EnHọc tiếng Anh

Buổi 51Bản nháp

Tội phạm (nâng cao) · Cohesive devices: từ nối nâng cao

Kỹ năng: Writing — Coherence & Cohesion band 6.5–7

Ngữ pháp: Từ nối học thuật (moreover, nevertheless, consequently, thus, whereas, conversely)

18 từ / cụm từ. Bấm loa để nghe (giọng máy, ưu tiên Anh-Anh), bấm vào từ để xem chi tiết.

  • moreovertrạng từB2
    UK /mɔːˈrəʊ.vər/US /mɔːrˈoʊ.vɚ/

    hơn nữa (thêm ý mạnh hơn)

    Trọng âm: more-O-ver

    Prison is expensive. Moreover, there is little evidence that it reduces crime.
    Nhà tù tốn kém. Hơn nữa, có rất ít bằng chứng cho thấy nó làm giảm tội phạm.

    ⚠ Đứng đầu câu mới + dấu phẩy. Dùng để thêm một ý MẠNH HƠN ý trước; trang trọng — chỉ dùng trong Writing.

  • furthermoretrạng từB2
    UK /ˌfɜː.ðəˈmɔːr/US /ˌfɝː.ðɚˈmɔːr/

    ngoài ra; hơn nữa

    Long-term imprisonment separates offenders from their families. Furthermore, it makes it harder for them to find work later.
    Án tù dài hạn tách người phạm tội khỏi gia đình. Ngoài ra, nó khiến họ khó tìm việc sau này.

    ⚠ Gần nghĩa moreover / in addition (Buổi 30). Mỗi bài chỉ nên dùng 1 lần mỗi từ.

  • neverthelesstrạng từB2
    UK /ˌnev.ə.ðəˈles/US /ˌnev.ɚ.ðəˈles/

    tuy vậy; dù vậy

    Trọng âm: nev-er-the-LESS

    The death penalty may deter some criminals. Nevertheless, innocent people can be executed by mistake.
    Án tử hình có thể răn đe một số tội phạm. Dù vậy, người vô tội có thể bị xử tử oan.

    ⚠ Mạnh hơn however: thừa nhận ý trước đúng nhưng vẫn giữ quan điểm. Đứng đầu câu + dấu phẩy.

  • nonethelesstrạng từC1
    UK /ˌnʌn.ðəˈles/

    tuy nhiên; dù sao đi nữa

    The policy was unpopular at first. It reduced crime, nonetheless.
    Chính sách lúc đầu không được ủng hộ. Dù vậy, nó vẫn làm giảm tội phạm.

    ⚠ = nevertheless. Có thể đứng cuối câu: The policy was unpopular; it worked, nonetheless.

  • consequentlytrạng từB2
    UK /ˈkɒn.sɪ.kwənt.li/US /ˈkɑːn.sə.kwənt.li/

    do đó; hậu quả là

    Trọng âm: CON-se-quent-ly

    Street lighting was improved in 2020. Consequently, night-time robberies fell by a third.
    Đèn đường được cải thiện năm 2020. Do đó, các vụ cướp ban đêm giảm một phần ba.

    ⚠ Trang trọng hơn so/as a result. Đứng đầu câu mới + dấu phẩy — không nối hai mệnh đề bằng dấu phẩy.

  • thustrạng từB2
    UK /ðʌs/

    vì vậy; do đó; như thế

    Education programmes give prisoners new skills, thus reducing the chance that they will reoffend.
    Các chương trình giáo dục trang bị kỹ năng mới cho phạm nhân, qua đó giảm khả năng họ tái phạm.

    ⚠ Cấu trúc học thuật: '…, thus + V-ing' (câu kết quả gọn): Cameras deter criminals, thus reducing crime.

  • converselytrạng từ
    UK /ˈkɒn.vɜːs.li/US /ˈkɑːn.vɝːs.li/

    ngược lại (chiều ngược)

    Harsh sentences may deter adults. Conversely, they may push teenagers further into crime.
    Án nặng có thể răn đe người lớn. Ngược lại, chúng có thể đẩy thanh thiếu niên sâu hơn vào con đường phạm tội.

    ⚠ Dùng khi ý sau là CHIỀU NGƯỢC của ý trước: Harsh sentences may deter adults. Conversely, they may make teenagers more likely to reoffend.

