chương trình học; chương trình giảng dạy
Trọng âm: cu-RI-cu-lum
số nhiều: curricula
Our school has used a new curriculum since 2020.
Trường chúng tôi dùng chương trình học mới từ năm 2020.
⚠ Số nhiều: curricula (trang trọng) hoặc curriculums.
20 từ / cụm từ. Bấm loa để nghe (giọng máy, ưu tiên Anh-Anh), bấm vào từ để xem chi tiết.
chương trình học; chương trình giảng dạy
Trọng âm: cu-RI-cu-lum
số nhiều: curricula
Our school has used a new curriculum since 2020.
Trường chúng tôi dùng chương trình học mới từ năm 2020.
⚠ Số nhiều: curricula (trang trọng) hoặc curriculums.
tư duy phản biện
If students learn critical thinking, they can solve problems better.
Nếu học sinh học tư duy phản biện, các em có thể giải quyết vấn đề tốt hơn.
biến đổi khí hậu
Climate change is one of the biggest problems today.
Biến đổi khí hậu là một trong những vấn đề lớn nhất hiện nay.
⚠ Không có mạo từ: Climate change is a serious problem.
năng lượng tái tạo
If the government invests more in renewable energy, air pollution will be reduced.
Nếu chính phủ đầu tư nhiều hơn vào năng lượng tái tạo, ô nhiễm không khí sẽ giảm.
⚠ Ví dụ: solar power (điện mặt trời), wind power (điện gió).
trí tuệ nhân tạo (AI)
Artificial intelligence is technology that can learn from data.
Trí tuệ nhân tạo là công nghệ có thể học từ dữ liệu.
⚠ Viết tắt AI /ˌeɪˈaɪ/. Không đếm được, không có mạo từ: Artificial intelligence is changing…
dao động; lên xuống thất thường
Trọng âm: FLUC-tu-ate
The price of laptops fluctuated between 2016 and 2020.
Giá máy tính xách tay dao động trong giai đoạn 2016–2020.
⚠ Danh từ: fluctuation (fluc-tu-A-tion).
cơ sở vật chất; tiện ích
Trọng âm: fa-CI-li-ty
số nhiều: facilities
Please sign in at reception before you use the facilities.
Vui lòng đăng ký ở quầy lễ tân trước khi dùng các tiện ích.
⚠ Thường dùng số nhiều: facilities.
lối sống lành mạnh
Professional athletes follow a very healthy lifestyle.
Các vận động viên chuyên nghiệp theo một lối sống rất lành mạnh.
người phạm tội
Trọng âm: of-FEN-der
Some people think prison is not the best punishment for young offenders.
Một số người cho rằng tù không phải hình phạt tốt nhất cho người phạm tội trẻ tuổi.
⚠ Từ trang trọng hơn criminal, rất hay gặp trong Writing chủ đề tội phạm.
lớn hơn; quan trọng hơn (khi cân nhắc)
Trọng âm: out-WEIGH
In my view, the benefits of cameras outweigh the drawbacks.
Theo tôi, lợi ích của camera lớn hơn nhược điểm.
⚠ gh câm: /ˌaʊtˈweɪ/. Không cần 'than': A outweighs B (không nói *outweigh than*).
khoảng cách thế hệ
Trọng âm: gen-e-RA-tion gap
Unless we talk to each other more, the generation gap will get wider.
Nếu chúng ta không nói chuyện với nhau nhiều hơn, khoảng cách thế hệ sẽ ngày càng lớn.
⚠ bridge the gap = thu hẹp khoảng cách (không nói *close the generation gap* trong văn phong tự nhiên, dù vẫn hiểu được).
áp lực đồng trang lứa
Teenagers who spend too much screen time may give in to peer pressure more easily.
Thanh thiếu niên dành quá nhiều thời gian cho màn hình có thể dễ khuất phục áp lực bạn bè hơn.
⚠ peer = người cùng tuổi/cùng nhóm. Không đếm được: *a peer pressure* ❌.
di sản văn hóa
Old buildings in the city centre should be restored so as to preserve our cultural heritage.
Các công trình cũ ở trung tâm nên được trùng tu để bảo tồn di sản văn hóa.
⚠ heritage không đếm được: *heritages* ❌.
lần lượt; tương ứng
Trọng âm: re-SPEC-tive-ly
Food and transport accounted for 25% and 15% of tourist expenditure, respectively.
Ăn uống và đi lại lần lượt chiếm 25% và 15% chi tiêu của khách du lịch.
⚠ Đứng cuối câu, sau dấu phẩy. Thứ tự số phải khớp thứ tự danh từ.
đô thị hóa
Trọng âm: ur-ban-i-SA-tion
Rapid urbanisation has resulted in overcrowded cities and a lack of green space.
Đô thị hóa nhanh đã dẫn đến các thành phố quá đông đúc và thiếu mảng xanh.
⚠ Anh-Mỹ viết urbanization (z). Trong IELTS dùng cách viết nào cũng được, miễn nhất quán cả bài.
thông tin sai lệch
Trọng âm: mis-in-for-MA-tion
The report said that misinformation had spread faster than the truth.
Báo cáo nói rằng thông tin sai lệch đã lan nhanh hơn sự thật.
⚠ Không đếm được: *a misinformation* ❌, *misinformations* ❌. Gần nghĩa: fake news (Buổi 25).
quyền tự do ngôn luận
Others believe that censorship would limit freedom of speech.
Những người khác cho rằng kiểm duyệt sẽ hạn chế tự do ngôn luận.
sự ổn định; an toàn của công việc (ít nguy cơ mất việc)
Many graduates do internships in order to improve their job security.
Nhiều sinh viên tốt nghiệp đi thực tập để tăng sự ổn định trong công việc.
toàn cầu hóa
Trọng âm: glo-bal-i-SA-tion
Although globalisation has created jobs, it has also led to cultural homogenisation.
Mặc dù toàn cầu hóa đã tạo ra việc làm, nó cũng dẫn đến sự đồng nhất hóa văn hóa.
⚠ Anh-Mỹ: globalization. Nhất quán một cách viết trong cả bài.
giải quyết; đối phó với (vấn đề khó)
This problem can be tackled by building more affordable housing.
Vấn đề này có thể được giải quyết bằng cách xây thêm nhà ở giá phải chăng.
⚠ Mạnh và học thuật hơn solve/deal with — hợp Task 2.