EnHọc tiếng Anh

Buổi 46Bản nháp

Môi trường (nâng cao) · Writing Task 1: sơ đồ quy trình

Kỹ năng: Writing Task 1 — process diagram

Ngữ pháp: Bị động hiện tại + từ chỉ trình tự (once, after being V3)

Mô tả quy trình: bị động hiện tại + từ chỉ trình tự (first, then, once, after being + V3)

  • S + is/are + V3 (+ by / in / into …)
  • First, … · Next, … · After that, … · Subsequently, … · Finally, …
  • Once + S + has/have been + V3, S + is/are + V3
  • After being + V3, S + is/are + V3
  • …, where / which + mệnh đề (nối hai bước)

Sơ đồ quy trình cho thấy các bước làm ra hoặc xử lý một thứ gì đó. Người làm các bước không quan trọng, nên câu mô tả dùng BỊ ĐỘNG hiện tại (is collected, are heated). Để bài không thành danh sách rời rạc, nối các bước bằng từ chỉ trình tự, và thỉnh thoảng gộp hai bước vào một câu bằng once/after being/where. Quy trình tự nhiên (vòng đời con ếch, chu trình nước) thì dùng CHỦ ĐỘNG vì không có người làm: Water evaporates, the tadpole grows legs.

Cách nốiVí dụ
First / ThenFirst, the bottles are collected. Then they are sorted by colour.
Once … has been V3Once the bottles have been sorted, they are crushed into flakes.
After being V3After being washed, the flakes are melted down.
…, where …The water is pumped to a tank, where it is filtered through sand.
…, which …The plastic is made into pellets, which are sold to factories.
  • Sau giới từ (after, before, by) dùng V-ing: after being washed (bị động) / after washing (chủ động).
  • Không bỏ 'be': *The bottles collected* ❌ → The bottles are collected.
  • Trong 20 phút, chỉ cần 2–3 câu gộp bước; còn lại câu đơn bị động rõ ràng là đủ.

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ First, the bottles collect from homes.

    ✓ First, the bottles are collected from homes.

    Chai không tự thu gom → bị động is/are + V3.

  • ✗ After washed, the flakes are dried.

    ✓ After being washed, the flakes are dried.

    Sau after cần being + V3 (hoặc: After they have been washed, …).

  • ✗ Water is evaporated from the sea.

    ✓ Water evaporates from the sea.

    Quy trình tự nhiên, không có người làm → chủ động.

Ví dụ

  • First, used bottles are collected from homes and taken to a recycling plant.

    Đầu tiên, chai đã qua sử dụng được thu gom từ các hộ gia đình và đưa đến nhà máy tái chế.

  • Once the bottles have been sorted, they are crushed into small pieces.

    Sau khi chai được phân loại, chúng được nghiền thành mảnh nhỏ.

  • After being washed, the plastic is melted down and made into pellets.

    Sau khi được rửa, nhựa được nung chảy và làm thành hạt.

  • The water is pumped into a tank, where it is filtered through sand.

    Nước được bơm vào một bể, tại đó nó được lọc qua cát.

Bản nháp — chờ duyệt