EnHọc tiếng Anh

Buổi 46Bản nháp

Môi trường (nâng cao) · Writing Task 1: sơ đồ quy trình

Kỹ năng: Writing Task 1 — process diagram

Ngữ pháp: Bị động hiện tại + từ chỉ trình tự (once, after being V3)

19 từ / cụm từ. Bấm loa để nghe (giọng máy, ưu tiên Anh-Anh), bấm vào từ để xem chi tiết.

  • processdanh từA2
    UK /ˈprəʊ.ses/US /ˈprɑː.ses/

    quy trình; quá trình

    số nhiều: processes

    There are six stages in the process, from collection to delivery.
    Quy trình có sáu giai đoạn, từ thu gom đến phân phối.

    ⚠ Số nhiều processes /ˈprəʊ.ses.ɪz/ — thêm một âm tiết.

  • stagedanh từA2
    UK /steɪdʒ/

    giai đoạn; bước

    There are six stages in the process, from collection to delivery.
    Quy trình có sáu giai đoạn, từ thu gom đến phân phối.

    ⚠ AT this stage / IN the next stage đều gặp; an toàn nhất: at the first stage, in the final stage.

  • diagramdanh từB1
    UK /ˈdaɪ.ə.ɡræm/

    sơ đồ

    The diagram illustrates how drinking water is produced from a river.
    Sơ đồ minh họa cách nước uống được sản xuất từ một con sông.

  • raw materialcụm danh từ
    UK /ˌrɔː məˈtɪə.ri.əl/US /ˌrɑː məˈtɪr.i.əl/

    nguyên liệu thô

    số nhiều: raw materials

    The raw materials are transported to the factory by lorry.
    Nguyên liệu thô được vận chuyển đến nhà máy bằng xe tải.

  • transportđộng từB1
    UK /trænˈspɔːt/US /trænˈspɔːrt/

    vận chuyển

    Trọng âm: trans-PORT

    The raw materials are transported to the factory by lorry.
    Nguyên liệu thô được vận chuyển đến nhà máy bằng xe tải.

    ⚠ Động từ nhấn âm 2 (trans-PORT), danh từ nhấn âm 1 (TRANS-port).

  • heatđộng từA2
    UK /hiːt/

    làm nóng; đun nóng

    The mixture is heated to 200°C and subsequently packaged for sale.
    Hỗn hợp được đun nóng đến 200°C và sau đó được đóng gói để bán.

  • filterđộng từC1
    UK /ˈfɪl.tər/US /ˈfɪl.tɚ/

    lọc

    The water is pumped into a tank, where it is filtered through sand.
    Nước được bơm vào một bể, tại đó nó được lọc qua cát.

  • purifyđộng từ
    UK /ˈpjʊə.rɪ.faɪ/US /ˈpjʊr.ə.faɪ/

    làm sạch; tinh lọc

    Trọng âm: PU-ri-fy

    quá khứ: purified · ngôi 3: purifies

    Chemicals are added to purify the water and kill bacteria.
    Hóa chất được thêm vào để làm sạch nước và diệt vi khuẩn.

  • stoređộng từB1
    UK /stɔːr/

    lưu trữ; cất giữ

    The clean water is stored in a reservoir before it is delivered to homes.
    Nước sạch được lưu trong hồ chứa trước khi được đưa đến các hộ gia đình.

  • sortđộng từB1
    UK /sɔːt/US /sɔːrt/

    phân loại

    Once the bottles have been sorted, they are crushed into small pieces.
    Sau khi chai được phân loại, chúng được nghiền thành mảnh nhỏ.

  • crushđộng từC1
    UK /krʌʃ/

    nghiền; ép nát

    Once the bottles have been sorted, they are crushed into small pieces.
    Sau khi chai được phân loại, chúng được nghiền thành mảnh nhỏ.

  • meltđộng từB2
    UK /melt/

    làm tan chảy; nung chảy

    After being washed, the plastic is melted down and made into pellets.
    Sau khi được rửa, nhựa được nung chảy và làm thành hạt.

  • packageđộng từB2
    UK /ˈpæk.ɪdʒ/

    đóng gói

    The mixture is heated to 200°C and subsequently packaged for sale.
    Hỗn hợp được đun nóng đến 200°C và sau đó được đóng gói để bán.

  • deliverđộng từB1
    UK /dɪˈlɪv.ər/US /dɪˈlɪv.ɚ/

    giao; chuyển đến

    Trọng âm: de-LIV-er

    The clean water is stored in a reservoir before it is delivered to homes.
    Nước sạch được lưu trong hồ chứa trước khi được đưa đến các hộ gia đình.

  • reservoirdanh từ
    UK /ˈrez.ə.vwɑːr/US /ˈrez.ɚ.vwɑːr/

    hồ chứa nước

    The clean water is stored in a reservoir before it is delivered to homes.
    Nước sạch được lưu trong hồ chứa trước khi được đưa đến các hộ gia đình.

    ⚠ Đọc REZ-ə-vwah (gốc tiếng Pháp): -voir đọc /vwɑː/.

  • subsequentlytrạng từB2
    UK /ˈsʌb.sɪ.kwənt.li/US /ˈsʌb.sə.kwənt.li/

    sau đó

    Trọng âm: SUB-se-quent-ly

    The mixture is heated to 200°C and subsequently packaged for sale.
    Hỗn hợp được đun nóng đến 200°C và sau đó được đóng gói để bán.

    ⚠ Trang trọng hơn then/after that — dùng 1 lần trong bài process để đa dạng từ nối.

  • onceliên từB1
    UK /wʌns/

    một khi; sau khi

    Once the bottles have been sorted, they are crushed into small pieces.
    Sau khi chai được phân loại, chúng được nghiền thành mảnh nhỏ.

    ⚠ once + mệnh đề (thường hiện tại hoàn thành bị động): Once the bottles have been sorted, they are …

  • landfilldanh từ
    UK /ˈlænd.fɪl/

    bãi chôn lấp rác

    Food waste can be turned into compost instead of being sent to landfill.
    Rác thực phẩm có thể được biến thành phân hữu cơ thay vì bị đưa đến bãi chôn lấp.

  • compostdanh từ
    UK /ˈkɒm.pɒst/US /ˈkɑːm.poʊst/

    phân hữu cơ (ủ từ rác thực vật)

    Food waste can be turned into compost instead of being sent to landfill.
    Rác thực phẩm có thể được biến thành phân hữu cơ thay vì bị đưa đến bãi chôn lấp.

🎯 Học thuộc từ của buổi này

Nối từ, chọn từ, nghe và gõ lại, đọc định nghĩa tiếng Anh đoán từ.

Ôn các từ này bằng flashcard →