phá dỡ (công trình)
Trọng âm: de-MOL-ish
The old factory in the east of the town was demolished in 2005.
Nhà máy cũ ở phía đông thị trấn bị phá dỡ vào năm 2005.
⚠ Danh từ: demolition. Đồng nghĩa: knock down, pull down (văn nói).
19 từ / cụm từ. Bấm loa để nghe (giọng máy, ưu tiên Anh-Anh), bấm vào từ để xem chi tiết.
phá dỡ (công trình)
Trọng âm: de-MOL-ish
The old factory in the east of the town was demolished in 2005.
Nhà máy cũ ở phía đông thị trấn bị phá dỡ vào năm 2005.
⚠ Danh từ: demolition. Đồng nghĩa: knock down, pull down (văn nói).
xây dựng
Trọng âm: con-STRUCT
An industrial zone has been constructed next to the railway station.
Một khu công nghiệp đã được xây dựng bên cạnh nhà ga.
⚠ Đồng nghĩa: build, erect. Danh từ: construction.
chuyển đổi (mục đích sử dụng)
Trọng âm: con-VERT
Since 2000, the harbour has been converted into a shopping centre.
Từ năm 2000, bến cảng đã được chuyển thành một trung tâm mua sắm.
⚠ convert A INTO B (không dùng *to* trong văn chuẩn Task 1). Danh từ: conversion.
kéo dài; mở rộng (theo chiều dài)
The main road was extended to the coast, and a cycle lane was added along it.
Con đường chính được kéo dài ra đến bờ biển, và một làn xe đạp được thêm dọc theo nó.
⚠ extend = kéo dài (đường, tuyến); expand = mở rộng diện tích (khu dân cư, bệnh viện).
mở rộng; phát triển (quy mô)
The hospital was expanded, while the market was relocated to the west.
Bệnh viện được mở rộng, trong khi chợ được di dời sang phía tây.
di dời; chuyển đến chỗ khác
Trọng âm: re-lo-CATE
The hospital was expanded, while the market was relocated to the west.
Bệnh viện được mở rộng, trong khi chợ được di dời sang phía tây.
dỡ bỏ; loại bỏ
The most dramatic change was the removal of the trees in the centre.
Thay đổi đáng kể nhất là việc dỡ bỏ cây xanh ở trung tâm.
(thuộc) khu dân cư
Trọng âm: res-i-DEN-tial
The farmland to the north of the river was replaced by a residential area.
Đất nông nghiệp ở phía bắc con sông đã được thay bằng một khu dân cư.
(thuộc) công nghiệp
Trọng âm: in-DUS-tri-al
An industrial zone has been constructed next to the railway station.
Một khu công nghiệp đã được xây dựng bên cạnh nhà ga.
khu rừng nhỏ; đất rừng
The woodland in the south made way for a large car park.
Khu rừng ở phía nam nhường chỗ cho một bãi đỗ xe lớn.
đất nông nghiệp
The farmland to the north of the river was replaced by a residential area.
Đất nông nghiệp ở phía bắc con sông đã được thay bằng một khu dân cư.
⚠ Không đếm được: *a farmland* ❌ → an area of farmland.
lối đi bộ
A new footpath makes the beach more accessible to visitors.
Một lối đi bộ mới giúp du khách dễ ra bãi biển hơn.
sự tái phát triển; cải tạo (khu vực)
After the redevelopment, the church remained unchanged.
Sau đợt cải tạo, nhà thờ vẫn giữ nguyên.
làn đường xe đạp
The main road was extended to the coast, and a cycle lane was added along it.
Con đường chính được kéo dài ra đến bờ biển, và một làn xe đạp được thêm dọc theo nó.
nhường chỗ cho (bị thay bằng)
quá khứ: made way for
The woodland in the south made way for a large car park.
Khu rừng ở phía nam nhường chỗ cho một bãi đỗ xe lớn.
⚠ Cách viết hay trong map: A made way for B = A bị bỏ đi, B xuất hiện.
bố cục; cách bố trí
The two maps show how the layout of the village changed between 1990 and 2020.
Hai bản đồ cho thấy bố cục của ngôi làng đã thay đổi thế nào từ năm 1990 đến 2020.
đáng kể; mạnh mẽ (thay đổi)
Trọng âm: dra-MAT-ic
The most dramatic change was the removal of the trees in the centre.
Thay đổi đáng kể nhất là việc dỡ bỏ cây xanh ở trung tâm.
biến đổi hoàn toàn
Trọng âm: trans-FORM
Overall, the village was transformed from a farming community into a small town.
Nhìn chung, ngôi làng đã biến đổi từ một cộng đồng làm nông thành một thị trấn nhỏ.
dễ tiếp cận; dễ đến
Trọng âm: ac-CES-si-ble
A new footpath makes the beach more accessible to visitors.
Một lối đi bộ mới giúp du khách dễ ra bãi biển hơn.
Nối từ, chọn từ, nghe và gõ lại, đọc định nghĩa tiếng Anh đoán từ.