EnHọc tiếng Anh

Buổi 48Bản nháp

Giáo dục (nâng cao) · Writing Task 2: Two-part question

Kỹ năng: Writing Task 2 — dạng câu hỏi hai phần (two-part / direct questions)

Ngữ pháp: Mệnh đề quan hệ không xác định, which thay cho cả mệnh đề

18 từ / cụm từ. Bấm loa để nghe (giọng máy, ưu tiên Anh-Anh), bấm vào từ để xem chi tiết.

  • academic performancecụm danh từ
    UK /ˌæk.əˈdem.ɪk pəˈfɔː.məns/US /ˌæk.əˈdem.ɪk pɚˈfɔːr.məns/

    kết quả học tập

    There is no clear link between homework and academic performance in primary school.
    Không có mối liên hệ rõ ràng giữa bài tập về nhà và kết quả học tập ở bậc tiểu học.

  • tertiary educationcụm danh từ
    UK /ˈtɜː.ʃər.i ˌedʒ.uˈkeɪ.ʃən/US /ˈtɝː.ʃi.er.i ˌedʒ.əˈkeɪ.ʃən/

    giáo dục bậc cao (đại học, cao đẳng)

    Access to tertiary education has increased significantly in the last twenty years.
    Khả năng tiếp cận giáo dục bậc cao đã tăng đáng kể trong hai mươi năm qua.

    ⚠ Paraphrase của university education / higher education (Buổi 21).

  • vocational trainingcụm danh từ
    UK /vəʊˌkeɪ.ʃən.əl ˈtreɪ.nɪŋ/US /voʊˌkeɪ.ʃən.əl ˈtreɪ.nɪŋ/

    đào tạo nghề

    My older brother, who chose vocational training, now runs his own business.
    Anh trai tôi, người đã chọn học nghề, giờ tự kinh doanh.

  • standardised testcụm danh từ
    UK /ˌstæn.də.daɪzd ˈtest/US /ˌstæn.dɚ.daɪzd ˈtest/

    bài thi chuẩn hóa (cùng đề, cùng cách chấm cho mọi người)

    số nhiều: standardised tests

    Standardised tests assess memory rather than critical thinking.
    Các bài thi chuẩn hóa đánh giá trí nhớ hơn là tư duy phản biện.

    ⚠ Anh-Mỹ: standardized. -ised đọc /aɪzd/.

  • well-roundedtính từ
    UK /ˌwelˈraʊn.dɪd/

    toàn diện (về kiến thức, kỹ năng, nhân cách)

    A well-rounded education should include art, sport and life skills.
    Một nền giáo dục toàn diện nên bao gồm nghệ thuật, thể thao và kỹ năng sống.

  • graduatedanh từB1
    UK /ˈɡrædʒ.u.ət/

    người đã tốt nghiệp (đại học)

    Many graduates lack soft skills, which makes it hard for them to find jobs.
    Nhiều sinh viên tốt nghiệp thiếu kỹ năng mềm, điều này khiến họ khó tìm việc.

    ⚠ Danh từ đọc /-ət/; động từ graduate đọc /-eɪt/. graduate FROM a university.

  • assessđộng từB2
    UK /əˈses/

    đánh giá

    Standardised tests assess memory rather than critical thinking.
    Các bài thi chuẩn hóa đánh giá trí nhớ hơn là tư duy phản biện.

    ⚠ Danh từ: assessment (continuous assessment = đánh giá thường xuyên).

  • hands-ontính từ
    UK /ˌhændzˈɒn/US /ˌhændzˈɑːn/

    thực hành; trực tiếp làm

    Hands-on experience improves graduates' employability more than theoretical knowledge.
    Kinh nghiệm thực hành cải thiện khả năng được tuyển dụng của sinh viên tốt nghiệp hơn kiến thức lý thuyết.

  • theoreticaltính từC1
    UK /ˌθɪəˈret.ɪ.kəl/US /ˌθiː.əˈret̬.ɪ.kəl/

    (thuộc) lý thuyết

    Trọng âm: the-o-RET-i-cal

    Hands-on experience improves graduates' employability more than theoretical knowledge.
    Kinh nghiệm thực hành cải thiện khả năng được tuyển dụng của sinh viên tốt nghiệp hơn kiến thức lý thuyết.

