Máy chấm chi tiết (OpenPronounce)
Đang dùng nhận dạng giọng nói của trình duyệt: kiểm tra bạn nói đúng từ chưa và tô đỏ từ thiếu/sai.
Địa chỉ máy chấm (dùng khi luyện trên điện thoại qua Tailscale)
Mặc định http://localhost:8765. Bản ghi âm chỉ gửi tới máy chấm này, không lưu ở đâu khác.
Đọc to từng mục, máy chấm cho điểm và chỉ ra âm sai. Đạt từ 80 điểm là qua. Điểm cao nhất được lưu vào tiến độ buổi học.
🗣️ Hội thoại đóng vai
Nói lời của bạn từ câu tiếng Việt. Chưa biết nói thế nào thì bấm 💡 Gợi ý (chữ cái đầu → cả câu).
Chọn vai của bạn. Máy đọc lời nhân vật kia, đến lượt bạn thì nhìn câu tiếng Việt và nói bằng tiếng Anh.
🗣️ Nói từ tiếng Việt sang tiếng Anh
Nhìn câu tiếng Việt, tự nói bằng tiếng Anh. Máy nghe và tô đỏ chỗ còn thiếu.
Câu 1/12
Nói bằng tiếng Anh:
Mặc dù đúng là tự động hóa khiến người lao động mất việc, nó cũng tạo ra những loại việc mới.
🎯 Đọc theo — chấm phát âm
1. Từ vựng của buổi
Nghe mẫu, đọc từng từ thật rõ âm cuối và trọng âm.
job displacement/ˈdʒɒb dɪsˌpleɪs.mənt/
việc người lao động bị thay thế; mất việc (do công nghệ)
rely on/rɪˈlaɪ ɒn/
dựa vào; phụ thuộc vào
reliance/rɪˈlaɪ.əns/
sự phụ thuộc
digital divide/ˌdɪdʒ.ɪ.təl dɪˈvaɪd/
khoảng cách số (giữa người có và không có công nghệ)
social isolation/ˌsəʊ.ʃəl ˌaɪ.səˈleɪ.ʃən/
sự cô lập xã hội
convenience/kənˈviː.ni.əns/
sự tiện lợi
innovation/ˌɪn.əˈveɪ.ʃən/
sự đổi mới; sáng kiến
obsolete/ˈɒb.səl.iːt/
lỗi thời
upskill/ˈʌp.skɪl/
nâng cao kỹ năng
counterargument/ˈkaʊn.təˌrɑːɡ.jə.mənt/
lập luận phản bác
perspective/pəˈspek.tɪv/
góc nhìn; quan điểm
admittedly/ədˈmɪt.ɪd.li/
phải thừa nhận rằng
having said that/ˌhæv.ɪŋ ˈsed ðæt/
nói vậy chứ; dù vậy
valid/ˈvæl.ɪd/
có cơ sở; hợp lý (lập luận)
overestimate/ˌəʊ.vərˈes.tɪ.meɪt/
đánh giá quá cao
inevitable/ɪˈnev.ɪ.tə.bəl/
không thể tránh khỏi
tech-savvy/ˌtekˈsæv.i/
rành công nghệ
2. Câu ví dụ
Đọc cả câu liền mạch, không ngắt từng từ.
While it is true that automation causes job displacement, it also creates new kinds of work.
Mặc dù đúng là tự động hóa khiến người lao động mất việc, nó cũng tạo ra những loại việc mới.
Admittedly, smartphones are convenient. However, our reliance on them may be harmful.
Phải thừa nhận điện thoại thông minh rất tiện. Tuy nhiên, việc phụ thuộc vào chúng có thể có hại.
I can see why older people worry, but most young people are tech-savvy enough to stay safe online.
Tôi hiểu vì sao người lớn tuổi lo lắng, nhưng phần lớn người trẻ đủ rành công nghệ để an toàn trên mạng.
That's a valid point. Having said that, I think we tend to overestimate the risks.
Đó là một ý có cơ sở. Dù vậy, tôi nghĩ chúng ta thường đánh giá quá cao rủi ro.
Many older people rely on their children to use online banking.
Nhiều người lớn tuổi phải dựa vào con cái để dùng ngân hàng trực tuyến.
The digital divide between cities and rural areas is still wide.
Khoảng cách số giữa thành phố và nông thôn vẫn còn lớn.
Spending hours online can lead to social isolation, especially among teenagers.
Dành hàng giờ trên mạng có thể dẫn đến cô lập xã hội, nhất là ở thanh thiếu niên.
Some skills will become obsolete, so workers need to upskill regularly.
Một số kỹ năng sẽ trở nên lỗi thời, nên người lao động cần thường xuyên nâng cao kỹ năng.
It seems inevitable that technology will keep changing the way we work.
Dường như không thể tránh khỏi việc công nghệ sẽ tiếp tục thay đổi cách chúng ta làm việc.
From an economic perspective, innovation is essential for growth.
Từ góc độ kinh tế, đổi mới là yếu tố thiết yếu cho tăng trưởng.
A strong essay considers the counterargument before rejecting it.
Một bài luận tốt cân nhắc lập luận phản bác trước khi bác bỏ nó.
The convenience of online shopping has changed the way people spend their weekends.
Sự tiện lợi của mua sắm trực tuyến đã thay đổi cách mọi người dành thời gian cuối tuần.
3. Đọc lời thoại
Đọc theo từng câu của hội thoại, như đang nói chuyện thật.
Examiner:Some people say robots will take most jobs in the future. What's your view?
Một số người nói robot sẽ lấy phần lớn việc làm trong tương lai. Quan điểm của bạn thế nào?
Candidate:I can see why people worry, because some jobs, like checking tickets, have already disappeared.
Tôi hiểu vì sao người ta lo, vì một số việc, như soát vé, đã biến mất rồi.
Candidate:But I wouldn't go as far as saying robots will take most jobs. New technology usually creates new kinds of work too.
Nhưng tôi không đến mức nói robot sẽ lấy phần lớn việc làm. Công nghệ mới thường cũng tạo ra những loại việc mới.
Examiner:But isn't it true that older workers find it hard to learn new skills?
Nhưng chẳng phải người lao động lớn tuổi khó học kỹ năng mới sao?
Candidate:That's a valid point. Having said that, I think the problem is a lack of training, not age.
Đó là ý có cơ sở. Nói vậy chứ, tôi nghĩ vấn đề là thiếu đào tạo, không phải tuổi tác.
Candidate:My uncle is fifty, and after a free course, he now manages the machines in his factory.
Chú tôi năm mươi tuổi, sau một khóa học miễn phí, giờ chú quản lý máy móc trong nhà máy.
Examiner:So who should pay for that training?
Vậy ai nên trả tiền cho việc đào tạo đó?
Candidate:Ideally both. Companies benefit directly, so they should pay part of it, and the government could help people who have already lost their jobs.
Lý tưởng là cả hai. Công ty được lợi trực tiếp nên nên trả một phần, còn chính phủ có thể hỗ trợ những người đã mất việc.