EnHọc tiếng Anh

Buổi 42Bản nháp

Toàn cầu hóa · Writing Task 1: biểu đồ tròn + nhiều biểu đồ

Kỹ năng: Writing Task 1 — pie chart và mixed charts (biểu đồ tròn + bảng)

Ngữ pháp: Diễn đạt tỉ lệ phần trăm và phân số

18 từ / cụm từ. Bấm loa để nghe (giọng máy, ưu tiên Anh-Anh), bấm vào từ để xem chi tiết.

  • pie chartcụm danh từ
    UK /ˈpaɪ ˌtʃɑːt/US /ˈpaɪ ˌtʃɑːrt/

    biểu đồ tròn

    The two pie charts compare the sources of energy used in 2010 and 2024.
    Hai biểu đồ tròn so sánh các nguồn năng lượng được sử dụng năm 2010 và 2024.

  • account forcụm động từ
    UK /əˈkaʊnt fɔːr/

    chiếm (một tỉ lệ)

    In the chart, electronics accounted for nearly half of the country's exports.
    Trong biểu đồ, hàng điện tử chiếm gần một nửa xuất khẩu của quốc gia đó.

    ⚠ Chủ động: Rice accounted for 30%. *Rice was accounted for 30%* ❌.

  • make upcụm động từ
    UK /ˌmeɪk ˈʌp/

    chiếm; tạo thành (một phần của tổng)

    quá khứ: made up · phân từ II: made up

    Clothes and shoes made up just over a quarter of the total.
    Quần áo và giày dép chiếm hơn một phần tư tổng số một chút.

    ⚠ Đồng nghĩa account for / represent — xoay vòng ba từ để tránh lặp trong bài pie chart.

  • representđộng từB1
    UK /ˌrep.rɪˈzent/

    chiếm; tương ứng với; đại diện cho

    Trọng âm: rep-re-SENT

    Agricultural products represented only a small minority of exports.
    Nông sản chỉ chiếm một phần nhỏ trong xuất khẩu.

  • percentagedanh từB1
    UK /pəˈsen.tɪdʒ/US /pɚˈsen.t̬ɪdʒ/

    tỉ lệ phần trăm

    Trọng âm: per-CEN-tage

    The percentage of exports going to the USA rose from 20% to 30%.
    Tỉ lệ xuất khẩu sang Mỹ tăng từ 20% lên 30%.

    ⚠ the percentage OF + N. Không có số đi kèm: *the 20 percentage* ❌ → 20 per cent / 20%.

  • halfdanh từA1
    UK /hɑːf/US /hæf/

    một nửa

    số nhiều: halves

    In the chart, electronics accounted for nearly half of the country's exports.
    Trong biểu đồ, hàng điện tử chiếm gần một nửa xuất khẩu của quốc gia đó.

    ⚠ l câm: /hɑːf/. 'half of the total' hoặc 'half the total' đều đúng.

  • segmentdanh từC1
    UK /ˈseɡ.mənt/

    phần; miếng (của biểu đồ tròn)

    Coal was the largest segment of the pie in both years.
    Than đá là phần lớn nhất của biểu đồ tròn trong cả hai năm.

  • minoritydanh từB2
    UK /maɪˈnɒr.ə.ti/US /maɪˈnɔːr.ə.t̬i/

    thiểu số; phần nhỏ

    Trọng âm: mi-NOR-i-ty

    Agricultural products represented only a small minority of exports.
    Nông sản chỉ chiếm một phần nhỏ trong xuất khẩu.

    ⚠ Đối lập: majority (Buổi 34).

  • compriseđộng từB2
    UK /kəmˈpraɪz/

    bao gồm; gồm có

    The total comprises five categories of goods.
    Tổng số gồm năm nhóm hàng hóa.

    ⚠ The total comprises A, B and C (không dùng *comprises of* trong văn chuẩn; dùng is made up of / consists of).

  • remainderdanh từC1
    UK /rɪˈmeɪn.dər/US /rɪˈmeɪn.dɚ/

    phần còn lại

    The remainder was made up of other goods, such as furniture and toys.
    Phần còn lại gồm các mặt hàng khác, như đồ nội thất và đồ chơi.

    ⚠ the remainder = phần còn lại của tổng; dùng khi gộp các mục nhỏ: The remainder was made up of other goods.

  • combinedtính từ
    UK /kəmˈbaɪnd/

    gộp lại; cộng lại

    Combined, Asia and Europe received three quarters of all exports.
    Gộp lại, châu Á và châu Âu nhận ba phần tư tổng xuất khẩu.

    ⚠ -ed đọc /d/: kəm-BAIND.

  • tabledanh từA1
    UK /ˈteɪ.bəl/

    bảng (số liệu)

    The table shows that the total value of exports doubled over the period.
    Bảng cho thấy tổng giá trị xuất khẩu tăng gấp đôi trong giai đoạn này.

    ⚠ Task 1 'mixed charts' thường là pie chart + table hoặc bar + line.

  • nearlytrạng từA2
    UK /ˈnɪə.li/US /ˈnɪr.li/

    gần; suýt (hơi dưới một con số)

    In the chart, electronics accounted for nearly half of the country's exports.
    Trong biểu đồ, hàng điện tử chiếm gần một nửa xuất khẩu của quốc gia đó.

    ⚠ nearly/almost = hơi DƯỚI; just over = hơi TRÊN. 49% = nearly half; 52% = just over half.

  • sharedanh từB1
    UK /ʃeər/US /ʃer/

    phần; tỉ phần

    China's share of Vietnam's imports was larger than that of any other country.
    Tỉ phần của Trung Quốc trong nhập khẩu của Việt Nam lớn hơn bất kỳ nước nào khác.

  • just overcụm từ cố định
    UK /ˌdʒʌst ˈəʊ.vər/US /ˌdʒʌst ˈoʊ.vɚ/

    nhỉnh hơn một chút

    Clothes and shoes made up just over a quarter of the total.
    Quần áo và giày dép chiếm hơn một phần tư tổng số một chút.

    ⚠ Đối lập: just under (hơi dưới).

  • proportiondanh từB2
    UK /prəˈpɔː.ʃən/US /prəˈpɔːr.ʃən/

    tỉ lệ; phần

    Trọng âm: pro-POR-tion

    Overall, the proportion of older people using the internet grew over the period.
    Nhìn chung, tỉ lệ người lớn tuổi dùng internet tăng trong suốt giai đoạn.

    ⚠ Đồng nghĩa hay dùng để tránh lặp: the percentage of, the share of.

  • quarterdanh từA1
    UK /ˈkwɔː.tə/US /ˈkwɔːr.t̬ɚ/

    mười lăm phút; một phần tư

    Clothes and shoes made up just over a quarter of the total.
    Quần áo và giày dép chiếm hơn một phần tư tổng số một chút.

    ⚠ a quarter to eight = 7:45; a quarter past eight = 8:15.

  • the majority ofcụm từ cố định
    UK /ðə məˈdʒɒr.ə.ti əv/US /ðə məˈdʒɔːr.ə.t̬i əv/

    phần lớn; đa số

    The majority of visitors to Sapa were young people aged 18 to 30.
    Phần lớn khách đến Sa Pa là người trẻ từ 18 đến 30 tuổi.

    ⚠ the majority of + danh từ số nhiều + động từ số nhiều: The majority of visitors were domestic. Đối lập: a minority of.

🎯 Học thuộc từ của buổi này

Nối từ, chọn từ, nghe và gõ lại, đọc định nghĩa tiếng Anh đoán từ.

Ôn các từ này bằng flashcard →