vấn đề
Spending too much time on screens can lead to sleep problems.
Dành quá nhiều thời gian cho màn hình có thể dẫn đến các vấn đề về giấc ngủ.
⚠ Đồng nghĩa để xoay vòng trong Task 2: issue, challenge.
18 từ / cụm từ. Bấm loa để nghe (giọng máy, ưu tiên Anh-Anh), bấm vào từ để xem chi tiết.
vấn đề
Spending too much time on screens can lead to sleep problems.
Dành quá nhiều thời gian cho màn hình có thể dẫn đến các vấn đề về giấc ngủ.
⚠ Đồng nghĩa để xoay vòng trong Task 2: issue, challenge.
vấn đề (cần bàn, cần giải quyết)
Air pollution is a serious issue with long-term consequences for children's health.
Ô nhiễm không khí là một vấn đề nghiêm trọng với hậu quả lâu dài cho sức khỏe trẻ em.
⚠ ss đọc /ʃ/: ISH-oo.
nguyên nhân
Traffic congestion is mainly caused by the large number of private vehicles.
Ùn tắc giao thông chủ yếu do số lượng lớn phương tiện cá nhân gây ra.
⚠ the cause OF something (không dùng *for*). Động từ cùng dạng: cause a problem.
giải pháp
Trọng âm: so-LU-tion
One solution is to give people incentives to use public transport.
Một giải pháp là khuyến khích người dân dùng phương tiện công cộng.
⚠ a solution TO a problem (không dùng *of/for* trong văn chuẩn).
giải quyết
There is no simple way to solve this problem.
Không có cách đơn giản nào để giải quyết vấn đề này.
hậu quả
Trọng âm: CON-se-quence
Air pollution is a serious issue with long-term consequences for children's health.
Ô nhiễm không khí là một vấn đề nghiêm trọng với hậu quả lâu dài cho sức khỏe trẻ em.
dẫn đến
quá khứ: led to · phân từ II: led to
Spending too much time on screens can lead to sleep problems.
Dành quá nhiều thời gian cho màn hình có thể dẫn đến các vấn đề về giấc ngủ.
⚠ lead to + DANH TỪ/V-ing (to là giới từ): lead to eating more (không *lead to eat*). Quá khứ: led.
gây ra; dẫn đến (kết quả)
Rising rents have resulted in many young people living with their parents longer.
Tiền thuê nhà tăng đã khiến nhiều người trẻ sống cùng bố mẹ lâu hơn.
⚠ A results IN B (A là nguyên nhân). A results FROM B (A là kết quả). Nhầm hai giới từ là đảo ngược ý.
giải quyết; đối phó với (vấn đề khó)
This problem can be tackled by building more affordable housing.
Vấn đề này có thể được giải quyết bằng cách xây thêm nhà ở giá phải chăng.
⚠ Mạnh và học thuật hơn solve/deal with — hợp Task 2.
giải quyết; xử lý (một vấn đề)
Trọng âm: ad-DRESS
The new sports programme will be funded by the city and will address the problem of childhood obesity.
Chương trình thể thao mới sẽ được thành phố cấp kinh phí và sẽ giải quyết vấn đề béo phì ở trẻ em.
⚠ Động từ nhấn âm 2 (ad-DRESS). Danh từ 'địa chỉ' ở Anh-Mỹ nhấn âm 1.
hiệu quả
Trọng âm: ef-FEC-tive
Heavy penalties are effective only if the law is enforced.
Hình phạt nặng chỉ hiệu quả nếu luật được thực thi.
⚠ effective (có hiệu quả) ≠ efficient (hiệu suất, ít lãng phí).
sự ưu tiên; việc ưu tiên
Trọng âm: pri-OR-i-ty
số nhiều: priorities
The government should make road safety a top priority.
Chính phủ nên coi an toàn giao thông là ưu tiên hàng đầu.
chiến dịch
A national campaign could raise awareness of the dangers of drink-driving.
Một chiến dịch toàn quốc có thể nâng cao nhận thức về nguy hiểm của việc lái xe khi say rượu.
⚠ g câm: kam-PAIN.
nâng cao nhận thức
A national campaign could raise awareness of the dangers of drink-driving.
Một chiến dịch toàn quốc có thể nâng cao nhận thức về nguy hiểm của việc lái xe khi say rượu.
⚠ raise awareness OF/ABOUT. Không dùng *increase awareness* (vẫn hiểu nhưng collocation chuẩn là raise).
cấp kinh phí; tài trợ
The new sports programme will be funded by the city and will address the problem of childhood obesity.
Chương trình thể thao mới sẽ được thành phố cấp kinh phí và sẽ giải quyết vấn đề béo phì ở trẻ em.
biện pháp khuyến khích (thường bằng lợi ích)
Trọng âm: in-CEN-tive
One solution is to give people incentives to use public transport.
Một giải pháp là khuyến khích người dân dùng phương tiện công cộng.
hình phạt; mức phạt
số nhiều: penalties
Heavy penalties are effective only if the law is enforced.
Hình phạt nặng chỉ hiệu quả nếu luật được thực thi.
⚠ Đối lập với incentive: incentive = cà rốt, penalty = cây gậy.
dài hạn
Air pollution is a serious issue with long-term consequences for children's health.
Ô nhiễm không khí là một vấn đề nghiêm trọng với hậu quả lâu dài cho sức khỏe trẻ em.
⚠ Trước danh từ có gạch nối (a long-term plan); cụm trạng ngữ không gạch: in the long term. Đối lập: short-term.
Nối từ, chọn từ, nghe và gõ lại, đọc định nghĩa tiếng Anh đoán từ.