EnHọc tiếng Anh

consequence

danh từB1Bản nháp
UK /ˈkɒn.sɪ.kwəns/US /ˈkɑːn.sə.kwens/

Trọng âm: CON-se-quence

hậu quả

a result, often a bad one

Cụm từ hay đi kèm

  • serious consequences
  • as a consequence
  • the consequences of

Câu ví dụ

  • Air pollution is a serious issue with long-term consequences for children's health.

    Ô nhiễm không khí là một vấn đề nghiêm trọng với hậu quả lâu dài cho sức khỏe trẻ em.

Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.