offender
danh từB2Bản nhápUK /əˈfen.dər/US /əˈfen.dɚ/
Trọng âm: of-FEN-der
người phạm tội
a person who has committed a crime (formal)
Cụm từ hay đi kèm
- young offenders
- first-time offenders
Lưu ý cho người Việt
- Từ trang trọng hơn criminal, rất hay gặp trong Writing chủ đề tội phạm.
Câu ví dụ
Some people think prison is not the best punishment for young offenders.
Một số người cho rằng tù không phải hình phạt tốt nhất cho người phạm tội trẻ tuổi.
Young offenders often feel ashamed. This feeling can stop them from committing more crimes.
Người phạm tội trẻ tuổi thường thấy xấu hổ. Cảm giác này có thể ngăn họ phạm thêm tội.
The rehabilitation of young offenders should be a priority.
Việc cải tạo người phạm tội trẻ tuổi nên được ưu tiên.
Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.