EnHọc tiếng Anh

Buổi 41Bản nháp

Toàn cầu hóa · Reading: Summary completion

Kỹ năng: Reading — Summary completion (có hộp từ / không có hộp từ)

Ngữ pháp: V-ing vs to V (mở rộng: chủ ngữ, sau giới từ, động từ đổi nghĩa)

18 từ / cụm từ. Bấm loa để nghe (giọng máy, ưu tiên Anh-Anh), bấm vào từ để xem chi tiết.

  • globalisationdanh từ
    UK /ˌɡləʊ.bəl.aɪˈzeɪ.ʃən/US /ˌɡloʊ.bəl.əˈzeɪ.ʃən/

    toàn cầu hóa

    Trọng âm: glo-bal-i-SA-tion

    Buying imported goods has become much easier because of globalisation.
    Mua hàng nhập khẩu đã trở nên dễ dàng hơn nhiều nhờ toàn cầu hóa.

    ⚠ Anh-Mỹ: globalization. Nhất quán một cách viết trong cả bài.

  • globaltính từB1
    UK /ˈɡləʊ.bəl/US /ˈɡloʊ.bəl/

    toàn cầu

    A problem in one factory can affect global supply chains.
    Một sự cố ở một nhà máy có thể ảnh hưởng đến chuỗi cung ứng toàn cầu.

  • multinational corporationcụm danh từ
    UK /ˌmʌl.tiˌnæʃ.ən.əl ˌkɔː.pəˈreɪ.ʃən/US /ˌmʌl.t̬iˌnæʃ.ən.əl ˌkɔːr.pəˈreɪ.ʃən/

    tập đoàn đa quốc gia

    Multinational corporations often outsource production to countries with lower wages.
    Các tập đoàn đa quốc gia thường thuê ngoài việc sản xuất ở các nước có lương thấp hơn.

    ⚠ Nói gọn: a multinational. Viết tắt trong ghi chú: MNC.

  • supply chaincụm danh từ
    UK /səˈplaɪ ˌtʃeɪn/

    chuỗi cung ứng

    A problem in one factory can affect global supply chains.
    Một sự cố ở một nhà máy có thể ảnh hưởng đến chuỗi cung ứng toàn cầu.

  • tradedanh từB1
    UK /treɪd/

    thương mại; buôn bán

    Consumers benefit from free trade because goods become cheaper.
    Người tiêu dùng được lợi từ tự do thương mại vì hàng hóa trở nên rẻ hơn.

    ⚠ Không đếm được khi nói chung. Động từ cùng dạng: trade with other countries.

  • trade barriercụm danh từ
    UK /ˈtreɪd ˌbær.i.ər/US /ˈtreɪd ˌber.i.ɚ/

    rào cản thương mại (thuế, hạn ngạch…)

    số nhiều: trade barriers

    Removing trade barriers has had a big impact on Vietnam's exports.
    Việc dỡ bỏ rào cản thương mại đã tác động lớn đến xuất khẩu của Việt Nam.

  • cultural homogenisationcụm danh từ
    UK /ˌkʌl.tʃər.əl həˌmɒdʒ.ən.aɪˈzeɪ.ʃən/US /ˌkʌl.tʃɚ.əl həˌmɑː.dʒə.nəˈzeɪ.ʃən/

    sự đồng nhất hóa văn hóa (các nền văn hóa trở nên giống nhau)

    Some people worry that cultural homogenisation will make every city look the same.
    Một số người lo rằng sự đồng nhất hóa văn hóa sẽ khiến mọi thành phố trông giống nhau.

    ⚠ Từ học thuật, dùng tốt trong Writing Task 2 về toàn cầu hóa. Nói đơn giản: cultures becoming the same.

  • consumerdanh từB1
    UK /kənˈsjuː.mər/US /kənˈsuː.mɚ/

    người tiêu dùng

    Trọng âm: con-SU-mer

    Consumers benefit from free trade because goods become cheaper.
    Người tiêu dùng được lợi từ tự do thương mại vì hàng hóa trở nên rẻ hơn.

    ⚠ Động từ: consume; danh từ trừu tượng: consumption (sự tiêu thụ).

