sức khỏe cộng đồng; y tế công cộng
Better sanitation has improved public health in many developing countries.
Hệ thống vệ sinh tốt hơn đã cải thiện sức khỏe cộng đồng ở nhiều nước đang phát triển.
17 từ / cụm từ. Bấm loa để nghe (giọng máy, ưu tiên Anh-Anh), bấm vào từ để xem chi tiết.
sức khỏe cộng đồng; y tế công cộng
Better sanitation has improved public health in many developing countries.
Hệ thống vệ sinh tốt hơn đã cải thiện sức khỏe cộng đồng ở nhiều nước đang phát triển.
sự tiêm chủng
The fact that vaccination is free has helped to stop several outbreaks.
Việc tiêm chủng miễn phí đã giúp ngăn chặn một số đợt bùng phát.
⚠ Động từ: vaccinate somebody AGAINST a disease.
dịch bệnh (lan rộng trong một vùng)
Trọng âm: ep-i-DEM-ic
Some experts warn that there is an epidemic of loneliness in big cities.
Một số chuyên gia cảnh báo có một 'đại dịch' cô đơn ở các thành phố lớn.
⚠ epidemic (một vùng/nước) < pandemic (toàn cầu). Nghĩa bóng: an obesity epidemic.
sự bùng phát (dịch)
The fact that vaccination is free has helped to stop several outbreaks.
Việc tiêm chủng miễn phí đã giúp ngăn chặn một số đợt bùng phát.
truyền nhiễm; dễ lây
Good hygiene and clean water reduce the spread of infectious diseases.
Vệ sinh tốt và nước sạch giảm sự lây lan của bệnh truyền nhiễm.
tuổi thọ trung bình
Researchers are studying why life expectancy is higher in some regions.
Các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu vì sao tuổi thọ ở một số vùng cao hơn.
bệnh mãn tính
số nhiều: chronic diseases
What worries doctors most is the rise in chronic diseases among young people.
Điều khiến các bác sĩ lo nhất là sự gia tăng bệnh mãn tính ở người trẻ.
⚠ ch đọc /k/: KRON-ik.
sức khỏe tinh thần
Nobody knows whether the new campaign will improve people's mental health.
Không ai biết liệu chiến dịch mới có cải thiện sức khỏe tinh thần của người dân không.
phòng ngừa
Regular check-ups are a simple form of preventive medicine.
Khám định kỳ là một hình thức y học phòng ngừa đơn giản.
dinh dưỡng
Good nutrition and a balanced diet are essential for children's development.
Dinh dưỡng tốt và chế độ ăn cân bằng là thiết yếu cho sự phát triển của trẻ.
⚠ Tính từ: nutritious (bổ dưỡng).
sự khỏe mạnh và hạnh phúc (thể chất + tinh thần)
Spending time in nature improves both physical and mental well-being.
Dành thời gian với thiên nhiên cải thiện cả sức khỏe thể chất lẫn tinh thần.
vệ sinh
Good hygiene and clean water reduce the spread of infectious diseases.
Vệ sinh tốt và nước sạch giảm sự lây lan của bệnh truyền nhiễm.
⚠ Đọc HAI-jeen /ˈhaɪ.dʒiːn/.
hệ thống vệ sinh (nước sạch, thoát nước)
Better sanitation has improved public health in many developing countries.
Hệ thống vệ sinh tốt hơn đã cải thiện sức khỏe cộng đồng ở nhiều nước đang phát triển.
khám sức khỏe định kỳ
Regular check-ups are a simple form of preventive medicine.
Khám định kỳ là một hình thức y học phòng ngừa đơn giản.
chế độ ăn cân bằng
Good nutrition and a balanced diet are essential for children's development.
Dinh dưỡng tốt và chế độ ăn cân bằng là thiết yếu cho sự phát triển của trẻ.
chăm sóc y tế
More public spending could be used to improve healthcare in rural areas.
Có thể dùng thêm chi tiêu công để cải thiện chăm sóc y tế ở nông thôn.
chế độ ăn
A healthy diet has a lot of fruit and vegetables.
Một chế độ ăn lành mạnh có nhiều rau quả.
⚠ diet không chỉ là 'ăn kiêng' — a healthy diet = chế độ ăn lành mạnh.
Nối từ, chọn từ, nghe và gõ lại, đọc định nghĩa tiếng Anh đoán từ.