EnHọc tiếng Anh

tax

danh từB1Bản nháp
UK /tæks/

thuế

money people must pay to the government

Cụm từ hay đi kèm

  • pay tax
  • raise taxes
  • a tax on sugary drinks

Lưu ý cho người Việt

  • a tax ON something. Động từ: tax (đánh thuế).

Câu ví dụ

  • A tax on sugary drinks should be introduced to protect children's health.

    Nên áp dụng thuế đối với đồ uống có đường để bảo vệ sức khỏe trẻ em.

Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.