EnHọc tiếng Anh

Buổi 50Bản nháp

Tội phạm (nâng cao) · Collocation học thuật + paraphrase

Kỹ năng: Writing — collocation học thuật và paraphrase đề bài

Ngữ pháp: Paraphrase bằng danh từ hóa (nominalisation)

18 từ / cụm từ. Bấm loa để nghe (giọng máy, ưu tiên Anh-Anh), bấm vào từ để xem chi tiết.

  • offencedanh từB2
    UK /əˈfens/

    hành vi phạm tội; tội

    Anyone who commits a serious offence should be punished.
    Bất cứ ai phạm tội nghiêm trọng đều nên bị trừng phạt.

    ⚠ commit an offence / a crime (không dùng *do/make a crime*). Anh-Mỹ viết offense.

  • juvenile crimecụm danh từ
    UK /ˈdʒuː.vən.aɪl ˌkraɪm/US /ˈdʒuː.vən.əl ˌkraɪm/

    tội phạm vị thành niên

    Poverty and a lack of education are two root causes of juvenile crime.
    Nghèo đói và thiếu giáo dục là hai nguyên nhân gốc rễ của tội phạm vị thành niên.

    ⚠ Học thuật hơn 'crimes by young people'. Đồng nghĩa: youth crime.

  • law enforcementcụm danh từ
    UK /ˈlɔː ɪnˌfɔːs.mənt/US /ˈlɑː ɪnˌfɔːrs.mənt/

    việc thực thi pháp luật (cảnh sát, cơ quan chức năng)

    Strict law enforcement is needed to reduce violent crime.
    Cần thực thi pháp luật nghiêm để giảm tội phạm bạo lực.

  • rehabilitateđộng từ
    UK /ˌriː.həˈbɪl.ɪ.teɪt/US /ˌriː.həˈbɪl.ə.teɪt/

    cải tạo; giúp tái hòa nhập

    Trọng âm: re-ha-BIL-i-tate

    Crime prevention programmes in schools can rehabilitate young people before it is too late.
    Các chương trình phòng chống tội phạm ở trường học có thể giúp cải tạo người trẻ trước khi quá muộn.

  • rehabilitationdanh từC1
    UK /ˌriː.həˌbɪl.ɪˈteɪ.ʃən/US /ˌriː.həˌbɪl.əˈteɪ.ʃən/

    sự cải tạo; phục hồi

    Trọng âm: re-ha-bil-i-TA-tion

    The rehabilitation of young offenders should be a priority.
    Việc cải tạo người phạm tội trẻ tuổi nên được ưu tiên.

  • reoffendđộng từ
    UK /ˌriː.əˈfend/

    tái phạm

    Offenders who receive education in prison are less likely to reoffend.
    Người phạm tội được học tập trong tù ít có khả năng tái phạm hơn.

  • deterrentdanh từ
    UK /dɪˈter.ənt/US /dɪˈtɝː.ənt/

    biện pháp răn đe

    Long prison sentences do not always act as a deterrent.
    Án tù dài không phải lúc nào cũng có tác dụng răn đe.

  • sentencedanh từA1
    UK /ˈsen.təns/

    bản án; mức án

    Long prison sentences do not always act as a deterrent.
    Án tù dài không phải lúc nào cũng có tác dụng răn đe.

    ⚠ Cùng chữ với 'câu' (ngữ pháp). Động từ: be sentenced to five years in prison.

  • surveillancedanh từC1
    UK /səˈveɪ.ləns/US /sɚˈveɪ.ləns/

    sự giám sát

    Trọng âm: sur-VEIL-lance

    More video surveillance may lead to an increase in public safety.
    Giám sát bằng camera nhiều hơn có thể giúp tăng an toàn công cộng.

    ⚠ Trang trọng hơn 'security cameras' (Buổi 29).

  • petty crimecụm danh từ
    UK /ˌpet.i ˈkraɪm/US /ˌpet̬.i ˈkraɪm/

    tội phạm nhỏ; tội vặt (móc túi, trộm vặt)

    There has been a significant reduction in petty crime since the cameras were installed.
    Tội vặt đã giảm đáng kể kể từ khi camera được lắp đặt.

  • cybercrimedanh từ
    UK /ˈsaɪ.bə.kraɪm/US /ˈsaɪ.bɚ.kraɪm/

    tội phạm mạng

    The rise in cybercrime has worried many governments.
    Sự gia tăng tội phạm mạng khiến nhiều chính phủ lo ngại.

  • violent crimecụm danh từ
    UK /ˌvaɪə.lənt ˈkraɪm/US /ˌvaɪ.lənt ˈkraɪm/

    tội phạm bạo lực

    Strict law enforcement is needed to reduce violent crime.
    Cần thực thi pháp luật nghiêm để giảm tội phạm bạo lực.

  • crack down oncụm động từ
    UK /ˌkræk ˈdaʊn ɒn/US /ˌkræk ˈdaʊn ɑːn/

    trấn áp mạnh tay

    quá khứ: cracked down on

    The police have cracked down on drink-driving during the holiday season.
    Cảnh sát đã trấn áp mạnh tay việc lái xe sau khi uống rượu trong mùa lễ.

    ⚠ Danh từ: a crackdown on … (một đợt trấn áp).

  • root causecụm danh từ
    UK /ˌruːt ˈkɔːz/US /ˌruːt ˈkɑːz/

    nguyên nhân gốc rễ

    Poverty and a lack of education are two root causes of juvenile crime.
    Nghèo đói và thiếu giáo dục là hai nguyên nhân gốc rễ của tội phạm vị thành niên.

  • reductiondanh từB2
    UK /rɪˈdʌk.ʃən/

    sự giảm bớt

    There has been a significant reduction in petty crime since the cameras were installed.
    Tội vặt đã giảm đáng kể kể từ khi camera được lắp đặt.

    ⚠ a reduction IN something. Danh từ hóa của reduce — kỹ thuật paraphrase của buổi này.

  • increasedanh từA2
    UK /ˈɪŋ.kriːs/

    sự gia tăng

    Trọng âm: IN-crease

    More video surveillance may lead to an increase in public safety.
    Giám sát bằng camera nhiều hơn có thể giúp tăng an toàn công cộng.

    ⚠ Danh từ nhấn âm 1 (IN-crease), động từ nhấn âm 2 (in-CREASE, Buổi 26). an increase IN.

  • preventiondanh từC1
    UK /prɪˈven.ʃən/

    sự phòng ngừa

    Crime prevention programmes in schools can rehabilitate young people before it is too late.
    Các chương trình phòng chống tội phạm ở trường học có thể giúp cải tạo người trẻ trước khi quá muộn.

  • deterđộng từ
    UK /dɪˈtɜːr/US /dɪˈtɝː/

    răn đe; ngăn chặn (ai làm gì)

    Trọng âm: de-TER

    quá khứ: deterred · V-ing: deterring

    Security cameras can deter crime. In addition, they help the police find criminals.
    Camera an ninh có thể răn đe tội phạm. Ngoài ra, chúng giúp cảnh sát tìm ra kẻ phạm tội.

    ⚠ deter somebody FROM + V-ing.

🎯 Học thuộc từ của buổi này

Nối từ, chọn từ, nghe và gõ lại, đọc định nghĩa tiếng Anh đoán từ.

Ôn các từ này bằng flashcard →