EnHọc tiếng Anh

Buổi 43Bản nháp

Chính phủ & chính sách công · Listening: Part 4 học thuật

Kỹ năng: Listening Part 4 — bài giảng học thuật: note, flowchart, diagram

Ngữ pháp: Bị động với động từ khuyết thiếu (should / must / can + be + V3)

18 từ / cụm từ. Bấm loa để nghe (giọng máy, ưu tiên Anh-Anh), bấm vào từ để xem chi tiết.

  • public spendingcụm danh từ
    UK /ˌpʌb.lɪk ˈspen.dɪŋ/

    chi tiêu công

    More public spending could be used to improve healthcare in rural areas.
    Có thể dùng thêm chi tiêu công để cải thiện chăm sóc y tế ở nông thôn.

    ⚠ public spending ON something (on education, on healthcare).

  • taxdanh từB1
    UK /tæks/

    thuế

    A tax on sugary drinks should be introduced to protect children's health.
    Nên áp dụng thuế đối với đồ uống có đường để bảo vệ sức khỏe trẻ em.

    ⚠ a tax ON something. Động từ: tax (đánh thuế).

  • taxationdanh từ
    UK /tækˈseɪ.ʃən/

    hệ thống thuế; việc đánh thuế

    Trọng âm: tax-A-tion

    Some people think high taxation discourages people from working harder.
    Một số người cho rằng mức thuế cao khiến người ta không muốn làm việc chăm hơn.

  • welfaredanh từB2
    UK /ˈwel.feər/US /ˈwel.fer/

    phúc lợi xã hội

    In a welfare state, citizens get free healthcare and education.
    Trong một nhà nước phúc lợi, công dân được chăm sóc y tế và giáo dục miễn phí.

  • subsidydanh từC1
    UK /ˈsʌb.sə.di/

    trợ cấp (của nhà nước)

    Trọng âm: SUB-si-dy

    số nhiều: subsidies

    Farmers receive subsidies so that they can sell rice at a low price.
    Nông dân nhận trợ cấp để có thể bán gạo với giá thấp.

    ⚠ Động từ: subsidise (Anh-Mỹ: subsidize).

  • policydanh từB1
    UK /ˈpɒl.ə.si/US /ˈpɑː.lə.si/

    chính sách

    số nhiều: policies

    The government has introduced a new policy to reduce plastic waste.
    Chính phủ đã ban hành một chính sách mới nhằm giảm rác thải nhựa.

    ⚠ Không nhầm với police (cảnh sát) và politics (chính trị).

  • implementđộng từB2
    UK /ˈɪm.plɪ.ment/US /ˈɪm.plə.ment/

    thực thi; triển khai

    Trọng âm: IM-ple-ment

    The recycling scheme was implemented in 2022, but it has not had enough funding.
    Chương trình tái chế được triển khai năm 2022, nhưng chưa có đủ kinh phí.

    ⚠ Danh từ: implementation. Hay dùng bị động: The plan was implemented in 2020.

  • introduceđộng từA1
    UK /ˌɪn.trəˈdʒuːs/US /ˌɪn.trəˈduːs/

    đưa ra; ban hành (luật, chính sách); giới thiệu

    Trọng âm: in-tro-DUCE

    A tax on sugary drinks should be introduced to protect children's health.
    Nên áp dụng thuế đối với đồ uống có đường để bảo vệ sức khỏe trẻ em.

  • banđộng từB1
    UK /bæn/

    cấm

    quá khứ: banned · V-ing: banning

    Smoking should be banned in all public places.
    Nên cấm hút thuốc ở mọi nơi công cộng.

    ⚠ Nhân đôi n: banned, banning. Danh từ cùng dạng: a ban ON something.

  • citizendanh từB2
    UK /ˈsɪt.ɪ.zən/US /ˈsɪt̬.ə.zən/

    công dân

    In a welfare state, citizens get free healthcare and education.
    Trong một nhà nước phúc lợi, công dân được chăm sóc y tế và giáo dục miễn phí.

  • authoritydanh từB1
    UK /ɔːˈθɒr.ə.ti/US /əˈθɔːr.ə.t̬i/

    chính quyền; nhà chức trách (số nhiều: the authorities)

    Trọng âm: au-THOR-i-ty

    số nhiều: authorities

    The local authorities have taken measures to reduce traffic in the old town.
    Chính quyền địa phương đã có biện pháp giảm giao thông ở phố cổ.

  • fundingdanh từB2
    UK /ˈfʌn.dɪŋ/

    nguồn kinh phí; tài trợ

    The recycling scheme was implemented in 2022, but it has not had enough funding.
    Chương trình tái chế được triển khai năm 2022, nhưng chưa có đủ kinh phí.

    ⚠ Không đếm được. funding FOR something.

  • budgetdanh từB2
    UK /ˈbʌdʒ.ɪt/

    ngân sách

    A large part of the national budget is spent on public services such as schools and hospitals.
    Một phần lớn ngân sách quốc gia được chi cho các dịch vụ công như trường học và bệnh viện.

  • public servicecụm danh từ
    UK /ˌpʌb.lɪk ˈsɜː.vɪs/US /ˌpʌb.lɪk ˈsɝː.vɪs/

    dịch vụ công

    số nhiều: public services

    A large part of the national budget is spent on public services such as schools and hospitals.
    Một phần lớn ngân sách quốc gia được chi cho các dịch vụ công như trường học và bệnh viện.

  • healthcaredanh từB2
    UK /ˈhelθ.keər/US /ˈhelθ.ker/

    chăm sóc y tế

    More public spending could be used to improve healthcare in rural areas.
    Có thể dùng thêm chi tiêu công để cải thiện chăm sóc y tế ở nông thôn.

  • enforceđộng từC1
    UK /ɪnˈfɔːs/US /ɪnˈfɔːrs/

    thực thi (luật) một cách nghiêm

    The new law must be enforced strictly, or nobody will follow it.
    Luật mới phải được thực thi nghiêm, nếu không sẽ chẳng ai tuân theo.

    ⚠ Có luật nhưng không enforce thì luật vô tác dụng — ý hay cho Task 2.

  • measuredanh từB1
    UK /ˈmeʒ.ər/US /ˈmeʒ.ɚ/

    biện pháp

    The local authorities have taken measures to reduce traffic in the old town.
    Chính quyền địa phương đã có biện pháp giảm giao thông ở phố cổ.

    ⚠ take measures TO + V. s đọc /ʒ/: MEZH-ə.

  • schemedanh từB2
    UK /skiːm/

    chương trình; kế hoạch (của chính phủ, tổ chức)

    The recycling scheme was implemented in 2022, but it has not had enough funding.
    Chương trình tái chế được triển khai năm 2022, nhưng chưa có đủ kinh phí.

    ⚠ ch đọc /k/: SKEEM. Anh-Mỹ hay dùng program thay cho scheme.

🎯 Học thuộc từ của buổi này

Nối từ, chọn từ, nghe và gõ lại, đọc định nghĩa tiếng Anh đoán từ.

Ôn các từ này bằng flashcard →