kết quả học tập
There is no clear link between homework and academic performance in primary school.
Không có mối liên hệ rõ ràng giữa bài tập về nhà và kết quả học tập ở bậc tiểu học.
18 từ / cụm từ. Bấm loa để nghe (giọng máy, ưu tiên Anh-Anh), bấm vào từ để xem chi tiết.
kết quả học tập
There is no clear link between homework and academic performance in primary school.
Không có mối liên hệ rõ ràng giữa bài tập về nhà và kết quả học tập ở bậc tiểu học.
giáo dục bậc cao (đại học, cao đẳng)
Access to tertiary education has increased significantly in the last twenty years.
Khả năng tiếp cận giáo dục bậc cao đã tăng đáng kể trong hai mươi năm qua.
⚠ Paraphrase của university education / higher education (Buổi 21).
đào tạo nghề
My older brother, who chose vocational training, now runs his own business.
Anh trai tôi, người đã chọn học nghề, giờ tự kinh doanh.
bài thi chuẩn hóa (cùng đề, cùng cách chấm cho mọi người)
số nhiều: standardised tests
Standardised tests assess memory rather than critical thinking.
Các bài thi chuẩn hóa đánh giá trí nhớ hơn là tư duy phản biện.
⚠ Anh-Mỹ: standardized. -ised đọc /aɪzd/.
toàn diện (về kiến thức, kỹ năng, nhân cách)
A well-rounded education should include art, sport and life skills.
Một nền giáo dục toàn diện nên bao gồm nghệ thuật, thể thao và kỹ năng sống.
người đã tốt nghiệp (đại học)
Many graduates lack soft skills, which makes it hard for them to find jobs.
Nhiều sinh viên tốt nghiệp thiếu kỹ năng mềm, điều này khiến họ khó tìm việc.
⚠ Danh từ đọc /-ət/; động từ graduate đọc /-eɪt/. graduate FROM a university.
đánh giá
Standardised tests assess memory rather than critical thinking.
Các bài thi chuẩn hóa đánh giá trí nhớ hơn là tư duy phản biện.
⚠ Danh từ: assessment (continuous assessment = đánh giá thường xuyên).
thực hành; trực tiếp làm
Hands-on experience improves graduates' employability more than theoretical knowledge.
Kinh nghiệm thực hành cải thiện khả năng được tuyển dụng của sinh viên tốt nghiệp hơn kiến thức lý thuyết.
(thuộc) lý thuyết
Trọng âm: the-o-RET-i-cal
Hands-on experience improves graduates' employability more than theoretical knowledge.
Kinh nghiệm thực hành cải thiện khả năng được tuyển dụng của sinh viên tốt nghiệp hơn kiến thức lý thuyết.
⚠ Danh từ: theory /ˈθɪə.ri/. Đối lập: practical (Buổi 22).
khả năng được tuyển dụng
Hands-on experience improves graduates' employability more than theoretical knowledge.
Kinh nghiệm thực hành cải thiện khả năng được tuyển dụng của sinh viên tốt nghiệp hơn kiến thức lý thuyết.
kỹ năng mềm
Many graduates lack soft skills, which makes it hard for them to find jobs.
Nhiều sinh viên tốt nghiệp thiếu kỹ năng mềm, điều này khiến họ khó tìm việc.
nặng về thi cử
Vietnam's education system, which is very exam-oriented, is slowly changing.
Hệ thống giáo dục Việt Nam, vốn rất nặng về thi cử, đang dần thay đổi.
khối lượng công việc; bài vở
Students often have a heavy workload, which leaves them little time for sport.
Học sinh thường có khối lượng bài vở nặng, điều này khiến các em có ít thời gian cho thể thao.
⚠ a heavy workload (không nói *a big workload* — vẫn hiểu nhưng collocation chuẩn là heavy).
học từ xa
Distance learning allows people in rural areas to study at top universities.
Học từ xa cho phép người ở nông thôn học tại các trường đại học hàng đầu.
chương trình học; chương trình giảng dạy
Trọng âm: cu-RI-cu-lum
số nhiều: curricula
Our school has used a new curriculum since 2020.
Trường chúng tôi dùng chương trình học mới từ năm 2020.
⚠ Số nhiều: curricula (trang trọng) hoặc curriculums.
tư duy phản biện
Standardised tests assess memory rather than critical thinking.
Các bài thi chuẩn hóa đánh giá trí nhớ hơn là tư duy phản biện.
học vẹt; học thuộc lòng máy móc
Rote learning does not help students understand a subject.
Học vẹt không giúp học sinh hiểu một môn học.
bằng cấp; chứng chỉ; trình độ chuyên môn
Trọng âm: qua-li-fi-CA-tion
A good qualification can help you find a better job.
Một tấm bằng tốt có thể giúp bạn tìm được việc tốt hơn.
Nối từ, chọn từ, nghe và gõ lại, đọc định nghĩa tiếng Anh đoán từ.