EnHọc tiếng Anh

challenging

tính từB2Bản nháp
UK /ˈtʃæl.ɪn.dʒɪŋ/US /ˈtʃæl.ən.dʒɪŋ/

khó nhưng thú vị; đầy thử thách

difficult in an interesting way

Cụm từ hay đi kèm

  • a challenging subject
  • find something challenging

Lưu ý cho người Việt

  • Hay hơn 'difficult' trong Speaking vì mang sắc thái tích cực.

Câu ví dụ

  • Maths was fairly easy for me, but chemistry was quite challenging.

    Toán với tôi khá dễ, nhưng hóa thì khá khó.

Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.