EnHọc tiếng Anh

generation gap

cụm danh từBản nháp
UK /ˌdʒen.əˈreɪ.ʃən ɡæp/

Trọng âm: gen-e-RA-tion gap

khoảng cách thế hệ

differences in ideas between young and old people

Cụm từ hay đi kèm

  • bridge the generation gap
  • a wide generation gap

Lưu ý cho người Việt

  • bridge the gap = thu hẹp khoảng cách (không nói *close the generation gap* trong văn phong tự nhiên, dù vẫn hiểu được).

Câu ví dụ

  • Unless we talk to each other more, the generation gap will get wider.

    Nếu chúng ta không nói chuyện với nhau nhiều hơn, khoảng cách thế hệ sẽ ngày càng lớn.

Từ này không có trong danh sách Oxford 3000/5000. IPA chưa đối chiếu từ điển.