EnHọc tiếng Anh

Buổi 52Bản nháp

Công nghệ & AI · Reading: Yes / No / Not Given (dạng khó)

Kỹ năng: Reading — Yes/No/Not Given: quan điểm của tác giả

Ngữ pháp: Mức độ chắc chắn: will / is likely to / may / appears to / arguably

Máy chấm chi tiết (OpenPronounce)

Đang dùng nhận dạng giọng nói của trình duyệt: kiểm tra bạn nói đúng từ chưa và tô đỏ từ thiếu/sai.

Địa chỉ máy chấm (dùng khi luyện trên điện thoại qua Tailscale)

Mặc định http://localhost:8765. Bản ghi âm chỉ gửi tới máy chấm này, không lưu ở đâu khác.

Đọc to từng mục, máy chấm cho điểm và chỉ ra âm sai. Đạt từ 80 điểm là qua. Điểm cao nhất được lưu vào tiến độ buổi học.

Đã luyện 0/37Đạt 0/37

🗣️ Hội thoại đóng vai

Nói lời của bạn từ câu tiếng Việt. Chưa biết nói thế nào thì bấm 💡 Gợi ý (chữ cái đầu → cả câu).

Chọn vai của bạn. Máy đọc lời nhân vật kia, đến lượt bạn thì nhìn câu tiếng Việt và nói bằng tiếng Anh.

🗣️ Nói từ tiếng Việt sang tiếng Anh

Nhìn câu tiếng Việt, tự nói bằng tiếng Anh. Máy nghe và tô đỏ chỗ còn thiếu.

Câu 1/11

Nói bằng tiếng Anh:

AI có khả năng cao sẽ thay đổi hầu hết công việc văn phòng trong thập kỷ tới.

🎯 Đọc theo — chấm phát âm

1. Từ vựng của buổi

Nghe mẫu, đọc từng từ thật rõ âm cuối và trọng âm.

  1. algorithm/ˈæl.ɡə.rɪ.ðəm/

    thuật toán

  2. machine learning/məˌʃiːn ˈlɜː.nɪŋ/

    học máy

  3. ethical/ˈeθ.ɪ.kəl/

    (thuộc) đạo đức; hợp đạo đức

  4. bias/ˈbaɪ.əs/

    sự thiên lệch; thành kiến

  5. transparency/trænˈspær.ən.si/

    sự minh bạch

  6. autonomous/ɔːˈtɒn.ə.məs/

    tự hành; tự chủ

  7. facial recognition/ˌfeɪ.ʃəl ˌrek.əɡˈnɪʃ.ən/

    nhận diện khuôn mặt

  8. breakthrough/ˈbreɪk.θruː/

    bước đột phá

  9. capability/ˌkeɪ.pəˈbɪl.ə.ti/

    khả năng; năng lực

  10. unprecedented/ʌnˈpres.ɪ.den.tɪd/

    chưa từng có

  11. generate/ˈdʒen.ə.reɪt/

    tạo ra; sinh ra

  12. arguably/ˈɑːɡ.ju.ə.bli/

    có thể nói là (có cơ sở để cho rằng)

  13. likely/ˈlaɪ.kli/

    có khả năng xảy ra

  14. potential/pəˈten.ʃəl/

    tiềm năng

  15. accurate/ˈæk.jə.rət/

    chính xác

  16. human oversight/ˌhjuː.mən ˈəʊ.və.saɪt/

    sự giám sát của con người

  17. deepfake/ˈdiːp.feɪk/

    video/âm thanh giả mạo bằng AI

  18. chatbot/ˈtʃæt.bɒt/

    chatbot; phần mềm trò chuyện tự động

2. Câu ví dụ

Đọc cả câu liền mạch, không ngắt từng từ.

  1. AI is likely to change most office jobs within the next decade.

    AI có khả năng cao sẽ thay đổi hầu hết công việc văn phòng trong thập kỷ tới.

  2. Autonomous cars may reduce accidents, but they raise difficult ethical questions.

    Xe tự lái có thể giảm tai nạn, nhưng chúng đặt ra những câu hỏi đạo đức khó.

  3. Arguably, the greatest risk of facial recognition is the loss of privacy.

    Có thể nói, rủi ro lớn nhất của nhận diện khuôn mặt là mất quyền riêng tư.

  4. Some algorithms appear to show a bias against women.

    Một số thuật toán dường như thể hiện sự thiên lệch với phụ nữ.

  5. Machine learning has led to a major breakthrough in medical diagnosis.

    Học máy đã dẫn đến một bước đột phá lớn trong chẩn đoán y khoa.

  6. Technology is changing society at an unprecedented speed.

    Công nghệ đang thay đổi xã hội với tốc độ chưa từng có.

  7. Chatbots can generate a whole essay in a few seconds.

    Chatbot có thể tạo ra cả một bài luận trong vài giây.

  8. Without human oversight, AI systems are unlikely to be completely accurate.

    Nếu không có sự giám sát của con người, hệ thống AI khó có thể chính xác hoàn toàn.

  9. Deepfakes could make it harder to trust what we see online.

    Deepfake có thể khiến việc tin những gì ta thấy trên mạng khó hơn.

  10. Companies should explain how their algorithms work, which would increase transparency.

    Các công ty nên giải thích thuật toán hoạt động ra sao, điều đó sẽ tăng tính minh bạch.

  11. The potential of AI in education is huge, but its capabilities are often exaggerated.

    Tiềm năng của AI trong giáo dục rất lớn, nhưng khả năng của nó thường bị phóng đại.

3. Đọc lời thoại

Đọc theo từng câu của hội thoại, như đang nói chuyện thật.

  1. A:Did you know some companies now use AI to choose which job applicants to interview?

    Cậu có biết một số công ty giờ dùng AI để chọn ứng viên phỏng vấn không?

  2. B:Yes. It's faster, but I'm worried about bias.

    Có. Nhanh hơn, nhưng tớ lo về sự thiên lệch.

  3. A:Why? A computer should be more objective than a person.

    Sao vậy? Máy tính phải khách quan hơn con người chứ.

  4. B:Not necessarily. If the algorithm learns from old data, it's likely to repeat old mistakes.

    Chưa chắc. Nếu thuật toán học từ dữ liệu cũ, nó có khả năng lặp lại sai lầm cũ.

  5. A:Like preferring men for engineering jobs?

    Kiểu ưu tiên nam giới cho các vị trí kỹ sư?

  6. B:Exactly. And there's often a lack of transparency. Applicants don't know why they were rejected.

    Chính xác. Và thường thiếu minh bạch. Ứng viên không biết vì sao họ bị loại.

  7. A:So should companies stop using it?

    Vậy các công ty có nên ngừng dùng nó không?

  8. B:I wouldn't go that far. It may be useful, but only with human oversight.

    Tớ không đến mức đó. Nó có thể hữu ích, nhưng chỉ khi có sự giám sát của con người.