EnHọc tiếng Anh

Buổi 43Bản nháp

Chính phủ & chính sách công · Listening: Part 4 học thuật

Kỹ năng: Listening Part 4 — bài giảng học thuật: note, flowchart, diagram

Ngữ pháp: Bị động với động từ khuyết thiếu (should / must / can + be + V3)

Máy chấm chi tiết (OpenPronounce)

Đang dùng nhận dạng giọng nói của trình duyệt: kiểm tra bạn nói đúng từ chưa và tô đỏ từ thiếu/sai.

Địa chỉ máy chấm (dùng khi luyện trên điện thoại qua Tailscale)

Mặc định http://localhost:8765. Bản ghi âm chỉ gửi tới máy chấm này, không lưu ở đâu khác.

Đọc to từng mục, máy chấm cho điểm và chỉ ra âm sai. Đạt từ 80 điểm là qua. Điểm cao nhất được lưu vào tiến độ buổi học.

Đã luyện 0/37Đạt 0/37

🗣️ Hội thoại đóng vai

Nói lời của bạn từ câu tiếng Việt. Chưa biết nói thế nào thì bấm 💡 Gợi ý (chữ cái đầu → cả câu).

Chọn vai của bạn. Máy đọc lời nhân vật kia, đến lượt bạn thì nhìn câu tiếng Việt và nói bằng tiếng Anh.

🗣️ Nói từ tiếng Việt sang tiếng Anh

Nhìn câu tiếng Việt, tự nói bằng tiếng Anh. Máy nghe và tô đỏ chỗ còn thiếu.

Câu 1/11

Nói bằng tiếng Anh:

Nên áp dụng thuế đối với đồ uống có đường để bảo vệ sức khỏe trẻ em.

🎯 Đọc theo — chấm phát âm

1. Từ vựng của buổi

Nghe mẫu, đọc từng từ thật rõ âm cuối và trọng âm.

  1. public spending/ˌpʌb.lɪk ˈspen.dɪŋ/

    chi tiêu công

  2. tax/tæks/

    thuế

  3. taxation/tækˈseɪ.ʃən/

    hệ thống thuế; việc đánh thuế

  4. welfare/ˈwel.feər/

    phúc lợi xã hội

  5. subsidy/ˈsʌb.sə.di/

    trợ cấp (của nhà nước)

  6. policy/ˈpɒl.ə.si/

    chính sách

  7. implement/ˈɪm.plɪ.ment/

    thực thi; triển khai

  8. introduce/ˌɪn.trəˈdʒuːs/

    đưa ra; ban hành (luật, chính sách); giới thiệu

  9. ban/bæn/

    cấm

  10. citizen/ˈsɪt.ɪ.zən/

    công dân

  11. authority/ɔːˈθɒr.ə.ti/

    chính quyền; nhà chức trách (số nhiều: the authorities)

  12. funding/ˈfʌn.dɪŋ/

    nguồn kinh phí; tài trợ

  13. budget/ˈbʌdʒ.ɪt/

    ngân sách

  14. public service/ˌpʌb.lɪk ˈsɜː.vɪs/

    dịch vụ công

  15. healthcare/ˈhelθ.keər/

    chăm sóc y tế

  16. enforce/ɪnˈfɔːs/

    thực thi (luật) một cách nghiêm

  17. measure/ˈmeʒ.ər/

    biện pháp

  18. scheme/skiːm/

    chương trình; kế hoạch (của chính phủ, tổ chức)

2. Câu ví dụ

Đọc cả câu liền mạch, không ngắt từng từ.

  1. A tax on sugary drinks should be introduced to protect children's health.

    Nên áp dụng thuế đối với đồ uống có đường để bảo vệ sức khỏe trẻ em.

  2. The new law must be enforced strictly, or nobody will follow it.

    Luật mới phải được thực thi nghiêm, nếu không sẽ chẳng ai tuân theo.

  3. More public spending could be used to improve healthcare in rural areas.

    Có thể dùng thêm chi tiêu công để cải thiện chăm sóc y tế ở nông thôn.

  4. Smoking should be banned in all public places.

    Nên cấm hút thuốc ở mọi nơi công cộng.

  5. The government has introduced a new policy to reduce plastic waste.

    Chính phủ đã ban hành một chính sách mới nhằm giảm rác thải nhựa.

  6. Farmers receive subsidies so that they can sell rice at a low price.

    Nông dân nhận trợ cấp để có thể bán gạo với giá thấp.

  7. In a welfare state, citizens get free healthcare and education.

    Trong một nhà nước phúc lợi, công dân được chăm sóc y tế và giáo dục miễn phí.

  8. The local authorities have taken measures to reduce traffic in the old town.

    Chính quyền địa phương đã có biện pháp giảm giao thông ở phố cổ.

  9. The recycling scheme was implemented in 2022, but it has not had enough funding.

    Chương trình tái chế được triển khai năm 2022, nhưng chưa có đủ kinh phí.

  10. A large part of the national budget is spent on public services such as schools and hospitals.

    Một phần lớn ngân sách quốc gia được chi cho các dịch vụ công như trường học và bệnh viện.

  11. Some people think high taxation discourages people from working harder.

    Một số người cho rằng mức thuế cao khiến người ta không muốn làm việc chăm hơn.

3. Đọc lời thoại

Đọc theo từng câu của hội thoại, như đang nói chuyện thật.

  1. A:The lecture today is about public health policies. I found the handout.

    Bài giảng hôm nay về chính sách y tế công cộng. Tớ tìm được tài liệu phát tay rồi.

  2. B:What are the main sections?

    Các phần chính là gì?

  3. A:Background, a case study about a sugar tax, the results, and recommendations.

    Bối cảnh, một nghiên cứu điển hình về thuế đường, kết quả, và khuyến nghị.

  4. B:OK. For the recommendations, I expect a lot of 'should be' sentences.

    Được. Phần khuyến nghị chắc sẽ có nhiều câu 'should be'.

  5. A:Right, like 'the tax should be increased' or 'the money should be spent on schools'.

    Đúng, kiểu 'nên tăng thuế' hay 'nên dùng tiền đó cho trường học'.

  6. B:And the gaps are all one word only, so we can't write 'public spending'.

    Và các chỗ trống đều chỉ một từ, nên không viết được 'public spending'.

  7. A:Unless 'public' is already in the notes. Let's check each gap before the lecture starts.

    Trừ khi chữ 'public' đã có sẵn trong ghi chú. Mình kiểm tra từng chỗ trống trước khi bài giảng bắt đầu nhé.

  8. B:Good idea. And let's write numbers as digits so that we don't make spelling mistakes.

    Ý hay. Và mình viết số bằng chữ số để khỏi sai chính tả.