EnHọc tiếng Anh

self-study

danh từBản nháp
UK /ˌselfˈstʌd.i/

tự học

learning on your own without a teacher

Cụm từ hay đi kèm

  • hours of self-study
  • prefer self-study

Câu ví dụ

  • These days, I do about two hours of self-study every evening.

    Dạo này, tôi tự học khoảng hai tiếng mỗi tối.

Từ này không có trong danh sách Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.