toàn cầu hóa
Trọng âm: glo-bal-i-SA-tion
Buying imported goods has become much easier because of globalisation.
Mua hàng nhập khẩu đã trở nên dễ dàng hơn nhiều nhờ toàn cầu hóa.
⚠ Anh-Mỹ: globalization. Nhất quán một cách viết trong cả bài.
18 từ / cụm từ. Bấm loa để nghe (giọng máy, ưu tiên Anh-Anh), bấm vào từ để xem chi tiết.
toàn cầu hóa
Trọng âm: glo-bal-i-SA-tion
Buying imported goods has become much easier because of globalisation.
Mua hàng nhập khẩu đã trở nên dễ dàng hơn nhiều nhờ toàn cầu hóa.
⚠ Anh-Mỹ: globalization. Nhất quán một cách viết trong cả bài.
toàn cầu
A problem in one factory can affect global supply chains.
Một sự cố ở một nhà máy có thể ảnh hưởng đến chuỗi cung ứng toàn cầu.
tập đoàn đa quốc gia
Multinational corporations often outsource production to countries with lower wages.
Các tập đoàn đa quốc gia thường thuê ngoài việc sản xuất ở các nước có lương thấp hơn.
⚠ Nói gọn: a multinational. Viết tắt trong ghi chú: MNC.
chuỗi cung ứng
A problem in one factory can affect global supply chains.
Một sự cố ở một nhà máy có thể ảnh hưởng đến chuỗi cung ứng toàn cầu.
thương mại; buôn bán
Consumers benefit from free trade because goods become cheaper.
Người tiêu dùng được lợi từ tự do thương mại vì hàng hóa trở nên rẻ hơn.
⚠ Không đếm được khi nói chung. Động từ cùng dạng: trade with other countries.
rào cản thương mại (thuế, hạn ngạch…)
số nhiều: trade barriers
Removing trade barriers has had a big impact on Vietnam's exports.
Việc dỡ bỏ rào cản thương mại đã tác động lớn đến xuất khẩu của Việt Nam.
sự đồng nhất hóa văn hóa (các nền văn hóa trở nên giống nhau)
Some people worry that cultural homogenisation will make every city look the same.
Một số người lo rằng sự đồng nhất hóa văn hóa sẽ khiến mọi thành phố trông giống nhau.
⚠ Từ học thuật, dùng tốt trong Writing Task 2 về toàn cầu hóa. Nói đơn giản: cultures becoming the same.
người tiêu dùng
Trọng âm: con-SU-mer
Consumers benefit from free trade because goods become cheaper.
Người tiêu dùng được lợi từ tự do thương mại vì hàng hóa trở nên rẻ hơn.
⚠ Động từ: consume; danh từ trừu tượng: consumption (sự tiêu thụ).
hàng hóa
Buying imported goods has become much easier because of globalisation.
Mua hàng nhập khẩu đã trở nên dễ dàng hơn nhiều nhờ toàn cầu hóa.
⚠ Luôn số nhiều, động từ số nhiều: The goods ARE… Không nói *a goods*.
doanh nghiệp địa phương
số nhiều: local businesses
It is important to support local businesses in small towns.
Việc ủng hộ các doanh nghiệp địa phương ở thị trấn nhỏ là rất quan trọng.
đồ ăn nhanh
Instead of eating fast food, we should try traditional dishes.
Thay vì ăn đồ ăn nhanh, chúng ta nên thử các món truyền thống.
⚠ Trước danh từ có gạch nối: fast-food restaurants.
kết nối chặt chẽ với nhau
In an interconnected world, a crisis in one country quickly spreads to others.
Trong một thế giới kết nối chặt chẽ, khủng hoảng ở một nước nhanh chóng lan sang nước khác.
được hưởng lợi từ
Consumers benefit from free trade because goods become cheaper.
Người tiêu dùng được lợi từ tự do thương mại vì hàng hóa trở nên rẻ hơn.
⚠ A benefits FROM B (A được lợi). B benefits A (B mang lợi cho A — không có giới từ).
tác động; ảnh hưởng
Removing trade barriers has had a big impact on Vietnam's exports.
Việc dỡ bỏ rào cản thương mại đã tác động lớn đến xuất khẩu của Việt Nam.
⚠ have an impact ON something (không dùng *to*). Danh từ nhấn âm 1: IM-pact.
sản xuất (hàng loạt, trong nhà máy)
Trọng âm: man-u-FAC-ture
Some companies stopped manufacturing in Europe and moved their factories to Asia.
Một số công ty ngừng sản xuất ở châu Âu và chuyển nhà máy sang châu Á.
⚠ Thường ở bị động: Many phones are manufactured in Vietnam.
thuê ngoài (chuyển công việc cho công ty/nước khác làm)
Multinational corporations often outsource production to countries with lower wages.
Các tập đoàn đa quốc gia thường thuê ngoài việc sản xuất ở các nước có lương thấp hơn.
thương hiệu; nhãn hiệu
Which brand of phone is the most popular in Vietnam?
Hãng điện thoại nào được ưa chuộng nhất ở Việt Nam?
xuất khẩu
Trọng âm: ex-PORT
Vietnamese rice is exported to many countries.
Gạo Việt Nam được xuất khẩu sang nhiều nước.
⚠ Động từ nhấn âm 2 (ex-PORT), danh từ nhấn âm 1 (EX-port) — quy tắc Buổi 0.
Nối từ, chọn từ, nghe và gõ lại, đọc định nghĩa tiếng Anh đoán từ.