việc người lao động bị thay thế; mất việc (do công nghệ)
While it is true that automation causes job displacement, it also creates new kinds of work.
Mặc dù đúng là tự động hóa khiến người lao động mất việc, nó cũng tạo ra những loại việc mới.
17 từ / cụm từ. Bấm loa để nghe (giọng máy, ưu tiên Anh-Anh), bấm vào từ để xem chi tiết.
việc người lao động bị thay thế; mất việc (do công nghệ)
While it is true that automation causes job displacement, it also creates new kinds of work.
Mặc dù đúng là tự động hóa khiến người lao động mất việc, nó cũng tạo ra những loại việc mới.
dựa vào; phụ thuộc vào
quá khứ: relied on · ngôi 3: relies on
Many older people rely on their children to use online banking.
Nhiều người lớn tuổi phải dựa vào con cái để dùng ngân hàng trực tuyến.
⚠ rely ON (không *rely in*). Danh từ: reliance on; tính từ: reliable (Buổi 37).
sự phụ thuộc
Admittedly, smartphones are convenient. However, our reliance on them may be harmful.
Phải thừa nhận điện thoại thông minh rất tiện. Tuy nhiên, việc phụ thuộc vào chúng có thể có hại.
khoảng cách số (giữa người có và không có công nghệ)
The digital divide between cities and rural areas is still wide.
Khoảng cách số giữa thành phố và nông thôn vẫn còn lớn.
sự cô lập xã hội
Spending hours online can lead to social isolation, especially among teenagers.
Dành hàng giờ trên mạng có thể dẫn đến cô lập xã hội, nhất là ở thanh thiếu niên.
sự tiện lợi
Trọng âm: con-VEN-ience
The convenience of online shopping has changed the way people spend their weekends.
Sự tiện lợi của mua sắm trực tuyến đã thay đổi cách mọi người dành thời gian cuối tuần.
sự đổi mới; sáng kiến
From an economic perspective, innovation is essential for growth.
Từ góc độ kinh tế, đổi mới là yếu tố thiết yếu cho tăng trưởng.
lỗi thời
Some skills will become obsolete, so workers need to upskill regularly.
Một số kỹ năng sẽ trở nên lỗi thời, nên người lao động cần thường xuyên nâng cao kỹ năng.
nâng cao kỹ năng
Some skills will become obsolete, so workers need to upskill regularly.
Một số kỹ năng sẽ trở nên lỗi thời, nên người lao động cần thường xuyên nâng cao kỹ năng.
⚠ Gần nghĩa retrain (Buổi 40): retrain = học nghề mới; upskill = nâng cấp kỹ năng nghề hiện tại.
lập luận phản bác
A strong essay considers the counterargument before rejecting it.
Một bài luận tốt cân nhắc lập luận phản bác trước khi bác bỏ nó.
góc nhìn; quan điểm
From an economic perspective, innovation is essential for growth.
Từ góc độ kinh tế, đổi mới là yếu tố thiết yếu cho tăng trưởng.
phải thừa nhận rằng
Admittedly, smartphones are convenient. However, our reliance on them may be harmful.
Phải thừa nhận điện thoại thông minh rất tiện. Tuy nhiên, việc phụ thuộc vào chúng có thể có hại.
⚠ Mở đầu câu nhượng bộ: Admittedly, …; however, … — thừa nhận ý bên kia trước khi phản bác.
nói vậy chứ; dù vậy
That's a valid point. Having said that, I think we tend to overestimate the risks.
Đó là một ý có cơ sở. Dù vậy, tôi nghĩ chúng ta thường đánh giá quá cao rủi ro.
⚠ Văn nói rất tự nhiên (Part 3): chuyển sang mặt ngược lại sau khi đã nêu một ý.
có cơ sở; hợp lý (lập luận)
That's a valid point. Having said that, I think we tend to overestimate the risks.
Đó là một ý có cơ sở. Dù vậy, tôi nghĩ chúng ta thường đánh giá quá cao rủi ro.
đánh giá quá cao
That's a valid point. Having said that, I think we tend to overestimate the risks.
Đó là một ý có cơ sở. Dù vậy, tôi nghĩ chúng ta thường đánh giá quá cao rủi ro.
⚠ Đối lập: underestimate (đánh giá thấp).
không thể tránh khỏi
Trọng âm: in-EV-i-ta-ble
It seems inevitable that technology will keep changing the way we work.
Dường như không thể tránh khỏi việc công nghệ sẽ tiếp tục thay đổi cách chúng ta làm việc.
rành công nghệ
I can see why older people worry, but most young people are tech-savvy enough to stay safe online.
Tôi hiểu vì sao người lớn tuổi lo lắng, nhưng phần lớn người trẻ đủ rành công nghệ để an toàn trên mạng.
Nối từ, chọn từ, nghe và gõ lại, đọc định nghĩa tiếng Anh đoán từ.