economyUK /iˈkɒn.ə.mi/US /iˈkɑː.nə.mi/
e-CON-o-my (nền kinh tế) → ec-o-NOM-ic (thuộc kinh tế): trọng âm dịch chuyển khi đổi từ loại — nói sai trọng âm dễ bị nghe nhầm.
e-CON-o-my (nền kinh tế) → ec-o-NOM-ic (thuộc kinh tế): trọng âm dịch chuyển khi đổi từ loại — nói sai trọng âm dễ bị nghe nhầm.
IN-dus-try: nhấn âm 1. Nhưng in-DUS-tri-al: nhấn âm 2.
un-em-PLOY-ment: 4 âm tiết, nhấn PLOY.
POV-er-ty /ˈpɒv.ə.ti/: /v/ rung môi-răng, không đọc thành /b/.
WEL-thy: /lθ/ — đầu lưỡi từ lợi (l) chuyển ra giữa răng (th).