hành vi phạm tội; tội
Anyone who commits a serious offence should be punished.
Bất cứ ai phạm tội nghiêm trọng đều nên bị trừng phạt.
⚠ commit an offence / a crime (không dùng *do/make a crime*). Anh-Mỹ viết offense.
18 từ / cụm từ. Bấm loa để nghe (giọng máy, ưu tiên Anh-Anh), bấm vào từ để xem chi tiết.
hành vi phạm tội; tội
Anyone who commits a serious offence should be punished.
Bất cứ ai phạm tội nghiêm trọng đều nên bị trừng phạt.
⚠ commit an offence / a crime (không dùng *do/make a crime*). Anh-Mỹ viết offense.
tội phạm vị thành niên
Poverty and a lack of education are two root causes of juvenile crime.
Nghèo đói và thiếu giáo dục là hai nguyên nhân gốc rễ của tội phạm vị thành niên.
⚠ Học thuật hơn 'crimes by young people'. Đồng nghĩa: youth crime.
việc thực thi pháp luật (cảnh sát, cơ quan chức năng)
Strict law enforcement is needed to reduce violent crime.
Cần thực thi pháp luật nghiêm để giảm tội phạm bạo lực.
cải tạo; giúp tái hòa nhập
Trọng âm: re-ha-BIL-i-tate
Crime prevention programmes in schools can rehabilitate young people before it is too late.
Các chương trình phòng chống tội phạm ở trường học có thể giúp cải tạo người trẻ trước khi quá muộn.
sự cải tạo; phục hồi
Trọng âm: re-ha-bil-i-TA-tion
The rehabilitation of young offenders should be a priority.
Việc cải tạo người phạm tội trẻ tuổi nên được ưu tiên.
tái phạm
Offenders who receive education in prison are less likely to reoffend.
Người phạm tội được học tập trong tù ít có khả năng tái phạm hơn.
biện pháp răn đe
Long prison sentences do not always act as a deterrent.
Án tù dài không phải lúc nào cũng có tác dụng răn đe.
bản án; mức án
Long prison sentences do not always act as a deterrent.
Án tù dài không phải lúc nào cũng có tác dụng răn đe.
⚠ Cùng chữ với 'câu' (ngữ pháp). Động từ: be sentenced to five years in prison.
sự giám sát
Trọng âm: sur-VEIL-lance
More video surveillance may lead to an increase in public safety.
Giám sát bằng camera nhiều hơn có thể giúp tăng an toàn công cộng.
⚠ Trang trọng hơn 'security cameras' (Buổi 29).
tội phạm nhỏ; tội vặt (móc túi, trộm vặt)
There has been a significant reduction in petty crime since the cameras were installed.
Tội vặt đã giảm đáng kể kể từ khi camera được lắp đặt.
tội phạm mạng
The rise in cybercrime has worried many governments.
Sự gia tăng tội phạm mạng khiến nhiều chính phủ lo ngại.
tội phạm bạo lực
Strict law enforcement is needed to reduce violent crime.
Cần thực thi pháp luật nghiêm để giảm tội phạm bạo lực.
trấn áp mạnh tay
quá khứ: cracked down on
The police have cracked down on drink-driving during the holiday season.
Cảnh sát đã trấn áp mạnh tay việc lái xe sau khi uống rượu trong mùa lễ.
⚠ Danh từ: a crackdown on … (một đợt trấn áp).
nguyên nhân gốc rễ
Poverty and a lack of education are two root causes of juvenile crime.
Nghèo đói và thiếu giáo dục là hai nguyên nhân gốc rễ của tội phạm vị thành niên.
sự giảm bớt
There has been a significant reduction in petty crime since the cameras were installed.
Tội vặt đã giảm đáng kể kể từ khi camera được lắp đặt.
⚠ a reduction IN something. Danh từ hóa của reduce — kỹ thuật paraphrase của buổi này.
sự gia tăng
Trọng âm: IN-crease
More video surveillance may lead to an increase in public safety.
Giám sát bằng camera nhiều hơn có thể giúp tăng an toàn công cộng.
⚠ Danh từ nhấn âm 1 (IN-crease), động từ nhấn âm 2 (in-CREASE, Buổi 26). an increase IN.
sự phòng ngừa
Crime prevention programmes in schools can rehabilitate young people before it is too late.
Các chương trình phòng chống tội phạm ở trường học có thể giúp cải tạo người trẻ trước khi quá muộn.
răn đe; ngăn chặn (ai làm gì)
Trọng âm: de-TER
quá khứ: deterred · V-ing: deterring
Security cameras can deter crime. In addition, they help the police find criminals.
Camera an ninh có thể răn đe tội phạm. Ngoài ra, chúng giúp cảnh sát tìm ra kẻ phạm tội.
⚠ deter somebody FROM + V-ing.
Nối từ, chọn từ, nghe và gõ lại, đọc định nghĩa tiếng Anh đoán từ.