    ⚠ Danh từ: theory /ˈθɪə.ri/. Đối lập: practical (Buổi 22).

  • employabilitydanh từ
    UK /ɪmˌplɔɪ.əˈbɪl.ə.ti/US /ɪmˌplɔɪ.əˈbɪl.ə.t̬i/

    khả năng được tuyển dụng

    Hands-on experience improves graduates' employability more than theoretical knowledge.
    Kinh nghiệm thực hành cải thiện khả năng được tuyển dụng của sinh viên tốt nghiệp hơn kiến thức lý thuyết.

  • soft skillscụm danh từ
    UK /ˈsɒft ˌskɪlz/US /ˈsɑːft ˌskɪlz/

    kỹ năng mềm

    Many graduates lack soft skills, which makes it hard for them to find jobs.
    Nhiều sinh viên tốt nghiệp thiếu kỹ năng mềm, điều này khiến họ khó tìm việc.

  • exam-orientedtính từ
    UK /ɪɡˈzæm ˌɔː.ri.en.tɪd/US /ɪɡˈzæm ˌɔːr.i.en.t̬ɪd/

    nặng về thi cử

    Vietnam's education system, which is very exam-oriented, is slowly changing.
    Hệ thống giáo dục Việt Nam, vốn rất nặng về thi cử, đang dần thay đổi.

  • workloaddanh từ
    UK /ˈwɜːk.ləʊd/US /ˈwɝːk.loʊd/

    khối lượng công việc; bài vở

    Students often have a heavy workload, which leaves them little time for sport.
    Học sinh thường có khối lượng bài vở nặng, điều này khiến các em có ít thời gian cho thể thao.

    ⚠ a heavy workload (không nói *a big workload* — vẫn hiểu nhưng collocation chuẩn là heavy).

  • distance learningcụm danh từ
    UK /ˈdɪs.təns ˌlɜː.nɪŋ/US /ˈdɪs.təns ˌlɝː.nɪŋ/

    học từ xa

    Distance learning allows people in rural areas to study at top universities.
    Học từ xa cho phép người ở nông thôn học tại các trường đại học hàng đầu.

  • curriculumdanh từB2
    UK /kəˈrɪk.jə.ləm/

    chương trình học; chương trình giảng dạy

    Trọng âm: cu-RI-cu-lum

    số nhiều: curricula

    Our school has used a new curriculum since 2020.
    Trường chúng tôi dùng chương trình học mới từ năm 2020.

    ⚠ Số nhiều: curricula (trang trọng) hoặc curriculums.

  • critical thinkingcụm danh từ
    UK /ˌkrɪt.ɪ.kəl ˈθɪŋ.kɪŋ/US /ˌkrɪt̬.ɪ.kəl ˈθɪŋ.kɪŋ/

    tư duy phản biện

    Standardised tests assess memory rather than critical thinking.
    Các bài thi chuẩn hóa đánh giá trí nhớ hơn là tư duy phản biện.

  • rote learningcụm danh từ
    UK /ˌrəʊt ˈlɜː.nɪŋ/US /ˌroʊt ˈlɝː.nɪŋ/

    học vẹt; học thuộc lòng máy móc

    Rote learning does not help students understand a subject.
    Học vẹt không giúp học sinh hiểu một môn học.

  • qualificationdanh từB1
    UK /ˌkwɒl.ɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/US /ˌkwɑː.lɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/

    bằng cấp; chứng chỉ; trình độ chuyên môn

    Trọng âm: qua-li-fi-CA-tion

    A good qualification can help you find a better job.
    Một tấm bằng tốt có thể giúp bạn tìm được việc tốt hơn.

🎯 Học thuộc từ của buổi này

Nối từ, chọn từ, nghe và gõ lại, đọc định nghĩa tiếng Anh đoán từ.

Ôn các từ này bằng flashcard →