  • as a resultthành ngữ
    UK /æz ə rɪˈzʌlt/

    kết quả là

    The aim of the justice system should be to protect society. As a result, rehabilitation matters as much as punishment.
    Mục tiêu của hệ thống tư pháp phải là bảo vệ xã hội. Vì vậy, cải tạo cũng quan trọng như trừng phạt.

    ⚠ as a result (+ câu) ≠ as a result of (+ danh từ): As a result of the new law, crime fell.

  • whereasliên từB2
    UK /weərˈæz/US /werˈæz/

    trong khi (đối lập)

    Trọng âm: where-AS

    Some countries have strict drug laws, whereas others focus on treatment.
    Một số nước có luật ma túy nghiêm khắc, trong khi những nước khác tập trung vào điều trị.

    ⚠ Nối hai mệnh đề trong CÙNG một câu để đối chiếu hai số liệu: X rose, whereas Y fell. Không đứng một mình thành câu.

  • justicedanh từB2
    UK /ˈdʒʌs.tɪs/

    công lý; sự công bằng

    The aim of the justice system should be to protect society. As a result, rehabilitation matters as much as punishment.
    Mục tiêu của hệ thống tư pháp phải là bảo vệ xã hội. Vì vậy, cải tạo cũng quan trọng như trừng phạt.

  • trialdanh từB2
    UK /traɪəl/

    phiên tòa; sự xét xử

    Everyone has the right to a fair trial, even people who are clearly guilty.
    Ai cũng có quyền được xét xử công bằng, kể cả người rõ ràng có tội.

  • death penaltycụm danh từ
    UK /ˈdeθ ˌpen.əl.ti/US /ˈdeθ ˌpen.əl.t̬i/

    án tử hình

    The death penalty may deter some criminals. Nevertheless, innocent people can be executed by mistake.
    Án tử hình có thể răn đe một số tội phạm. Dù vậy, người vô tội có thể bị xử tử oan.

    ⚠ Đồng nghĩa trang trọng: capital punishment.

  • corruptiondanh từC1
    UK /kəˈrʌp.ʃən/

    tham nhũng

    Corruption weakens people's trust in the legal system.
    Tham nhũng làm suy giảm niềm tin của người dân vào hệ thống pháp luật.

  • legal systemcụm danh từ
    UK /ˌliː.ɡəl ˈsɪs.təm/

    hệ thống pháp luật

    Corruption weakens people's trust in the legal system.
    Tham nhũng làm suy giảm niềm tin của người dân vào hệ thống pháp luật.

  • imprisonmentdanh từC1
    UK /ɪmˈprɪz.ən.mənt/

    sự bỏ tù; án tù

    Long-term imprisonment separates offenders from their families. Furthermore, it makes it harder for them to find work later.
    Án tù dài hạn tách người phạm tội khỏi gia đình. Ngoài ra, nó khiến họ khó tìm việc sau này.

  • innocenttính từB1
    UK /ˈɪn.ə.sənt/

    vô tội

    The death penalty may deter some criminals. Nevertheless, innocent people can be executed by mistake.
    Án tử hình có thể răn đe một số tội phạm. Dù vậy, người vô tội có thể bị xử tử oan.

    ⚠ Đối lập: guilty. innocent OF a crime.

  • guiltytính từB1
    UK /ˈɡɪl.ti/

    có tội; cảm thấy có lỗi

    Everyone has the right to a fair trial, even people who are clearly guilty.
    Ai cũng có quyền được xét xử công bằng, kể cả người rõ ràng có tội.

    ⚠ guilty OF a crime. u câm: GIL-ti.

  • evidencedanh từA2
    UK /ˈev.ɪ.dəns/US /ˈev.ə.dəns/

    bằng chứng

    Prison is expensive. Moreover, there is little evidence that it reduces crime.
    Nhà tù tốn kém. Hơn nữa, có rất ít bằng chứng cho thấy nó làm giảm tội phạm.

    ⚠ Không đếm được: *evidences* ❌, *an evidence* ❌ → a piece of evidence. Rất hay dùng trong Task 2: There is no clear evidence that …

🎯 Học thuộc từ của buổi này

Nối từ, chọn từ, nghe và gõ lại, đọc định nghĩa tiếng Anh đoán từ.

Ôn các từ này bằng flashcard →