EnHọc tiếng Anh

Buổi 47Bản nháp

Môi trường (nâng cao) · Writing Task 1: so sánh bản đồ

Kỹ năng: Writing Task 1 — maps (trước và sau)

Ngữ pháp: Bị động quá khứ / hiện tại hoàn thành + cụm thay thế

19 từ / cụm từ. Bấm loa để nghe (giọng máy, ưu tiên Anh-Anh), bấm vào từ để xem chi tiết.

  • demolishđộng từ
    UK /dɪˈmɒl.ɪʃ/US /dɪˈmɑː.lɪʃ/

    phá dỡ (công trình)

    Trọng âm: de-MOL-ish

    The old factory in the east of the town was demolished in 2005.
    Nhà máy cũ ở phía đông thị trấn bị phá dỡ vào năm 2005.

    ⚠ Danh từ: demolition. Đồng nghĩa: knock down, pull down (văn nói).

  • constructđộng từB2
    UK /kənˈstrʌkt/

    xây dựng

    Trọng âm: con-STRUCT

    An industrial zone has been constructed next to the railway station.
    Một khu công nghiệp đã được xây dựng bên cạnh nhà ga.

    ⚠ Đồng nghĩa: build, erect. Danh từ: construction.

  • convertđộng từB2
    UK /kənˈvɜːt/US /kənˈvɝːt/

    chuyển đổi (mục đích sử dụng)

    Trọng âm: con-VERT

    Since 2000, the harbour has been converted into a shopping centre.
    Từ năm 2000, bến cảng đã được chuyển thành một trung tâm mua sắm.

    ⚠ convert A INTO B (không dùng *to* trong văn chuẩn Task 1). Danh từ: conversion.

  • extendđộng từB2
    UK /ɪkˈstend/

    kéo dài; mở rộng (theo chiều dài)

    The main road was extended to the coast, and a cycle lane was added along it.
    Con đường chính được kéo dài ra đến bờ biển, và một làn xe đạp được thêm dọc theo nó.

    ⚠ extend = kéo dài (đường, tuyến); expand = mở rộng diện tích (khu dân cư, bệnh viện).

  • expandđộng từB1
    UK /ɪkˈspænd/

    mở rộng; phát triển (quy mô)

    The hospital was expanded, while the market was relocated to the west.
    Bệnh viện được mở rộng, trong khi chợ được di dời sang phía tây.

  • relocateđộng từ
    UK /ˌriː.ləʊˈkeɪt/US /ˌriːˈloʊ.keɪt/

    di dời; chuyển đến chỗ khác

    Trọng âm: re-lo-CATE

    The hospital was expanded, while the market was relocated to the west.
    Bệnh viện được mở rộng, trong khi chợ được di dời sang phía tây.

  • removeđộng từA2
    UK /rɪˈmuːv/

    dỡ bỏ; loại bỏ

    The most dramatic change was the removal of the trees in the centre.
    Thay đổi đáng kể nhất là việc dỡ bỏ cây xanh ở trung tâm.

  • residentialtính từC1
    UK /ˌrez.ɪˈden.ʃəl/US /ˌrez.əˈden.ʃəl/

    (thuộc) khu dân cư

    Trọng âm: res-i-DEN-tial

    The farmland to the north of the river was replaced by a residential area.
    Đất nông nghiệp ở phía bắc con sông đã được thay bằng một khu dân cư.

  • industrialtính từB2
    UK /ɪnˈdʌs.tri.əl/

    (thuộc) công nghiệp

    Trọng âm: in-DUS-tri-al

    An industrial zone has been constructed next to the railway station.
    Một khu công nghiệp đã được xây dựng bên cạnh nhà ga.

  • woodlanddanh từ
    UK /ˈwʊd.lənd/

    khu rừng nhỏ; đất rừng

    The woodland in the south made way for a large car park.
    Khu rừng ở phía nam nhường chỗ cho một bãi đỗ xe lớn.

  • farmlanddanh từ
    UK /ˈfɑːm.lænd/US /ˈfɑːrm.lænd/

    đất nông nghiệp

    The farmland to the north of the river was replaced by a residential area.
    Đất nông nghiệp ở phía bắc con sông đã được thay bằng một khu dân cư.

    ⚠ Không đếm được: *a farmland* ❌ → an area of farmland.

  • footpathdanh từ
    UK /ˈfʊt.pɑːθ/US /ˈfʊt.pæθ/

    lối đi bộ

    A new footpath makes the beach more accessible to visitors.
    Một lối đi bộ mới giúp du khách dễ ra bãi biển hơn.

  • redevelopmentdanh từ
    UK /ˌriː.dɪˈvel.əp.mənt/

    sự tái phát triển; cải tạo (khu vực)

    After the redevelopment, the church remained unchanged.
    Sau đợt cải tạo, nhà thờ vẫn giữ nguyên.

  • cycle lanecụm danh từ
    UK /ˈsaɪ.kəl ˌleɪn/

    làn đường xe đạp

    The main road was extended to the coast, and a cycle lane was added along it.
    Con đường chính được kéo dài ra đến bờ biển, và một làn xe đạp được thêm dọc theo nó.

  • make way forcụm động từ
    UK /ˌmeɪk ˈweɪ fɔːr/

    nhường chỗ cho (bị thay bằng)

    quá khứ: made way for

    The woodland in the south made way for a large car park.
    Khu rừng ở phía nam nhường chỗ cho một bãi đỗ xe lớn.

    ⚠ Cách viết hay trong map: A made way for B = A bị bỏ đi, B xuất hiện.

  • layoutdanh từC1
    UK /ˈleɪ.aʊt/

    bố cục; cách bố trí

    The two maps show how the layout of the village changed between 1990 and 2020.
    Hai bản đồ cho thấy bố cục của ngôi làng đã thay đổi thế nào từ năm 1990 đến 2020.

  • dramatictính từB2
    UK /drəˈmæt.ɪk/US /drəˈmæt̬.ɪk/

    đáng kể; mạnh mẽ (thay đổi)

    Trọng âm: dra-MAT-ic

    The most dramatic change was the removal of the trees in the centre.
    Thay đổi đáng kể nhất là việc dỡ bỏ cây xanh ở trung tâm.

  • transformđộng từB2
    UK /trænsˈfɔːm/US /trænsˈfɔːrm/

    biến đổi hoàn toàn

    Trọng âm: trans-FORM

    Overall, the village was transformed from a farming community into a small town.
    Nhìn chung, ngôi làng đã biến đổi từ một cộng đồng làm nông thành một thị trấn nhỏ.

  • accessibletính từC1
    UK /əkˈses.ə.bəl/

    dễ tiếp cận; dễ đến

    Trọng âm: ac-CES-si-ble

    A new footpath makes the beach more accessible to visitors.
    Một lối đi bộ mới giúp du khách dễ ra bãi biển hơn.

🎯 Học thuộc từ của buổi này

Nối từ, chọn từ, nghe và gõ lại, đọc định nghĩa tiếng Anh đoán từ.

Ôn các từ này bằng flashcard →