tackle
động từB2Bản nhápUK /ˈtæk.əl/
giải quyết; đối phó với (vấn đề khó)
to make an effort to deal with a difficult problem
Cụm từ hay đi kèm
- tackle the problem of
- tackle obesity
Lưu ý cho người Việt
- Mạnh và học thuật hơn solve/deal with — hợp Task 2.
Câu ví dụ
This problem can be tackled by building more affordable housing.
Vấn đề này có thể được giải quyết bằng cách xây thêm nhà ở giá phải chăng.
Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.