chi tiêu công
More public spending could be used to improve healthcare in rural areas.
Có thể dùng thêm chi tiêu công để cải thiện chăm sóc y tế ở nông thôn.
⚠ public spending ON something (on education, on healthcare).
18 từ / cụm từ. Bấm loa để nghe (giọng máy, ưu tiên Anh-Anh), bấm vào từ để xem chi tiết.
chi tiêu công
More public spending could be used to improve healthcare in rural areas.
Có thể dùng thêm chi tiêu công để cải thiện chăm sóc y tế ở nông thôn.
⚠ public spending ON something (on education, on healthcare).
thuế
A tax on sugary drinks should be introduced to protect children's health.
Nên áp dụng thuế đối với đồ uống có đường để bảo vệ sức khỏe trẻ em.
⚠ a tax ON something. Động từ: tax (đánh thuế).
hệ thống thuế; việc đánh thuế
Trọng âm: tax-A-tion
Some people think high taxation discourages people from working harder.
Một số người cho rằng mức thuế cao khiến người ta không muốn làm việc chăm hơn.
phúc lợi xã hội
In a welfare state, citizens get free healthcare and education.
Trong một nhà nước phúc lợi, công dân được chăm sóc y tế và giáo dục miễn phí.
trợ cấp (của nhà nước)
Trọng âm: SUB-si-dy
số nhiều: subsidies
Farmers receive subsidies so that they can sell rice at a low price.
Nông dân nhận trợ cấp để có thể bán gạo với giá thấp.
⚠ Động từ: subsidise (Anh-Mỹ: subsidize).
chính sách
số nhiều: policies
The government has introduced a new policy to reduce plastic waste.
Chính phủ đã ban hành một chính sách mới nhằm giảm rác thải nhựa.
⚠ Không nhầm với police (cảnh sát) và politics (chính trị).
thực thi; triển khai
Trọng âm: IM-ple-ment
The recycling scheme was implemented in 2022, but it has not had enough funding.
Chương trình tái chế được triển khai năm 2022, nhưng chưa có đủ kinh phí.
⚠ Danh từ: implementation. Hay dùng bị động: The plan was implemented in 2020.
đưa ra; ban hành (luật, chính sách); giới thiệu
Trọng âm: in-tro-DUCE
A tax on sugary drinks should be introduced to protect children's health.
Nên áp dụng thuế đối với đồ uống có đường để bảo vệ sức khỏe trẻ em.
cấm
quá khứ: banned · V-ing: banning
Smoking should be banned in all public places.
Nên cấm hút thuốc ở mọi nơi công cộng.
⚠ Nhân đôi n: banned, banning. Danh từ cùng dạng: a ban ON something.
công dân
In a welfare state, citizens get free healthcare and education.
Trong một nhà nước phúc lợi, công dân được chăm sóc y tế và giáo dục miễn phí.
chính quyền; nhà chức trách (số nhiều: the authorities)
Trọng âm: au-THOR-i-ty
số nhiều: authorities
The local authorities have taken measures to reduce traffic in the old town.
Chính quyền địa phương đã có biện pháp giảm giao thông ở phố cổ.
nguồn kinh phí; tài trợ
The recycling scheme was implemented in 2022, but it has not had enough funding.
Chương trình tái chế được triển khai năm 2022, nhưng chưa có đủ kinh phí.
⚠ Không đếm được. funding FOR something.
ngân sách
A large part of the national budget is spent on public services such as schools and hospitals.
Một phần lớn ngân sách quốc gia được chi cho các dịch vụ công như trường học và bệnh viện.
dịch vụ công
số nhiều: public services
A large part of the national budget is spent on public services such as schools and hospitals.
Một phần lớn ngân sách quốc gia được chi cho các dịch vụ công như trường học và bệnh viện.
chăm sóc y tế
More public spending could be used to improve healthcare in rural areas.
Có thể dùng thêm chi tiêu công để cải thiện chăm sóc y tế ở nông thôn.
thực thi (luật) một cách nghiêm
The new law must be enforced strictly, or nobody will follow it.
Luật mới phải được thực thi nghiêm, nếu không sẽ chẳng ai tuân theo.
⚠ Có luật nhưng không enforce thì luật vô tác dụng — ý hay cho Task 2.
biện pháp
The local authorities have taken measures to reduce traffic in the old town.
Chính quyền địa phương đã có biện pháp giảm giao thông ở phố cổ.
⚠ take measures TO + V. s đọc /ʒ/: MEZH-ə.
chương trình; kế hoạch (của chính phủ, tổ chức)
The recycling scheme was implemented in 2022, but it has not had enough funding.
Chương trình tái chế được triển khai năm 2022, nhưng chưa có đủ kinh phí.
⚠ ch đọc /k/: SKEEM. Anh-Mỹ hay dùng program thay cho scheme.
Nối từ, chọn từ, nghe và gõ lại, đọc định nghĩa tiếng Anh đoán từ.