EnHọc tiếng Anh

Buổi 53Bản nháp

Công nghệ & AI · Speaking Part 3: phản biện quan điểm trái chiều

Kỹ năng: Speaking Part 3 — cân nhắc và phản biện quan điểm trái chiều

Ngữ pháp: Nhượng bộ rồi phản bác (While it is true that…, Admittedly…, Having said that…)

17 từ / cụm từ. Bấm loa để nghe (giọng máy, ưu tiên Anh-Anh), bấm vào từ để xem chi tiết.

  • job displacementcụm danh từ
    UK /ˈdʒɒb dɪsˌpleɪs.mənt/US /ˈdʒɑːb dɪsˌpleɪs.mənt/

    việc người lao động bị thay thế; mất việc (do công nghệ)

    While it is true that automation causes job displacement, it also creates new kinds of work.
    Mặc dù đúng là tự động hóa khiến người lao động mất việc, nó cũng tạo ra những loại việc mới.

  • rely oncụm động từ
    UK /rɪˈlaɪ ɒn/US /rɪˈlaɪ ɑːn/

    dựa vào; phụ thuộc vào

    quá khứ: relied on · ngôi 3: relies on

    Many older people rely on their children to use online banking.
    Nhiều người lớn tuổi phải dựa vào con cái để dùng ngân hàng trực tuyến.

    ⚠ rely ON (không *rely in*). Danh từ: reliance on; tính từ: reliable (Buổi 37).

  • reliancedanh từ
    UK /rɪˈlaɪ.əns/

    sự phụ thuộc

    Admittedly, smartphones are convenient. However, our reliance on them may be harmful.
    Phải thừa nhận điện thoại thông minh rất tiện. Tuy nhiên, việc phụ thuộc vào chúng có thể có hại.

  • digital dividecụm danh từ
    UK /ˌdɪdʒ.ɪ.təl dɪˈvaɪd/US /ˌdɪdʒ.ə.t̬əl dɪˈvaɪd/

    khoảng cách số (giữa người có và không có công nghệ)

    The digital divide between cities and rural areas is still wide.
    Khoảng cách số giữa thành phố và nông thôn vẫn còn lớn.

  • social isolationcụm danh từ
    UK /ˌsəʊ.ʃəl ˌaɪ.səˈleɪ.ʃən/US /ˌsoʊ.ʃəl ˌaɪ.səˈleɪ.ʃən/

    sự cô lập xã hội

    Spending hours online can lead to social isolation, especially among teenagers.
    Dành hàng giờ trên mạng có thể dẫn đến cô lập xã hội, nhất là ở thanh thiếu niên.

  • conveniencedanh từB2
    UK /kənˈviː.ni.əns/

    sự tiện lợi

    Trọng âm: con-VEN-ience

    The convenience of online shopping has changed the way people spend their weekends.
    Sự tiện lợi của mua sắm trực tuyến đã thay đổi cách mọi người dành thời gian cuối tuần.

  • innovationdanh từB2
    UK /ˌɪn.əˈveɪ.ʃən/

    sự đổi mới; sáng kiến

    From an economic perspective, innovation is essential for growth.
    Từ góc độ kinh tế, đổi mới là yếu tố thiết yếu cho tăng trưởng.

  • obsoletetính từ
    UK /ˈɒb.səl.iːt/US /ˌɑːb.səlˈiːt/

    lỗi thời

    Some skills will become obsolete, so workers need to upskill regularly.
    Một số kỹ năng sẽ trở nên lỗi thời, nên người lao động cần thường xuyên nâng cao kỹ năng.

  • upskillđộng từ
    UK /ˈʌp.skɪl/

    nâng cao kỹ năng

    Some skills will become obsolete, so workers need to upskill regularly.
    Một số kỹ năng sẽ trở nên lỗi thời, nên người lao động cần thường xuyên nâng cao kỹ năng.

    ⚠ Gần nghĩa retrain (Buổi 40): retrain = học nghề mới; upskill = nâng cấp kỹ năng nghề hiện tại.

  • counterargumentdanh từ
    UK /ˈkaʊn.təˌrɑːɡ.jə.mənt/US /ˈkaʊn.t̬ɚˌɑːrɡ.jə.mənt/

    lập luận phản bác

    A strong essay considers the counterargument before rejecting it.
    Một bài luận tốt cân nhắc lập luận phản bác trước khi bác bỏ nó.

  • perspectivedanh từB2
    UK /pəˈspek.tɪv/US /pɚˈspek.tɪv/

    góc nhìn; quan điểm

    From an economic perspective, innovation is essential for growth.
    Từ góc độ kinh tế, đổi mới là yếu tố thiết yếu cho tăng trưởng.

  • admittedlytrạng từ
    UK /ədˈmɪt.ɪd.li/US /ədˈmɪt̬.ɪd.li/

    phải thừa nhận rằng

    Admittedly, smartphones are convenient. However, our reliance on them may be harmful.
    Phải thừa nhận điện thoại thông minh rất tiện. Tuy nhiên, việc phụ thuộc vào chúng có thể có hại.

    ⚠ Mở đầu câu nhượng bộ: Admittedly, …; however, … — thừa nhận ý bên kia trước khi phản bác.

  • having said thatthành ngữ
    UK /ˌhæv.ɪŋ ˈsed ðæt/

    nói vậy chứ; dù vậy

    That's a valid point. Having said that, I think we tend to overestimate the risks.
    Đó là một ý có cơ sở. Dù vậy, tôi nghĩ chúng ta thường đánh giá quá cao rủi ro.

    ⚠ Văn nói rất tự nhiên (Part 3): chuyển sang mặt ngược lại sau khi đã nêu một ý.

  • validtính từB2
    UK /ˈvæl.ɪd/

    có cơ sở; hợp lý (lập luận)

    That's a valid point. Having said that, I think we tend to overestimate the risks.
    Đó là một ý có cơ sở. Dù vậy, tôi nghĩ chúng ta thường đánh giá quá cao rủi ro.

  • overestimateđộng từ
    UK /ˌəʊ.vərˈes.tɪ.meɪt/US /ˌoʊ.vɚˈes.tə.meɪt/

    đánh giá quá cao

    That's a valid point. Having said that, I think we tend to overestimate the risks.
    Đó là một ý có cơ sở. Dù vậy, tôi nghĩ chúng ta thường đánh giá quá cao rủi ro.

    ⚠ Đối lập: underestimate (đánh giá thấp).

  • inevitabletính từB2
    UK /ɪˈnev.ɪ.tə.bəl/US /ɪˈnev.ə.t̬ə.bəl/

    không thể tránh khỏi

    Trọng âm: in-EV-i-ta-ble

    It seems inevitable that technology will keep changing the way we work.
    Dường như không thể tránh khỏi việc công nghệ sẽ tiếp tục thay đổi cách chúng ta làm việc.

  • tech-savvytính từ
    UK /ˌtekˈsæv.i/

    rành công nghệ

    I can see why older people worry, but most young people are tech-savvy enough to stay safe online.
    Tôi hiểu vì sao người lớn tuổi lo lắng, nhưng phần lớn người trẻ đủ rành công nghệ để an toàn trên mạng.

🎯 Học thuộc từ của buổi này

Nối từ, chọn từ, nghe và gõ lại, đọc định nghĩa tiếng Anh đoán từ.

Ôn các từ này bằng flashcard →