Máy chấm chi tiết (OpenPronounce)
Đang dùng nhận dạng giọng nói của trình duyệt: kiểm tra bạn nói đúng từ chưa và tô đỏ từ thiếu/sai.
Địa chỉ máy chấm (dùng khi luyện trên điện thoại qua Tailscale)
Mặc định http://localhost:8765. Bản ghi âm chỉ gửi tới máy chấm này, không lưu ở đâu khác.
Đọc to từng mục, máy chấm cho điểm và chỉ ra âm sai. Đạt từ 80 điểm là qua. Điểm cao nhất được lưu vào tiến độ buổi học.
🗣️ Hội thoại đóng vai
Nói lời của bạn từ câu tiếng Việt. Chưa biết nói thế nào thì bấm 💡 Gợi ý (chữ cái đầu → cả câu).
Chọn vai của bạn. Máy đọc lời nhân vật kia, đến lượt bạn thì nhìn câu tiếng Việt và nói bằng tiếng Anh.
🗣️ Nói từ tiếng Việt sang tiếng Anh
Nhìn câu tiếng Việt, tự nói bằng tiếng Anh. Máy nghe và tô đỏ chỗ còn thiếu.
Câu 1/10
Nói bằng tiếng Anh:
Nhiều sinh viên tốt nghiệp thiếu kỹ năng mềm, điều này khiến họ khó tìm việc.
🎯 Đọc theo — chấm phát âm
1. Từ vựng của buổi
Nghe mẫu, đọc từng từ thật rõ âm cuối và trọng âm.
academic performance/ˌæk.əˈdem.ɪk pəˈfɔː.məns/
kết quả học tập
tertiary education/ˈtɜː.ʃər.i ˌedʒ.uˈkeɪ.ʃən/
giáo dục bậc cao (đại học, cao đẳng)
vocational training/vəʊˌkeɪ.ʃən.əl ˈtreɪ.nɪŋ/
đào tạo nghề
standardised test/ˌstæn.də.daɪzd ˈtest/
bài thi chuẩn hóa (cùng đề, cùng cách chấm cho mọi người)
well-rounded/ˌwelˈraʊn.dɪd/
toàn diện (về kiến thức, kỹ năng, nhân cách)
graduate/ˈɡrædʒ.u.ət/
người đã tốt nghiệp (đại học)
assess/əˈses/
đánh giá
hands-on/ˌhændzˈɒn/
thực hành; trực tiếp làm
theoretical/ˌθɪəˈret.ɪ.kəl/
(thuộc) lý thuyết
employability/ɪmˌplɔɪ.əˈbɪl.ə.ti/
khả năng được tuyển dụng
soft skills/ˈsɒft ˌskɪlz/
kỹ năng mềm
exam-oriented/ɪɡˈzæm ˌɔː.ri.en.tɪd/
nặng về thi cử
workload/ˈwɜːk.ləʊd/
khối lượng công việc; bài vở
distance learning/ˈdɪs.təns ˌlɜː.nɪŋ/
học từ xa
curriculum/kəˈrɪk.jə.ləm/
chương trình học; chương trình giảng dạy
critical thinking/ˌkrɪt.ɪ.kəl ˈθɪŋ.kɪŋ/
tư duy phản biện
rote learning/ˌrəʊt ˈlɜː.nɪŋ/
học vẹt; học thuộc lòng máy móc
qualification/ˌkwɒl.ɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/
bằng cấp; chứng chỉ; trình độ chuyên môn
2. Câu ví dụ
Đọc cả câu liền mạch, không ngắt từng từ.
Many graduates lack soft skills, which makes it hard for them to find jobs.
Nhiều sinh viên tốt nghiệp thiếu kỹ năng mềm, điều này khiến họ khó tìm việc.
Vietnam's education system, which is very exam-oriented, is slowly changing.
Hệ thống giáo dục Việt Nam, vốn rất nặng về thi cử, đang dần thay đổi.
Students often have a heavy workload, which leaves them little time for sport.
Học sinh thường có khối lượng bài vở nặng, điều này khiến các em có ít thời gian cho thể thao.
My older brother, who chose vocational training, now runs his own business.
Anh trai tôi, người đã chọn học nghề, giờ tự kinh doanh.
Standardised tests assess memory rather than critical thinking.
Các bài thi chuẩn hóa đánh giá trí nhớ hơn là tư duy phản biện.
Hands-on experience improves graduates' employability more than theoretical knowledge.
Kinh nghiệm thực hành cải thiện khả năng được tuyển dụng của sinh viên tốt nghiệp hơn kiến thức lý thuyết.
Access to tertiary education has increased significantly in the last twenty years.
Khả năng tiếp cận giáo dục bậc cao đã tăng đáng kể trong hai mươi năm qua.
A well-rounded education should include art, sport and life skills.
Một nền giáo dục toàn diện nên bao gồm nghệ thuật, thể thao và kỹ năng sống.
Distance learning allows people in rural areas to study at top universities.
Học từ xa cho phép người ở nông thôn học tại các trường đại học hàng đầu.
There is no clear link between homework and academic performance in primary school.
Không có mối liên hệ rõ ràng giữa bài tập về nhà và kết quả học tập ở bậc tiểu học.
3. Đọc lời thoại
Đọc theo từng câu của hội thoại, như đang nói chuyện thật.
A:My cousin is choosing between university and a vocational course in cooking.
Em họ tớ đang phân vân giữa đại học và khóa học nghề nấu ăn.
B:What do her parents want?
Bố mẹ em ấy muốn gì?
A:University, of course. My aunt, who never went to university herself, really wants a degree for her.
Đại học, tất nhiên. Dì tớ, người chưa từng học đại học, rất muốn con có bằng.
B:I understand, but a lot of graduates can't find jobs, which is quite worrying.
Tớ hiểu, nhưng nhiều người tốt nghiệp không tìm được việc, điều đó khá đáng lo.
A:True. The cooking course is two years long and very hands-on.
Đúng. Khóa nấu ăn dài hai năm và rất thiên về thực hành.
B:And restaurants always need skilled chefs, which improves her employability.
Mà nhà hàng lúc nào cũng cần đầu bếp giỏi, điều đó giúp em ấy dễ được tuyển hơn.
A:She could still go to university later, through distance learning, for example.
Em ấy vẫn có thể học đại học sau này, ví dụ học từ xa.
B:Exactly. The best choice is the one that matches her interests.
Chính xác. Lựa chọn tốt nhất là cái phù hợp với sở thích của em ấy.