EnHọc tiếng Anh

Buổi 48Bản nháp

Giáo dục (nâng cao) · Writing Task 2: Two-part question

Kỹ năng: Writing Task 2 — dạng câu hỏi hai phần (two-part / direct questions)

Ngữ pháp: Mệnh đề quan hệ không xác định, which thay cho cả mệnh đề

Writing

Writing Task 2 — Two-part question (câu hỏi hai phần)

Đề nêu một tình huống rồi hỏi HAI câu trực tiếp, VD: 'Why is this happening? Is it a positive or negative development?' hoặc 'What are the reasons? What can be done?'. Không có công thức 'agree/disagree' — giám khảo chỉ chấm bạn có trả lời ĐÚNG và ĐỦ cả hai câu không. Bố cục dễ nhất: Mở bài → Thân bài 1 trả lời câu hỏi 1 → Thân bài 2 trả lời câu hỏi 2 → Kết bài. Buổi 45 đã có một đề dạng này làm bài về nhà.

Các bước làm bài

  1. 1

    Tách và gạch hai câu hỏi

    Ghi Q1 và Q2 ra nháp. Xác định LOẠI câu hỏi: Why (lý do), Is it positive/negative (đánh giá — cần quan điểm), What can be done (giải pháp), How (cách thức).

  2. 2

    Mở bài: paraphrase + trả lời ngắn cả hai câu

    Câu 1 paraphrase tình huống. Câu 2: 'This essay will argue that this is mainly due to …, and that it is a largely positive development.' Giám khảo thấy ngay bạn trả lời cả hai.

  3. 3

    Thân bài 1 = câu hỏi 1

    Câu chủ đề nhắc lại câu hỏi 1 bằng từ khác. 2 ý, mỗi ý giải thích + ví dụ. Dùng ', which' để nối nguyên nhân với hệ quả.

  4. 4

    Thân bài 2 = câu hỏi 2

    Câu chủ đề trả lời thẳng câu hỏi 2 (VD 'In my view, this trend is largely positive.'). Có thể thừa nhận một mặt ngược lại bằng although (Buổi 37).

  5. 5

    Kết bài: tóm tắt hai câu trả lời

    'In conclusion, … is mainly caused by …, and I believe it is …' — không ý mới.

Mẹo

  • Câu hỏi 'Is it positive or negative?' là câu hỏi quan điểm: phải chọn (có thể 'mostly positive'), không chỉ liệt kê hai mặt.
  • Đừng dành 3 đoạn cho câu 1 và 2 câu cho câu 2 — hai thân bài nên dài tương đương.
  • Nhắc lại chính xác phạm vi đề: 'young adults in cities', không mở rộng thành 'everyone'.

Bẫy thường gặp

  • ⚠ Viết theo khuôn 'agree/disagree' quen thuộc.

    → Đọc lại đề: nếu có hai dấu hỏi thì trả lời HAI câu hỏi, không nêu đồng ý hay không.

  • ⚠ Trả lời câu hỏi 2 ở kết bài một câu cho xong.

    → Câu hỏi 2 cần một thân bài riêng.

  • ⚠ Comma splice với this: '…workload, this leaves…'.

    → Dùng ', which leaves …' hoặc tách câu.

Cụm từ / mẫu câu dùng được

  • There are several reasons why …

    Có một số lý do khiến …

    Câu chủ đề cho câu hỏi Why.

  • The main reason for this trend is that …

    Lý do chính của xu hướng này là …

  • In my view, this is a largely positive development.

    Theo tôi, đây phần lớn là một bước phát triển tích cực.

    Câu hỏi đánh giá.

  • …, which means that …

    …, điều đó có nghĩa là …

  • This essay will explain why … and argue that …

    Bài luận sẽ giải thích vì sao … và lập luận rằng …

    Câu 2 mở bài.

Làm mẫu: mở bài và thân bài 1

Question: Nowadays, more and more young people choose vocational training instead of going to university. Why is this happening? Is this a positive or negative development? Introduction: In recent years, a growing number of school leavers have chosen practical vocational courses rather than tertiary education. This essay will explain why this is happening and argue that it is a largely positive development. Body 1: There are two main reasons for this trend. Firstly, university fees have risen sharply, which means that many families can no longer afford a four-year degree. Secondly, many graduates struggle to find work because their courses are too theoretical. By contrast, vocational training offers hands-on experience in skills that employers need, such as electrical work or cooking, so students often find jobs immediately after finishing their course.

  • Mở bài trả lời cả hai

    'explain why …' (Q1) + 'argue that it is a largely positive development' (Q2 — có quan điểm).

  • …, which means that …

    which thay cho cả ý 'fees have risen sharply' — nối nguyên nhân với hệ quả trong một câu.

  • Hai lý do song song

    Firstly (chi phí) / Secondly (việc làm). Lý do 2 có so sánh với vocational training → dẫn sang thân bài 2.

Bản nháp — chờ duyệt