EnHọc tiếng Anh

lead to

cụm động từBản nháp
UK /ˈliːd tuː/

dẫn đến

to cause something to happen

Dạng từ

Quá khứ
led to
Phân từ II
led to

Cụm từ hay đi kèm

  • lead to health problems
  • lead to an increase in

Lưu ý cho người Việt

  • lead to + DANH TỪ/V-ing (to là giới từ): lead to eating more (không *lead to eat*). Quá khứ: led.

Câu ví dụ

  • Spending too much time on screens can lead to sleep problems.

    Dành quá nhiều thời gian cho màn hình có thể dẫn đến các vấn đề về giấc ngủ.

  • Although globalisation has created jobs, it has also led to cultural homogenisation.

    Mặc dù toàn cầu hóa đã tạo ra việc làm, nó cũng dẫn đến sự đồng nhất hóa văn hóa.

Từ này không có trong danh sách Oxford 3000/5000. IPA chưa đối chiếu từ điển.