Nghe từng câu, đọc to theo, rồi che phần tiếng Việt và tự dịch lại.
Prison is expensive. Moreover, there is little evidence that it reduces crime.
Nhà tù tốn kém. Hơn nữa, có rất ít bằng chứng cho thấy nó làm giảm tội phạm.
The death penalty may deter some criminals. Nevertheless, innocent people can be executed by mistake.
Án tử hình có thể răn đe một số tội phạm. Dù vậy, người vô tội có thể bị xử tử oan.
Street lighting was improved in 2020. Consequently, night-time robberies fell by a third.
Đèn đường được cải thiện năm 2020. Do đó, các vụ cướp ban đêm giảm một phần ba.
Education programmes give prisoners new skills, thus reducing the chance that they will reoffend.
Các chương trình giáo dục trang bị kỹ năng mới cho phạm nhân, qua đó giảm khả năng họ tái phạm.
Everyone has the right to a fair trial, even people who are clearly guilty.
Ai cũng có quyền được xét xử công bằng, kể cả người rõ ràng có tội.
Corruption weakens people's trust in the legal system.
Tham nhũng làm suy giảm niềm tin của người dân vào hệ thống pháp luật.
Long-term imprisonment separates offenders from their families. Furthermore, it makes it harder for them to find work later.
Án tù dài hạn tách người phạm tội khỏi gia đình. Ngoài ra, nó khiến họ khó tìm việc sau này.
Some countries have strict drug laws, whereas others focus on treatment.
Một số nước có luật ma túy nghiêm khắc, trong khi những nước khác tập trung vào điều trị.
Harsh sentences may deter adults. Conversely, they may push teenagers further into crime.
Án nặng có thể răn đe người lớn. Ngược lại, chúng có thể đẩy thanh thiếu niên sâu hơn vào con đường phạm tội.
The aim of the justice system should be to protect society. As a result, rehabilitation matters as much as punishment.
Mục tiêu của hệ thống tư pháp phải là bảo vệ xã hội. Vì vậy, cải tạo cũng quan trọng như trừng phạt.
The policy was unpopular at first. It reduced crime, nonetheless.
Chính sách lúc đầu không được ủng hộ. Dù vậy, nó vẫn làm giảm tội phạm.