EnHọc tiếng Anh

respectively

trạng từC1Bản nháp
UK /rɪˈspek.tɪv.li/

Trọng âm: re-SPEC-tive-ly

lần lượt; tương ứng

in the same order as the things just mentioned

Cụm từ hay đi kèm

  • A and B were 20% and 30%, respectively

Lưu ý cho người Việt

  • Đứng cuối câu, sau dấu phẩy. Thứ tự số phải khớp thứ tự danh từ.

Câu ví dụ

  • Food and transport accounted for 25% and 15% of tourist expenditure, respectively.

    Ăn uống và đi lại lần lượt chiếm 25% và 15% chi tiêu của khách du lịch.

Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.