EnHọc tiếng Anh

Buổi 45Bản nháp

Tổng ôn Giai đoạn 2 · Mini mock test 4 kỹ năng

Kỹ năng: Mini mock test rút gọn — chiến lược làm bài và phân bổ thời gian 4 kỹ năng

Ngữ pháp: Hệ thống câu phức Giai đoạn 2 + rà lỗi lặp lại

20 từ / cụm từ. Bấm loa để nghe (giọng máy, ưu tiên Anh-Anh), bấm vào từ để xem chi tiết.

  • curriculumdanh từB2
    UK /kəˈrɪk.jə.ləm/

    chương trình học; chương trình giảng dạy

    Trọng âm: cu-RI-cu-lum

    số nhiều: curricula

    Our school has used a new curriculum since 2020.
    Trường chúng tôi dùng chương trình học mới từ năm 2020.

    ⚠ Số nhiều: curricula (trang trọng) hoặc curriculums.

  • critical thinkingcụm danh từ
    UK /ˌkrɪt.ɪ.kəl ˈθɪŋ.kɪŋ/US /ˌkrɪt̬.ɪ.kəl ˈθɪŋ.kɪŋ/

    tư duy phản biện

    If students learn critical thinking, they can solve problems better.
    Nếu học sinh học tư duy phản biện, các em có thể giải quyết vấn đề tốt hơn.

  • climate changecụm danh từ
    UK /ˈklaɪ.mət ˌtʃeɪndʒ/

    biến đổi khí hậu

    Climate change is one of the biggest problems today.
    Biến đổi khí hậu là một trong những vấn đề lớn nhất hiện nay.

    ⚠ Không có mạo từ: Climate change is a serious problem.

  • renewable energycụm danh từ
    UK /rɪˌnjuː.ə.bəl ˈen.ə.dʒi/US /rɪˌnuː.ə.bəl ˈen.ɚ.dʒi/

    năng lượng tái tạo

    If the government invests more in renewable energy, air pollution will be reduced.
    Nếu chính phủ đầu tư nhiều hơn vào năng lượng tái tạo, ô nhiễm không khí sẽ giảm.

    ⚠ Ví dụ: solar power (điện mặt trời), wind power (điện gió).

  • artificial intelligencecụm danh từ
    UK /ˌɑː.tɪ.fɪʃ.əl ɪnˈtel.ɪ.dʒəns/US /ˌɑːr.t̬ɪ.fɪʃ.əl ɪnˈtel.ɪ.dʒəns/

    trí tuệ nhân tạo (AI)

    Artificial intelligence is technology that can learn from data.
    Trí tuệ nhân tạo là công nghệ có thể học từ dữ liệu.

    ⚠ Viết tắt AI /ˌeɪˈaɪ/. Không đếm được, không có mạo từ: Artificial intelligence is changing…

  • fluctuateđộng từ
    UK /ˈflʌk.tʃu.eɪt/

    dao động; lên xuống thất thường

    Trọng âm: FLUC-tu-ate

    The price of laptops fluctuated between 2016 and 2020.
    Giá máy tính xách tay dao động trong giai đoạn 2016–2020.

    ⚠ Danh từ: fluctuation (fluc-tu-A-tion).

  • facilitydanh từB2
    UK /fəˈsɪl.ə.ti/US /fəˈsɪl.ə.t̬i/

    cơ sở vật chất; tiện ích

    Trọng âm: fa-CI-li-ty

    số nhiều: facilities

    Please sign in at reception before you use the facilities.
    Vui lòng đăng ký ở quầy lễ tân trước khi dùng các tiện ích.

    ⚠ Thường dùng số nhiều: facilities.

  • healthy lifestylecụm danh từ
    UK /ˌhel.θi ˈlaɪf.staɪl/

    lối sống lành mạnh

    Professional athletes follow a very healthy lifestyle.
    Các vận động viên chuyên nghiệp theo một lối sống rất lành mạnh.

  • offenderdanh từB2
    UK /əˈfen.dər/US /əˈfen.dɚ/

    người phạm tội

    Trọng âm: of-FEN-der

    Some people think prison is not the best punishment for young offenders.
    Một số người cho rằng tù không phải hình phạt tốt nhất cho người phạm tội trẻ tuổi.

    ⚠ Từ trang trọng hơn criminal, rất hay gặp trong Writing chủ đề tội phạm.

  • outweighđộng từ
    UK /ˌaʊtˈweɪ/

    lớn hơn; quan trọng hơn (khi cân nhắc)

    Trọng âm: out-WEIGH

    In my view, the benefits of cameras outweigh the drawbacks.
    Theo tôi, lợi ích của camera lớn hơn nhược điểm.

    ⚠ gh câm: /ˌaʊtˈweɪ/. Không cần 'than': A outweighs B (không nói *outweigh than*).

