EnHọc tiếng Anh

Buổi 44Bản nháp

Chính phủ & chính sách công · Writing Task 2: Problem / Solution

Kỹ năng: Writing Task 2 — dạng Causes/Problems – Solutions

Ngữ pháp: Nguyên nhân – hậu quả – giải pháp (lead to, result in, be caused by, One solution is to…)

18 từ / cụm từ. Bấm loa để nghe (giọng máy, ưu tiên Anh-Anh), bấm vào từ để xem chi tiết.

  • problemdanh từA1
    UK /ˈprɒb.ləm/US /ˈprɑː.bləm/

    vấn đề

    Spending too much time on screens can lead to sleep problems.
    Dành quá nhiều thời gian cho màn hình có thể dẫn đến các vấn đề về giấc ngủ.

    ⚠ Đồng nghĩa để xoay vòng trong Task 2: issue, challenge.

  • issuedanh từB1
    UK /ˈɪʃ.uː/

    vấn đề (cần bàn, cần giải quyết)

    Air pollution is a serious issue with long-term consequences for children's health.
    Ô nhiễm không khí là một vấn đề nghiêm trọng với hậu quả lâu dài cho sức khỏe trẻ em.

    ⚠ ss đọc /ʃ/: ISH-oo.

  • causedanh từA2
    UK /kɔːz/US /kɑːz/

    nguyên nhân

    Traffic congestion is mainly caused by the large number of private vehicles.
    Ùn tắc giao thông chủ yếu do số lượng lớn phương tiện cá nhân gây ra.

    ⚠ the cause OF something (không dùng *for*). Động từ cùng dạng: cause a problem.

  • solutiondanh từA2
    UK /səˈluː.ʃən/

    giải pháp

    Trọng âm: so-LU-tion

    One solution is to give people incentives to use public transport.
    Một giải pháp là khuyến khích người dân dùng phương tiện công cộng.

    ⚠ a solution TO a problem (không dùng *of/for* trong văn chuẩn).

  • solveđộng từA2
    UK /sɒlv/US /sɑːlv/

    giải quyết

    There is no simple way to solve this problem.
    Không có cách đơn giản nào để giải quyết vấn đề này.

  • consequencedanh từB1
    UK /ˈkɒn.sɪ.kwəns/US /ˈkɑːn.sə.kwens/

    hậu quả

    Trọng âm: CON-se-quence

    Air pollution is a serious issue with long-term consequences for children's health.
    Ô nhiễm không khí là một vấn đề nghiêm trọng với hậu quả lâu dài cho sức khỏe trẻ em.

  • lead tocụm động từ
    UK /ˈliːd tuː/

    dẫn đến

    quá khứ: led to · phân từ II: led to

    Spending too much time on screens can lead to sleep problems.
    Dành quá nhiều thời gian cho màn hình có thể dẫn đến các vấn đề về giấc ngủ.

    ⚠ lead to + DANH TỪ/V-ing (to là giới từ): lead to eating more (không *lead to eat*). Quá khứ: led.

  • result incụm động từ
    UK /rɪˈzʌlt ɪn/

    gây ra; dẫn đến (kết quả)

    Rising rents have resulted in many young people living with their parents longer.
    Tiền thuê nhà tăng đã khiến nhiều người trẻ sống cùng bố mẹ lâu hơn.

    ⚠ A results IN B (A là nguyên nhân). A results FROM B (A là kết quả). Nhầm hai giới từ là đảo ngược ý.

  • tackleđộng từB2
    UK /ˈtæk.əl/

    giải quyết; đối phó với (vấn đề khó)

    This problem can be tackled by building more affordable housing.
    Vấn đề này có thể được giải quyết bằng cách xây thêm nhà ở giá phải chăng.

    ⚠ Mạnh và học thuật hơn solve/deal with — hợp Task 2.

  • addressđộng từB2
    UK /əˈdres/

    giải quyết; xử lý (một vấn đề)

    Trọng âm: ad-DRESS

    The new sports programme will be funded by the city and will address the problem of childhood obesity.
    Chương trình thể thao mới sẽ được thành phố cấp kinh phí và sẽ giải quyết vấn đề béo phì ở trẻ em.

    ⚠ Động từ nhấn âm 2 (ad-DRESS). Danh từ 'địa chỉ' ở Anh-Mỹ nhấn âm 1.

  • effectivetính từB1
    UK /ɪˈfek.tɪv/

    hiệu quả

    Trọng âm: ef-FEC-tive

    Heavy penalties are effective only if the law is enforced.
    Hình phạt nặng chỉ hiệu quả nếu luật được thực thi.

    ⚠ effective (có hiệu quả) ≠ efficient (hiệu suất, ít lãng phí).

  • prioritydanh từB2
    UK /praɪˈɒr.ə.ti/US /praɪˈɔːr.ə.t̬i/

    sự ưu tiên; việc ưu tiên

    Trọng âm: pri-OR-i-ty

    số nhiều: priorities

    The government should make road safety a top priority.
    Chính phủ nên coi an toàn giao thông là ưu tiên hàng đầu.

  • campaigndanh từB1
    UK /kæmˈpeɪn/

    chiến dịch

    A national campaign could raise awareness of the dangers of drink-driving.
    Một chiến dịch toàn quốc có thể nâng cao nhận thức về nguy hiểm của việc lái xe khi say rượu.

    ⚠ g câm: kam-PAIN.

  • raise awarenesscụm từ cố định
    UK /ˌreɪz əˈweə.nəs/US /ˌreɪz əˈwer.nəs/

    nâng cao nhận thức

    A national campaign could raise awareness of the dangers of drink-driving.
    Một chiến dịch toàn quốc có thể nâng cao nhận thức về nguy hiểm của việc lái xe khi say rượu.

    ⚠ raise awareness OF/ABOUT. Không dùng *increase awareness* (vẫn hiểu nhưng collocation chuẩn là raise).

  • fundđộng từB2
    UK /fʌnd/

    cấp kinh phí; tài trợ

    The new sports programme will be funded by the city and will address the problem of childhood obesity.
    Chương trình thể thao mới sẽ được thành phố cấp kinh phí và sẽ giải quyết vấn đề béo phì ở trẻ em.

  • incentivedanh từB2
    UK /ɪnˈsen.tɪv/US /ɪnˈsen.t̬ɪv/

    biện pháp khuyến khích (thường bằng lợi ích)

    Trọng âm: in-CEN-tive

    One solution is to give people incentives to use public transport.
    Một giải pháp là khuyến khích người dân dùng phương tiện công cộng.

  • penaltydanh từB2
    UK /ˈpen.əl.ti/US /ˈpen.əl.t̬i/

    hình phạt; mức phạt

    số nhiều: penalties

    Heavy penalties are effective only if the law is enforced.
    Hình phạt nặng chỉ hiệu quả nếu luật được thực thi.

    ⚠ Đối lập với incentive: incentive = cà rốt, penalty = cây gậy.

  • long-termtính từB2
    UK /ˌlɒŋˈtɜːm/US /ˌlɑːŋˈtɝːm/

    dài hạn

    Air pollution is a serious issue with long-term consequences for children's health.
    Ô nhiễm không khí là một vấn đề nghiêm trọng với hậu quả lâu dài cho sức khỏe trẻ em.

    ⚠ Trước danh từ có gạch nối (a long-term plan); cụm trạng ngữ không gạch: in the long term. Đối lập: short-term.

🎯 Học thuộc từ của buổi này

Nối từ, chọn từ, nghe và gõ lại, đọc định nghĩa tiếng Anh đoán từ.

Ôn các từ này bằng flashcard →