EnHọc tiếng Anh

Buổi 49Bản nháp

Giáo dục (nâng cao) · Speaking Part 1 chuẩn band 6.5

Kỹ năng: Speaking Part 1 — từ band 5.5 lên 6.5

Ngữ pháp: Nói mềm và có mức độ (tend to, fairly, quite, I'd say)

18 từ / cụm từ. Bấm loa để nghe (giọng máy, ưu tiên Anh-Anh), bấm vào từ để xem chi tiết.

  • motivationdanh từB2
    UK /ˌməʊ.tɪˈveɪ.ʃən/US /ˌmoʊ.t̬əˈveɪ.ʃən/

    động lực

    Trọng âm: mo-ti-VA-tion

    My biggest problem is a lack of motivation when I study alone.
    Vấn đề lớn nhất của tôi là thiếu động lực khi tự học.

    ⚠ Tính từ: motivated (có động lực), motivating (tạo động lực) — như -ed/-ing ở Buổi 17.

  • peerdanh từB2
    UK /pɪər/US /pɪr/

    bạn cùng trang lứa; bạn học cùng lớp

    I suppose I learn better from my peers than from textbooks.
    Tôi đoán là tôi học từ bạn bè tốt hơn từ sách giáo khoa.

  • mentordanh từC1
    UK /ˈmen.tɔːr/

    người cố vấn; người dìu dắt

    An inspiring teacher can act as a mentor for young learners.
    Một giáo viên truyền cảm hứng có thể là người dìu dắt cho những người học trẻ.

  • assessmentdanh từB2
    UK /əˈses.mənt/

    sự đánh giá; bài kiểm tra đánh giá

    Our school used continuous assessment instead of one final exam.
    Trường chúng tôi đánh giá thường xuyên thay vì một kỳ thi cuối.

  • learnerdanh từ
    UK /ˈlɜː.nər/US /ˈlɝː.nɚ/

    người học

    An inspiring teacher can act as a mentor for young learners.
    Một giáo viên truyền cảm hứng có thể là người dìu dắt cho những người học trẻ.

  • procrastinateđộng từ
    UK /prəˈkræs.tɪ.neɪt/US /proʊˈkræs.tə.neɪt/

    trì hoãn; chần chừ

    Trọng âm: pro-CRAS-ti-nate

    I tend to procrastinate, so I often cram the night before an exam.
    Tôi hay trì hoãn, nên thường học nhồi vào đêm trước kỳ thi.

    ⚠ Từ rất tự nhiên trong Part 1 khi nói về thói quen học: I tend to procrastinate until the deadline.

  • cramđộng từ
    UK /kræm/

    học nhồi (sát ngày thi)

    quá khứ: crammed · V-ing: cramming

    I tend to procrastinate, so I often cram the night before an exam.
    Tôi hay trì hoãn, nên thường học nhồi vào đêm trước kỳ thi.

    ⚠ Văn nói, hợp Speaking; trong Writing dùng 'study intensively at the last minute'.

  • deadlinedanh từB2
    UK /ˈded.laɪn/

    hạn chót

    I've never missed a deadline, although I've come close a few times.
    Tôi chưa bao giờ trễ hạn, dù đã suýt vài lần.

  • self-studydanh từ
    UK /ˌselfˈstʌd.i/

    tự học

    These days, I do about two hours of self-study every evening.
    Dạo này, tôi tự học khoảng hai tiếng mỗi tối.

  • concentrateđộng từB1
    UK /ˈkɒn.sən.treɪt/US /ˈkɑːn.sən.treɪt/

    tập trung

    Trọng âm: CON-cen-trate

    I find it hard to concentrate when my phone is next to me.
    Tôi thấy khó tập trung khi điện thoại ở bên cạnh.

    ⚠ concentrate ON something (không dùng *concentrate to*).

  • tend tocụm động từ
    UK /ˈtend tuː/

    thường có xu hướng (làm gì)

    I tend to procrastinate, so I often cram the night before an exam.
    Tôi hay trì hoãn, nên thường học nhồi vào đêm trước kỳ thi.

    ⚠ tend to + V nguyên thể. Cách nói thói quen tự nhiên, mềm hơn always/usually — điểm cộng Fluency & Lexical.

  • fairlytrạng từB1
    UK /ˈfeə.li/US /ˈfer.li/

    khá (mức vừa phải)

    Maths was fairly easy for me, but chemistry was quite challenging.
    Toán với tôi khá dễ, nhưng hóa thì khá khó.

    ⚠ fairly < quite < pretty (văn nói) < very. fairly thường cho ý tích cực vừa phải.

  • quitetrạng từA1
    UK /kwaɪt/

    khá

    Maths was fairly easy for me, but chemistry was quite challenging.
    Toán với tôi khá dễ, nhưng hóa thì khá khó.

    ⚠ Đứng trước 'a/an': quite a long time (không nói *a quite long time*). Phân biệt quite /kwaɪt/ và quiet /ˈkwaɪ.ət/.

  • memoriseđộng từ
    UK /ˈmem.ə.raɪz/

    học thuộc; ghi nhớ

    I'd say my high school was quite traditional, with lots of memorising.
    Tôi cho là trường cấp ba của tôi khá truyền thống, học thuộc nhiều.

    ⚠ Anh-Mỹ: memorize. Gần nghĩa rote learning (Buổi 21).

  • inspiringtính từ
    UK /ɪnˈspaɪə.rɪŋ/US /ɪnˈspaɪr.ɪŋ/

    truyền cảm hứng

    An inspiring teacher can act as a mentor for young learners.
    Một giáo viên truyền cảm hứng có thể là người dìu dắt cho những người học trẻ.

  • challengingtính từB2
    UK /ˈtʃæl.ɪn.dʒɪŋ/US /ˈtʃæl.ən.dʒɪŋ/

    khó nhưng thú vị; đầy thử thách

    Maths was fairly easy for me, but chemistry was quite challenging.
    Toán với tôi khá dễ, nhưng hóa thì khá khó.

    ⚠ Hay hơn 'difficult' trong Speaking vì mang sắc thái tích cực.

  • reviseđộng từB1
    UK /rɪˈvaɪz/

    ôn tập; ôn thi (Anh-Anh)

    V-ing: revising

    Are you revising for the exam? Yes, I am.
    Bạn đang ôn thi à? Ừ, đúng vậy.

    ⚠ Anh-Mỹ nói review. Bỏ e trước -ing: revising.

  • subjectdanh từA1
    UK /ˈsʌb.dʒekt/

    môn học

    Trọng âm: SUB-ject

    Which subjects are you studying this term?
    Học kỳ này bạn đang học những môn nào?

🎯 Học thuộc từ của buổi này

Nối từ, chọn từ, nghe và gõ lại, đọc định nghĩa tiếng Anh đoán từ.

Ôn các từ này bằng flashcard →