subsequently
trạng từB2Bản nhápUK /ˈsʌb.sɪ.kwənt.li/US /ˈsʌb.sə.kwənt.li/
Trọng âm: SUB-se-quent-ly
sau đó
after that; later
Lưu ý cho người Việt
- Trang trọng hơn then/after that — dùng 1 lần trong bài process để đa dạng từ nối.
Câu ví dụ
The mixture is heated to 200°C and subsequently packaged for sale.
Hỗn hợp được đun nóng đến 200°C và sau đó được đóng gói để bán.
Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.