thuật toán
Trọng âm: AL-go-ri-thm
Some algorithms appear to show a bias against women.
Một số thuật toán dường như thể hiện sự thiên lệch với phụ nữ.
⚠ th = /ð/ (rung): AL-gə-ri-ðəm.
18 từ / cụm từ. Bấm loa để nghe (giọng máy, ưu tiên Anh-Anh), bấm vào từ để xem chi tiết.
thuật toán
Trọng âm: AL-go-ri-thm
Some algorithms appear to show a bias against women.
Một số thuật toán dường như thể hiện sự thiên lệch với phụ nữ.
⚠ th = /ð/ (rung): AL-gə-ri-ðəm.
học máy
Machine learning has led to a major breakthrough in medical diagnosis.
Học máy đã dẫn đến một bước đột phá lớn trong chẩn đoán y khoa.
(thuộc) đạo đức; hợp đạo đức
Autonomous cars may reduce accidents, but they raise difficult ethical questions.
Xe tự lái có thể giảm tai nạn, nhưng chúng đặt ra những câu hỏi đạo đức khó.
⚠ Danh từ: ethics (luôn có s). Đối lập: unethical.
sự thiên lệch; thành kiến
Some algorithms appear to show a bias against women.
Một số thuật toán dường như thể hiện sự thiên lệch với phụ nữ.
sự minh bạch
Trọng âm: trans-PAR-en-cy
Companies should explain how their algorithms work, which would increase transparency.
Các công ty nên giải thích thuật toán hoạt động ra sao, điều đó sẽ tăng tính minh bạch.
tự hành; tự chủ
Trọng âm: au-TON-o-mous
Autonomous cars may reduce accidents, but they raise difficult ethical questions.
Xe tự lái có thể giảm tai nạn, nhưng chúng đặt ra những câu hỏi đạo đức khó.
nhận diện khuôn mặt
Arguably, the greatest risk of facial recognition is the loss of privacy.
Có thể nói, rủi ro lớn nhất của nhận diện khuôn mặt là mất quyền riêng tư.
bước đột phá
Machine learning has led to a major breakthrough in medical diagnosis.
Học máy đã dẫn đến một bước đột phá lớn trong chẩn đoán y khoa.
khả năng; năng lực
số nhiều: capabilities
The potential of AI in education is huge, but its capabilities are often exaggerated.
Tiềm năng của AI trong giáo dục rất lớn, nhưng khả năng của nó thường bị phóng đại.
chưa từng có
Trọng âm: un-PREC-e-den-ted
Technology is changing society at an unprecedented speed.
Công nghệ đang thay đổi xã hội với tốc độ chưa từng có.
tạo ra; sinh ra
Chatbots can generate a whole essay in a few seconds.
Chatbot có thể tạo ra cả một bài luận trong vài giây.
có thể nói là (có cơ sở để cho rằng)
Arguably, the greatest risk of facial recognition is the loss of privacy.
Có thể nói, rủi ro lớn nhất của nhận diện khuôn mặt là mất quyền riêng tư.
⚠ Cách nêu ý kiến mềm trong Writing: AI is arguably the most important technology of our time.
có khả năng xảy ra
AI is likely to change most office jobs within the next decade.
AI có khả năng cao sẽ thay đổi hầu hết công việc văn phòng trong thập kỷ tới.
⚠ likely là TÍNH TỪ: AI is likely to replace some jobs (không *AI likely replaces*). Mức độ: certain > likely > possible > unlikely.
tiềm năng
The potential of AI in education is huge, but its capabilities are often exaggerated.
Tiềm năng của AI trong giáo dục rất lớn, nhưng khả năng của nó thường bị phóng đại.
chính xác
Without human oversight, AI systems are unlikely to be completely accurate.
Nếu không có sự giám sát của con người, hệ thống AI khó có thể chính xác hoàn toàn.
⚠ -ate đọc /ət/ (tính từ): AK-yə-rət. Danh từ: accuracy.
sự giám sát của con người
Without human oversight, AI systems are unlikely to be completely accurate.
Nếu không có sự giám sát của con người, hệ thống AI khó có thể chính xác hoàn toàn.
video/âm thanh giả mạo bằng AI
Deepfakes could make it harder to trust what we see online.
Deepfake có thể khiến việc tin những gì ta thấy trên mạng khó hơn.
chatbot; phần mềm trò chuyện tự động
Chatbots can generate a whole essay in a few seconds.
Chatbot có thể tạo ra cả một bài luận trong vài giây.
Nối từ, chọn từ, nghe và gõ lại, đọc định nghĩa tiếng Anh đoán từ.