EnHọc tiếng Anh

Buổi 46Bản nháp

Môi trường (nâng cao) · Writing Task 1: sơ đồ quy trình

Kỹ năng: Writing Task 1 — process diagram

Ngữ pháp: Bị động hiện tại + từ chỉ trình tự (once, after being V3)

Máy chấm chi tiết (OpenPronounce)

Đang dùng nhận dạng giọng nói của trình duyệt: kiểm tra bạn nói đúng từ chưa và tô đỏ từ thiếu/sai.

Địa chỉ máy chấm (dùng khi luyện trên điện thoại qua Tailscale)

Mặc định http://localhost:8765. Bản ghi âm chỉ gửi tới máy chấm này, không lưu ở đâu khác.

Đọc to từng mục, máy chấm cho điểm và chỉ ra âm sai. Đạt từ 80 điểm là qua. Điểm cao nhất được lưu vào tiến độ buổi học.

Đã luyện 0/38Đạt 0/38

🗣️ Hội thoại đóng vai

Nói lời của bạn từ câu tiếng Việt. Chưa biết nói thế nào thì bấm 💡 Gợi ý (chữ cái đầu → cả câu).

Chọn vai của bạn. Máy đọc lời nhân vật kia, đến lượt bạn thì nhìn câu tiếng Việt và nói bằng tiếng Anh.

🗣️ Nói từ tiếng Việt sang tiếng Anh

Nhìn câu tiếng Việt, tự nói bằng tiếng Anh. Máy nghe và tô đỏ chỗ còn thiếu.

Câu 1/11

Nói bằng tiếng Anh:

Đầu tiên, chai đã qua sử dụng được thu gom từ các hộ gia đình và đưa đến nhà máy tái chế.

🎯 Đọc theo — chấm phát âm

1. Từ vựng của buổi

Nghe mẫu, đọc từng từ thật rõ âm cuối và trọng âm.

  1. process/ˈprəʊ.ses/

    quy trình; quá trình

  2. stage/steɪdʒ/

    giai đoạn; bước

  3. diagram/ˈdaɪ.ə.ɡræm/

    sơ đồ

  4. raw material/ˌrɔː məˈtɪə.ri.əl/

    nguyên liệu thô

  5. transport/trænˈspɔːt/

    vận chuyển

  6. heat/hiːt/

    làm nóng; đun nóng

  7. filter/ˈfɪl.tər/

    lọc

  8. purify/ˈpjʊə.rɪ.faɪ/

    làm sạch; tinh lọc

  9. store/stɔːr/

    lưu trữ; cất giữ

  10. sort/sɔːt/

    phân loại

  11. crush/krʌʃ/

    nghiền; ép nát

  12. melt/melt/

    làm tan chảy; nung chảy

  13. package/ˈpæk.ɪdʒ/

    đóng gói

  14. deliver/dɪˈlɪv.ər/

    giao; chuyển đến

  15. reservoir/ˈrez.ə.vwɑːr/

    hồ chứa nước

  16. subsequently/ˈsʌb.sɪ.kwənt.li/

    sau đó

  17. once/wʌns/

    một khi; sau khi

  18. landfill/ˈlænd.fɪl/

    bãi chôn lấp rác

  19. compost/ˈkɒm.pɒst/

    phân hữu cơ (ủ từ rác thực vật)

2. Câu ví dụ

Đọc cả câu liền mạch, không ngắt từng từ.

  1. First, used bottles are collected from homes and taken to a recycling plant.

    Đầu tiên, chai đã qua sử dụng được thu gom từ các hộ gia đình và đưa đến nhà máy tái chế.

  2. Once the bottles have been sorted, they are crushed into small pieces.

    Sau khi chai được phân loại, chúng được nghiền thành mảnh nhỏ.

  3. After being washed, the plastic is melted down and made into pellets.

    Sau khi được rửa, nhựa được nung chảy và làm thành hạt.

  4. The water is pumped into a tank, where it is filtered through sand.

    Nước được bơm vào một bể, tại đó nó được lọc qua cát.

  5. The diagram illustrates how drinking water is produced from a river.

    Sơ đồ minh họa cách nước uống được sản xuất từ một con sông.

  6. There are six stages in the process, from collection to delivery.

    Quy trình có sáu giai đoạn, từ thu gom đến phân phối.

  7. The clean water is stored in a reservoir before it is delivered to homes.

    Nước sạch được lưu trong hồ chứa trước khi được đưa đến các hộ gia đình.

  8. Food waste can be turned into compost instead of being sent to landfill.

    Rác thực phẩm có thể được biến thành phân hữu cơ thay vì bị đưa đến bãi chôn lấp.

  9. The raw materials are transported to the factory by lorry.

    Nguyên liệu thô được vận chuyển đến nhà máy bằng xe tải.

  10. The mixture is heated to 200°C and subsequently packaged for sale.

    Hỗn hợp được đun nóng đến 200°C và sau đó được đóng gói để bán.

  11. Chemicals are added to purify the water and kill bacteria.

    Hóa chất được thêm vào để làm sạch nước và diệt vi khuẩn.

3. Đọc lời thoại

Đọc theo từng câu của hội thoại, như đang nói chuyện thật.

  1. A:So where does the water come from?

    Vậy nước đến từ đâu ạ?

  2. B:It's pumped from the river into this tank. At this stage, it's still very dirty.

    Nó được bơm từ sông vào bể này. Ở giai đoạn này, nước vẫn rất bẩn.

  3. A:And then it's cleaned?

    Rồi nó được làm sạch?

  4. B:Yes. First, it's filtered through sand and small stones to remove the mud.

    Đúng. Đầu tiên, nước được lọc qua cát và sỏi nhỏ để loại bỏ bùn.

  5. A:What about bacteria?

    Còn vi khuẩn thì sao?

  6. B:Once it has been filtered, chemicals are added to purify it.

    Sau khi được lọc, hóa chất được thêm vào để làm sạch.

  7. A:Where is it kept after that?

    Sau đó nó được giữ ở đâu?

  8. B:It's stored in a reservoir on the hill, and finally it's delivered to homes through pipes.

    Nó được trữ trong hồ chứa trên đồi, và cuối cùng được đưa đến các nhà qua đường ống.