EnHọc tiếng Anh

filter

động từC1Bản nháp
UK /ˈfɪl.tər/US /ˈfɪl.tɚ/

lọc

to remove dirt by passing a liquid through something

Cụm từ hay đi kèm

  • be filtered through sand
  • filter out dirt

Câu ví dụ

  • The water is pumped into a tank, where it is filtered through sand.

    Nước được bơm vào một bể, tại đó nó được lọc qua cát.

Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.