động lực
Trọng âm: mo-ti-VA-tion
My biggest problem is a lack of motivation when I study alone.
Vấn đề lớn nhất của tôi là thiếu động lực khi tự học.
⚠ Tính từ: motivated (có động lực), motivating (tạo động lực) — như -ed/-ing ở Buổi 17.
18 từ / cụm từ. Bấm loa để nghe (giọng máy, ưu tiên Anh-Anh), bấm vào từ để xem chi tiết.
động lực
Trọng âm: mo-ti-VA-tion
My biggest problem is a lack of motivation when I study alone.
Vấn đề lớn nhất của tôi là thiếu động lực khi tự học.
⚠ Tính từ: motivated (có động lực), motivating (tạo động lực) — như -ed/-ing ở Buổi 17.
bạn cùng trang lứa; bạn học cùng lớp
I suppose I learn better from my peers than from textbooks.
Tôi đoán là tôi học từ bạn bè tốt hơn từ sách giáo khoa.
người cố vấn; người dìu dắt
An inspiring teacher can act as a mentor for young learners.
Một giáo viên truyền cảm hứng có thể là người dìu dắt cho những người học trẻ.
sự đánh giá; bài kiểm tra đánh giá
Our school used continuous assessment instead of one final exam.
Trường chúng tôi đánh giá thường xuyên thay vì một kỳ thi cuối.
người học
An inspiring teacher can act as a mentor for young learners.
Một giáo viên truyền cảm hứng có thể là người dìu dắt cho những người học trẻ.
trì hoãn; chần chừ
Trọng âm: pro-CRAS-ti-nate
I tend to procrastinate, so I often cram the night before an exam.
Tôi hay trì hoãn, nên thường học nhồi vào đêm trước kỳ thi.
⚠ Từ rất tự nhiên trong Part 1 khi nói về thói quen học: I tend to procrastinate until the deadline.
học nhồi (sát ngày thi)
quá khứ: crammed · V-ing: cramming
I tend to procrastinate, so I often cram the night before an exam.
Tôi hay trì hoãn, nên thường học nhồi vào đêm trước kỳ thi.
⚠ Văn nói, hợp Speaking; trong Writing dùng 'study intensively at the last minute'.
hạn chót
I've never missed a deadline, although I've come close a few times.
Tôi chưa bao giờ trễ hạn, dù đã suýt vài lần.
tự học
These days, I do about two hours of self-study every evening.
Dạo này, tôi tự học khoảng hai tiếng mỗi tối.
tập trung
Trọng âm: CON-cen-trate
I find it hard to concentrate when my phone is next to me.
Tôi thấy khó tập trung khi điện thoại ở bên cạnh.
⚠ concentrate ON something (không dùng *concentrate to*).
thường có xu hướng (làm gì)
I tend to procrastinate, so I often cram the night before an exam.
Tôi hay trì hoãn, nên thường học nhồi vào đêm trước kỳ thi.
⚠ tend to + V nguyên thể. Cách nói thói quen tự nhiên, mềm hơn always/usually — điểm cộng Fluency & Lexical.
khá (mức vừa phải)
Maths was fairly easy for me, but chemistry was quite challenging.
Toán với tôi khá dễ, nhưng hóa thì khá khó.
⚠ fairly < quite < pretty (văn nói) < very. fairly thường cho ý tích cực vừa phải.
khá
Maths was fairly easy for me, but chemistry was quite challenging.
Toán với tôi khá dễ, nhưng hóa thì khá khó.
⚠ Đứng trước 'a/an': quite a long time (không nói *a quite long time*). Phân biệt quite /kwaɪt/ và quiet /ˈkwaɪ.ət/.
học thuộc; ghi nhớ
I'd say my high school was quite traditional, with lots of memorising.
Tôi cho là trường cấp ba của tôi khá truyền thống, học thuộc nhiều.
⚠ Anh-Mỹ: memorize. Gần nghĩa rote learning (Buổi 21).
truyền cảm hứng
An inspiring teacher can act as a mentor for young learners.
Một giáo viên truyền cảm hứng có thể là người dìu dắt cho những người học trẻ.
khó nhưng thú vị; đầy thử thách
Maths was fairly easy for me, but chemistry was quite challenging.
Toán với tôi khá dễ, nhưng hóa thì khá khó.
⚠ Hay hơn 'difficult' trong Speaking vì mang sắc thái tích cực.
ôn tập; ôn thi (Anh-Anh)
V-ing: revising
Are you revising for the exam? Yes, I am.
Bạn đang ôn thi à? Ừ, đúng vậy.
⚠ Anh-Mỹ nói review. Bỏ e trước -ing: revising.
môn học
Trọng âm: SUB-ject
Which subjects are you studying this term?
Học kỳ này bạn đang học những môn nào?
Nối từ, chọn từ, nghe và gõ lại, đọc định nghĩa tiếng Anh đoán từ.