EnHọc tiếng Anh

Buổi 52Bản nháp

Công nghệ & AI · Reading: Yes / No / Not Given (dạng khó)

Kỹ năng: Reading — Yes/No/Not Given: quan điểm của tác giả

Ngữ pháp: Mức độ chắc chắn: will / is likely to / may / appears to / arguably

18 từ / cụm từ. Bấm loa để nghe (giọng máy, ưu tiên Anh-Anh), bấm vào từ để xem chi tiết.

  • algorithmdanh từC1
    UK /ˈæl.ɡə.rɪ.ðəm/

    thuật toán

    Trọng âm: AL-go-ri-thm

    Some algorithms appear to show a bias against women.
    Một số thuật toán dường như thể hiện sự thiên lệch với phụ nữ.

    ⚠ th = /ð/ (rung): AL-gə-ri-ðəm.

  • machine learningcụm danh từ
    UK /məˌʃiːn ˈlɜː.nɪŋ/US /məˌʃiːn ˈlɝː.nɪŋ/

    học máy

    Machine learning has led to a major breakthrough in medical diagnosis.
    Học máy đã dẫn đến một bước đột phá lớn trong chẩn đoán y khoa.

  • ethicaltính từB2
    UK /ˈeθ.ɪ.kəl/

    (thuộc) đạo đức; hợp đạo đức

    Autonomous cars may reduce accidents, but they raise difficult ethical questions.
    Xe tự lái có thể giảm tai nạn, nhưng chúng đặt ra những câu hỏi đạo đức khó.

    ⚠ Danh từ: ethics (luôn có s). Đối lập: unethical.

  • biasdanh từB2
    UK /ˈbaɪ.əs/

    sự thiên lệch; thành kiến

    Some algorithms appear to show a bias against women.
    Một số thuật toán dường như thể hiện sự thiên lệch với phụ nữ.

  • transparencydanh từC1
    UK /trænˈspær.ən.si/US /trænˈsper.ən.si/

    sự minh bạch

    Trọng âm: trans-PAR-en-cy

    Companies should explain how their algorithms work, which would increase transparency.
    Các công ty nên giải thích thuật toán hoạt động ra sao, điều đó sẽ tăng tính minh bạch.

  • autonomoustính từ
    UK /ɔːˈtɒn.ə.məs/US /ɑːˈtɑː.nə.məs/

    tự hành; tự chủ

    Trọng âm: au-TON-o-mous

    Autonomous cars may reduce accidents, but they raise difficult ethical questions.
    Xe tự lái có thể giảm tai nạn, nhưng chúng đặt ra những câu hỏi đạo đức khó.

  • facial recognitioncụm danh từ
    UK /ˌfeɪ.ʃəl ˌrek.əɡˈnɪʃ.ən/

    nhận diện khuôn mặt

    Arguably, the greatest risk of facial recognition is the loss of privacy.
    Có thể nói, rủi ro lớn nhất của nhận diện khuôn mặt là mất quyền riêng tư.

  • breakthroughdanh từC1
    UK /ˈbreɪk.θruː/

    bước đột phá

    Machine learning has led to a major breakthrough in medical diagnosis.
    Học máy đã dẫn đến một bước đột phá lớn trong chẩn đoán y khoa.

  • capabilitydanh từC1
    UK /ˌkeɪ.pəˈbɪl.ə.ti/US /ˌkeɪ.pəˈbɪl.ə.t̬i/

    khả năng; năng lực

    số nhiều: capabilities

    The potential of AI in education is huge, but its capabilities are often exaggerated.
    Tiềm năng của AI trong giáo dục rất lớn, nhưng khả năng của nó thường bị phóng đại.

  • unprecedentedtính từC1
    UK /ʌnˈpres.ɪ.den.tɪd/US /ʌnˈpres.ə.den.t̬ɪd/

    chưa từng có

    Trọng âm: un-PREC-e-den-ted

    Technology is changing society at an unprecedented speed.
    Công nghệ đang thay đổi xã hội với tốc độ chưa từng có.

  • generateđộng từB2
    UK /ˈdʒen.ə.reɪt/

    tạo ra; sinh ra

    Chatbots can generate a whole essay in a few seconds.
    Chatbot có thể tạo ra cả một bài luận trong vài giây.

  • arguablytrạng từC1
    UK /ˈɑːɡ.ju.ə.bli/US /ˈɑːrɡ.ju.ə.bli/

    có thể nói là (có cơ sở để cho rằng)

    Arguably, the greatest risk of facial recognition is the loss of privacy.
    Có thể nói, rủi ro lớn nhất của nhận diện khuôn mặt là mất quyền riêng tư.

    ⚠ Cách nêu ý kiến mềm trong Writing: AI is arguably the most important technology of our time.

  • likelytính từA2
    UK /ˈlaɪ.kli/

    có khả năng xảy ra

    AI is likely to change most office jobs within the next decade.
    AI có khả năng cao sẽ thay đổi hầu hết công việc văn phòng trong thập kỷ tới.

    ⚠ likely là TÍNH TỪ: AI is likely to replace some jobs (không *AI likely replaces*). Mức độ: certain > likely > possible > unlikely.

  • potentialdanh từB2
    UK /pəˈten.ʃəl/

    tiềm năng

    The potential of AI in education is huge, but its capabilities are often exaggerated.
    Tiềm năng của AI trong giáo dục rất lớn, nhưng khả năng của nó thường bị phóng đại.

  • accuratetính từB2
    UK /ˈæk.jə.rət/US /ˈæk.jɚ.ət/

    chính xác

    Without human oversight, AI systems are unlikely to be completely accurate.
    Nếu không có sự giám sát của con người, hệ thống AI khó có thể chính xác hoàn toàn.

    ⚠ -ate đọc /ət/ (tính từ): AK-yə-rət. Danh từ: accuracy.

  • human oversightcụm danh từ
    UK /ˌhjuː.mən ˈəʊ.və.saɪt/US /ˌhjuː.mən ˈoʊ.vɚ.saɪt/

    sự giám sát của con người

    Without human oversight, AI systems are unlikely to be completely accurate.
    Nếu không có sự giám sát của con người, hệ thống AI khó có thể chính xác hoàn toàn.

  • deepfakedanh từ
    UK /ˈdiːp.feɪk/

    video/âm thanh giả mạo bằng AI

    Deepfakes could make it harder to trust what we see online.
    Deepfake có thể khiến việc tin những gì ta thấy trên mạng khó hơn.

  • chatbotdanh từ
    UK /ˈtʃæt.bɒt/US /ˈtʃæt.bɑːt/

    chatbot; phần mềm trò chuyện tự động

    Chatbots can generate a whole essay in a few seconds.
    Chatbot có thể tạo ra cả một bài luận trong vài giây.

🎯 Học thuộc từ của buổi này

Nối từ, chọn từ, nghe và gõ lại, đọc định nghĩa tiếng Anh đoán từ.

Ôn các từ này bằng flashcard →