EnHọc tiếng Anh

Buổi 46Bản nháp

Môi trường (nâng cao) · Writing Task 1: sơ đồ quy trình

Kỹ năng: Writing Task 1 — process diagram

Ngữ pháp: Bị động hiện tại + từ chỉ trình tự (once, after being V3)

transportUK /trænˈspɔːt/US /trænˈspɔːrt/

Động từ trans-PORT, danh từ TRANS-port. Trong bài process chủ yếu là động từ bị động: are trans-PORT-ed /ɪd/.

reservoirUK /ˈrez.ə.vwɑːr/US /ˈrez.ɚ.vwɑːr/

REZ-ə-vwah /ˈrez.ə.vwɑː/: -voir đọc /vwɑː/, không đọc 'vơ'.

purifyUK /ˈpjʊə.rɪ.faɪ/US /ˈpjʊr.ə.faɪ/

PU-ri-fy /ˈpjʊə.rɪ.faɪ/: u đọc /jʊə/ như 'pure'.

subsequentlyUK /ˈsʌb.sɪ.kwənt.li/US /ˈsʌb.sə.kwənt.li/

SUB-se-quent-ly: 4 âm tiết, nhấn âm 1.

heatUK /hiːt/

Đuôi -ed sau /t/, /d/ đọc /ɪd/: heated, collected, transported, sorted — thêm một âm tiết.