  • generation gapcụm danh từ
    UK /ˌdʒen.əˈreɪ.ʃən ɡæp/

    khoảng cách thế hệ

    Trọng âm: gen-e-RA-tion gap

    Unless we talk to each other more, the generation gap will get wider.
    Nếu chúng ta không nói chuyện với nhau nhiều hơn, khoảng cách thế hệ sẽ ngày càng lớn.

    ⚠ bridge the gap = thu hẹp khoảng cách (không nói *close the generation gap* trong văn phong tự nhiên, dù vẫn hiểu được).

  • peer pressurecụm danh từ
    UK /ˈpɪə ˌpreʃ.ər/US /ˈpɪr ˌpreʃ.ɚ/

    áp lực đồng trang lứa

    Teenagers who spend too much screen time may give in to peer pressure more easily.
    Thanh thiếu niên dành quá nhiều thời gian cho màn hình có thể dễ khuất phục áp lực bạn bè hơn.

    ⚠ peer = người cùng tuổi/cùng nhóm. Không đếm được: *a peer pressure* ❌.

  • cultural heritagecụm danh từ
    UK /ˌkʌl.tʃər.əl ˈher.ɪ.tɪdʒ/US /ˌkʌl.tʃɚ.əl ˈher.ə.t̬ɪdʒ/

    di sản văn hóa

    Old buildings in the city centre should be restored so as to preserve our cultural heritage.
    Các công trình cũ ở trung tâm nên được trùng tu để bảo tồn di sản văn hóa.

    ⚠ heritage không đếm được: *heritages* ❌.

  • respectivelytrạng từC1
    UK /rɪˈspek.tɪv.li/

    lần lượt; tương ứng

    Trọng âm: re-SPEC-tive-ly

    Food and transport accounted for 25% and 15% of tourist expenditure, respectively.
    Ăn uống và đi lại lần lượt chiếm 25% và 15% chi tiêu của khách du lịch.

    ⚠ Đứng cuối câu, sau dấu phẩy. Thứ tự số phải khớp thứ tự danh từ.

  • urbanisationdanh từ
    UK /ˌɜː.bən.aɪˈzeɪ.ʃən/US /ˌɝː.bən.əˈzeɪ.ʃən/

    đô thị hóa

    Trọng âm: ur-ban-i-SA-tion

    Rapid urbanisation has resulted in overcrowded cities and a lack of green space.
    Đô thị hóa nhanh đã dẫn đến các thành phố quá đông đúc và thiếu mảng xanh.

    ⚠ Anh-Mỹ viết urbanization (z). Trong IELTS dùng cách viết nào cũng được, miễn nhất quán cả bài.

  • misinformationdanh từ
    UK /ˌmɪs.ɪn.fəˈmeɪ.ʃən/US /ˌmɪs.ɪn.fɚˈmeɪ.ʃən/

    thông tin sai lệch

    Trọng âm: mis-in-for-MA-tion

    The report said that misinformation had spread faster than the truth.
    Báo cáo nói rằng thông tin sai lệch đã lan nhanh hơn sự thật.

    ⚠ Không đếm được: *a misinformation* ❌, *misinformations* ❌. Gần nghĩa: fake news (Buổi 25).

  • freedom of speechcụm danh từ
    UK /ˌfriː.dəm əv ˈspiːtʃ/

    quyền tự do ngôn luận

    Others believe that censorship would limit freedom of speech.
    Những người khác cho rằng kiểm duyệt sẽ hạn chế tự do ngôn luận.

  • job securitycụm danh từ
    UK /ˈdʒɒb sɪˌkjʊə.rə.ti/US /ˈdʒɑːb sɪˌkjʊr.ə.t̬i/

    sự ổn định; an toàn của công việc (ít nguy cơ mất việc)

    Many graduates do internships in order to improve their job security.
    Nhiều sinh viên tốt nghiệp đi thực tập để tăng sự ổn định trong công việc.

  • globalisationdanh từ
    UK /ˌɡləʊ.bəl.aɪˈzeɪ.ʃən/US /ˌɡloʊ.bəl.əˈzeɪ.ʃən/

    toàn cầu hóa

    Trọng âm: glo-bal-i-SA-tion

    Although globalisation has created jobs, it has also led to cultural homogenisation.
    Mặc dù toàn cầu hóa đã tạo ra việc làm, nó cũng dẫn đến sự đồng nhất hóa văn hóa.

    ⚠ Anh-Mỹ: globalization. Nhất quán một cách viết trong cả bài.

  • tackleđộng từB2
    UK /ˈtæk.əl/

    giải quyết; đối phó với (vấn đề khó)

    This problem can be tackled by building more affordable housing.
    Vấn đề này có thể được giải quyết bằng cách xây thêm nhà ở giá phải chăng.

    ⚠ Mạnh và học thuật hơn solve/deal with — hợp Task 2.

Ôn các từ này bằng flashcard →