Nói mềm và có mức độ: tend to, quite / fairly / a bit, I'd say, I suppose
- S + tend to + V (thói quen, xu hướng)
- a bit / fairly / quite / pretty / really + tính từ
- I'd say (that) … · I suppose … · I guess … · To some extent, …
- not particularly + tính từ · not really
Câu trả lời band 5 thường 'đen trắng': always, never, very. Người nói band 6.5+ dùng từ chỉ MỨC ĐỘ và cụm NÓI MỀM, nghe tự nhiên và chính xác hơn: 'I tend to study late at night' thay cho 'I always study at night'; 'it's fairly challenging' thay cho 'it's very difficult'. Đây là điểm cộng cho Lexical Resource và Fluency ở Part 1, nơi câu hỏi đơn giản nhưng giám khảo nghe cách bạn diễn đạt. Không lạm dụng: mỗi câu trả lời 1 cụm là đủ.
| Mức độ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| thấp | a bit / slightly / not particularly | It was a bit boring at first. |
| vừa | fairly / quite | Maths was fairly easy for me. |
| khá cao (văn nói) | pretty / really | The teachers were pretty strict. |
| thói quen | tend to + V | I tend to cram before exams. |
| ý kiến mềm | I'd say / I suppose / To some extent | I'd say my school was quite traditional. |
- quite + a/an + N: quite a big school (không *a quite big school*).
- a bit + tính từ / a bit of + danh từ: a bit tired, a bit of time.
- Part 1 không cần cấu trúc phức; cần câu tự nhiên + 1 lý do + 1 chi tiết (Buổi 24).
Lỗi người Việt hay mắc
✗ I am tend to study at night.
✓ I tend to study at night.
tend là động từ thường — không có be.
✗ It was a quite difficult exam.
✓ It was quite a difficult exam.
quite đứng trước a/an.
✗ I tend to studying in the library.
✓ I tend to study in the library.
tend to + V nguyên thể.
Ví dụ
I tend to procrastinate, so I often cram the night before an exam.
Tôi hay trì hoãn, nên thường học nhồi vào đêm trước kỳ thi.
Maths was fairly easy for me, but chemistry was quite challenging.
Toán với tôi khá dễ, nhưng hóa thì khá khó.
I'd say my high school was quite traditional, with lots of memorising.
Tôi cho là trường cấp ba của tôi khá truyền thống, học thuộc nhiều.
I suppose I learn better from my peers than from textbooks.
Tôi đoán là tôi học từ bạn bè tốt hơn từ sách giáo khoa.