hơn nữa (thêm ý mạnh hơn)
Trọng âm: more-O-ver
Prison is expensive. Moreover, there is little evidence that it reduces crime.
Nhà tù tốn kém. Hơn nữa, có rất ít bằng chứng cho thấy nó làm giảm tội phạm.
⚠ Đứng đầu câu mới + dấu phẩy. Dùng để thêm một ý MẠNH HƠN ý trước; trang trọng — chỉ dùng trong Writing.