enforce
động từC1Bản nhápUK /ɪnˈfɔːs/US /ɪnˈfɔːrs/
thực thi (luật) một cách nghiêm
to make people obey a law
Cụm từ hay đi kèm
- enforce the law
- strictly enforced
Lưu ý cho người Việt
- Có luật nhưng không enforce thì luật vô tác dụng — ý hay cho Task 2.
Câu ví dụ
The new law must be enforced strictly, or nobody will follow it.
Luật mới phải được thực thi nghiêm, nếu không sẽ chẳng ai tuân theo.
Heavy penalties are effective only if the law is enforced.
Hình phạt nặng chỉ hiệu quả nếu luật được thực thi.
Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.