EnHọc tiếng Anh

Buổi 47Bản nháp

Môi trường (nâng cao) · Writing Task 1: so sánh bản đồ

Kỹ năng: Writing Task 1 — maps (trước và sau)

Ngữ pháp: Bị động quá khứ / hiện tại hoàn thành + cụm thay thế

demolishUK /dɪˈmɒl.ɪʃ/US /dɪˈmɑː.lɪʃ/

de-MOL-ish: nhấn âm 2. Danh từ dem-o-LI-tion: trọng âm dịch về trước -tion.

residentialUK /ˌrez.ɪˈden.ʃəl/US /ˌrez.əˈden.ʃəl/

res-i-DEN-tial /ˌrez.ɪˈden.ʃəl/: s đọc /z/; -tial = /ʃəl/.

industrialUK /ɪnˈdʌs.tri.əl/

in-DUS-tri-al: nhấn âm 2 (khác IN-dus-try, Buổi 40).

relocateUK /ˌriː.ləʊˈkeɪt/US /ˌriːˈloʊ.keɪt/

re-lo-CATE (Anh-Anh) — nhấn âm cuối.

constructUK /kənˈstrʌkt/

con-STRUCT: hai cụm phụ âm /str/ và /kt/, đọc đủ.