  • goodsdanh từB1
    UK /ɡʊdz/

    hàng hóa

    Buying imported goods has become much easier because of globalisation.
    Mua hàng nhập khẩu đã trở nên dễ dàng hơn nhiều nhờ toàn cầu hóa.

    ⚠ Luôn số nhiều, động từ số nhiều: The goods ARE… Không nói *a goods*.

  • local businesscụm danh từ
    UK /ˌləʊ.kəl ˈbɪz.nɪs/US /ˌloʊ.kəl ˈbɪz.nɪs/

    doanh nghiệp địa phương

    số nhiều: local businesses

    It is important to support local businesses in small towns.
    Việc ủng hộ các doanh nghiệp địa phương ở thị trấn nhỏ là rất quan trọng.

  • fast foodcụm danh từ
    UK /ˌfɑːst ˈfuːd/US /ˌfæst ˈfuːd/

    đồ ăn nhanh

    Instead of eating fast food, we should try traditional dishes.
    Thay vì ăn đồ ăn nhanh, chúng ta nên thử các món truyền thống.

    ⚠ Trước danh từ có gạch nối: fast-food restaurants.

  • interconnectedtính từ
    UK /ˌɪn.tə.kəˈnek.tɪd/US /ˌɪn.t̬ɚ.kəˈnek.tɪd/

    kết nối chặt chẽ với nhau

    In an interconnected world, a crisis in one country quickly spreads to others.
    Trong một thế giới kết nối chặt chẽ, khủng hoảng ở một nước nhanh chóng lan sang nước khác.

  • benefit fromcụm động từ
    UK /ˈben.ɪ.fɪt frəm/US /ˈben.ə.fɪt frəm/

    được hưởng lợi từ

    Consumers benefit from free trade because goods become cheaper.
    Người tiêu dùng được lợi từ tự do thương mại vì hàng hóa trở nên rẻ hơn.

    ⚠ A benefits FROM B (A được lợi). B benefits A (B mang lợi cho A — không có giới từ).

  • impactdanh từB1
    UK /ˈɪm.pækt/

    tác động; ảnh hưởng

    Removing trade barriers has had a big impact on Vietnam's exports.
    Việc dỡ bỏ rào cản thương mại đã tác động lớn đến xuất khẩu của Việt Nam.

    ⚠ have an impact ON something (không dùng *to*). Danh từ nhấn âm 1: IM-pact.

  • manufactuređộng từB2
    UK /ˌmæn.jəˈfæk.tʃər/US /ˌmæn.jəˈfæk.tʃɚ/

    sản xuất (hàng loạt, trong nhà máy)

    Trọng âm: man-u-FAC-ture

    Some companies stopped manufacturing in Europe and moved their factories to Asia.
    Một số công ty ngừng sản xuất ở châu Âu và chuyển nhà máy sang châu Á.

    ⚠ Thường ở bị động: Many phones are manufactured in Vietnam.

  • outsourceđộng từ
    UK /ˈaʊt.sɔːs/US /ˈaʊt.sɔːrs/

    thuê ngoài (chuyển công việc cho công ty/nước khác làm)

    Multinational corporations often outsource production to countries with lower wages.
    Các tập đoàn đa quốc gia thường thuê ngoài việc sản xuất ở các nước có lương thấp hơn.

  • branddanh từB1
    UK /brænd/

    thương hiệu; nhãn hiệu

    Which brand of phone is the most popular in Vietnam?
    Hãng điện thoại nào được ưa chuộng nhất ở Việt Nam?

  • exportđộng từB1
    UK /ɪkˈspɔːt/US /ɪkˈspɔːrt/

    xuất khẩu

    Trọng âm: ex-PORT

    Vietnamese rice is exported to many countries.
    Gạo Việt Nam được xuất khẩu sang nhiều nước.

    ⚠ Động từ nhấn âm 2 (ex-PORT), danh từ nhấn âm 1 (EX-port) — quy tắc Buổi 0.

🎯 Học thuộc từ của buổi này

Nối từ, chọn từ, nghe và gõ lại, đọc định nghĩa tiếng Anh đoán từ.

Ôn các từ này bằng flashcard →