấm này, không lưu ở đâu khác.
Đọc to từng mục, máy chấm cho điểm và chỉ ra âm sai. Đạt từ 80 điểm là qua. Điểm cao nhất được lưu vào tiến độ buổi học.
🗣️ Hội thoại đóng vai
Nói lời của bạn từ câu tiếng Việt. Chưa biết nói thế nào thì bấm 💡 Gợi ý (chữ cái đầu → cả câu).
Chọn vai của bạn. Máy đọc lời nhân vật kia, đến lượt bạn thì nhìn câu tiếng Việt và nói bằng tiếng Anh.
🗣️ Nói từ tiếng Việt sang tiếng Anh
Nhìn câu tiếng Việt, tự nói bằng tiếng Anh. Máy nghe và tô đỏ chỗ còn thiếu.
Câu 1/12
Nói bằng tiếng Anh:
Nói về tình trạng thất nghiệp ở người trẻ, tôi nghĩ vấn đề chính là thiếu kỹ năng thực tế.
🎯 Đọc theo — chấm phát âm
1. Từ vựng của buổi
Nghe mẫu, đọc từng từ thật rõ âm cuối và trọng âm.
unemployment/ˌʌn.ɪmˈplɔɪ.mənt/
tình trạng thất nghiệp
job security/ˈdʒɒb sɪˌkjʊə.rə.ti/
sự ổn định; an toàn của công việc (ít nguy cơ mất việc)
income inequality/ˈɪn.kʌm ˌɪn.ɪˈkwɒl.ə.ti/
bất bình đẳng thu nhập
minimum wage/ˌmɪn.ɪ.məm ˈweɪdʒ/
lương tối thiểu
economic growth/ˌiː.kəˌnɒm.ɪk ˈɡrəʊθ/
tăng trưởng kinh tế
economy/iˈkɒn.ə.mi/
nền kinh tế
industry/ˈɪn.də.stri/
ngành công nghiệp; ngành
replace/rɪˈpleɪs/
thay thế
skilled/skɪld/
có tay nghề; lành nghề
retrain/ˌriːˈtreɪn/
đào tạo lại (cho nghề mới)
workforce/ˈwɜːk.fɔːs/
lực lượng lao động
flexible/ˈflek.sə.bəl/
linh hoạt
poverty/ˈpɒv.ə.ti/
sự nghèo đói
wealthy/ˈwel.θi/
giàu có
invest/ɪnˈvest/
đầu tư
lifelong learning/ˌlaɪf.lɒŋ ˈlɜː.nɪŋ/
học tập suốt đời
in-demand/ɪn dɪˈmɑːnd/
đang được săn đón; có nhu cầu cao
automation/ˌɔː.təˈmeɪ.ʃən/
tự động hóa
2. Câu ví dụ
Đọc cả câu liền mạch, không ngắt từng từ.
When it comes to youth unemployment, I think the main problem is a lack of practical skills.
Nói về tình trạng thất nghiệp ở người trẻ, tôi nghĩ vấn đề chính là thiếu kỹ năng thực tế.
As for automation, some jobs will be replaced by machines, but new jobs will appear.
Còn về tự động hóa, một số công việc sẽ bị máy móc thay thế, nhưng những công việc mới sẽ xuất hiện.
In terms of reducing poverty, the government should invest in education.
Về việc giảm nghèo, chính phủ nên đầu tư vào giáo dục.
When it comes to choosing a career, job security matters more to my parents than to me.
Khi chọn nghề, sự ổn định công việc quan trọng với bố mẹ tôi hơn là với tôi.
Rapid economic growth has created many jobs, but income inequality has also increased.
Tăng trưởng kinh tế nhanh đã tạo ra nhiều việc làm, nhưng bất bình đẳng thu nhập cũng tăng lên.
Many people believe the minimum wage should be raised because the cost of living is rising.
Nhiều người cho rằng lương tối thiểu nên được tăng vì chi phí sinh hoạt đang tăng.
Vietnam's economy depends a lot on the manufacturing industry.
Nền kinh tế Việt Nam phụ thuộc nhiều vào ngành công nghiệp sản xuất.
Skilled workers can find jobs more easily, especially in the IT industry.
Lao động có tay nghề tìm việc dễ hơn, nhất là trong ngành công nghệ thông tin.
If factory workers lose their jobs, the government should help them retrain.
Nếu công nhân nhà máy mất việc, chính phủ nên giúp họ đào tạo lại.
Lifelong learning is necessary because in-demand skills change very quickly.
Học tập suốt đời là cần thiết vì những kỹ năng được săn đón thay đổi rất nhanh.
Young people today want flexible jobs rather than a job for life.
Người trẻ ngày nay muốn công việc linh hoạt hơn là một công việc suốt đời.
Women now make up almost half of the workforce in many wealthy countries.
Phụ nữ hiện chiếm gần một nửa lực lượng lao động ở nhiều nước giàu.
3. Đọc lời thoại
Đọc theo từng câu của hội thoại, như đang nói chuyện thật.
Examiner:Why do some young people find it difficult to get a job after university?
Vì sao một số người trẻ khó tìm việc sau khi tốt nghiệp?
Candidate:When it comes to graduate unemployment, I think the main reason is a lack of practical experience. Universities teach theory, but employers want skills.
Nói về tình trạng cử nhân thất nghiệp, tôi nghĩ lý do chính là thiếu kinh nghiệm thực tế. Đại học dạy lý thuyết, còn nhà tuyển dụng cần kỹ năng.
Examiner:What could universities do about that?
Các trường đại học có thể làm gì?
Candidate:They could work with companies so that every student does an internship. Some universities in Vietnam already do this.
Họ có thể hợp tác với doanh nghiệp để mọi sinh viên đều đi thực tập. Một số trường ở Việt Nam đã làm vậy.
Examiner:Which is more important when choosing a job: salary or job satisfaction?
Khi chọn việc, lương hay sự hài lòng với công việc quan trọng hơn?
Candidate:Of course, salary matters, especially with the cost of living in big cities. But I'd say job satisfaction is more important in the long term, because people who hate their jobs often resign.
Tất nhiên lương quan trọng, nhất là với chi phí sinh hoạt ở thành phố lớn. Nhưng tôi cho là sự hài lòng quan trọng hơn về lâu dài, vì người ghét công việc thường nghỉ việc.
Examiner:Will people still work in offices in twenty years?
Hai mươi năm nữa người ta còn làm việc ở văn phòng không?
Candidate:As for office work, I think offices will probably still exist, but they'll be smaller. Most people will have flexible jobs and work from home a few days a week.
Còn về công việc văn phòng, tôi nghĩ có lẽ văn phòng vẫn tồn tại nhưng nhỏ hơn. Phần lớn mọi người sẽ có công việc linh hoạt và làm ở nhà vài ngày mỗi tuần.