EnHọc tiếng Anh

Buổi 54Bản nháp

Sức khỏe cộng đồng · Mệnh đề danh từ

Kỹ năng: Listening Part 4 — bài giảng: ý chính, số liệu và thái độ người nói

Ngữ pháp: Mệnh đề danh từ (What … is, It is clear that, whether, how/why)

17 từ / cụm từ. Bấm loa để nghe (giọng máy, ưu tiên Anh-Anh), bấm vào từ để xem chi tiết.

  • public healthcụm danh từ
    UK /ˌpʌb.lɪk ˈhelθ/

    sức khỏe cộng đồng; y tế công cộng

    Better sanitation has improved public health in many developing countries.
    Hệ thống vệ sinh tốt hơn đã cải thiện sức khỏe cộng đồng ở nhiều nước đang phát triển.

  • vaccinationdanh từB2
    UK /ˌvæk.sɪˈneɪ.ʃən/US /ˌvæk.səˈneɪ.ʃən/

    sự tiêm chủng

    The fact that vaccination is free has helped to stop several outbreaks.
    Việc tiêm chủng miễn phí đã giúp ngăn chặn một số đợt bùng phát.

    ⚠ Động từ: vaccinate somebody AGAINST a disease.

  • epidemicdanh từC1
    UK /ˌep.ɪˈdem.ɪk/US /ˌep.əˈdem.ɪk/

    dịch bệnh (lan rộng trong một vùng)

    Trọng âm: ep-i-DEM-ic

    Some experts warn that there is an epidemic of loneliness in big cities.
    Một số chuyên gia cảnh báo có một 'đại dịch' cô đơn ở các thành phố lớn.

    ⚠ epidemic (một vùng/nước) < pandemic (toàn cầu). Nghĩa bóng: an obesity epidemic.

  • outbreakdanh từC1
    UK /ˈaʊt.breɪk/

    sự bùng phát (dịch)

    The fact that vaccination is free has helped to stop several outbreaks.
    Việc tiêm chủng miễn phí đã giúp ngăn chặn một số đợt bùng phát.

  • infectioustính từC1
    UK /ɪnˈfek.ʃəs/

    truyền nhiễm; dễ lây

    Good hygiene and clean water reduce the spread of infectious diseases.
    Vệ sinh tốt và nước sạch giảm sự lây lan của bệnh truyền nhiễm.

  • life expectancycụm danh từ
    UK /ˈlaɪf ɪkˌspek.tən.si/

    tuổi thọ trung bình

    Researchers are studying why life expectancy is higher in some regions.
    Các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu vì sao tuổi thọ ở một số vùng cao hơn.

  • chronic diseasecụm danh từ
    UK /ˌkrɒn.ɪk dɪˈziːz/US /ˌkrɑː.nɪk dɪˈziːz/

    bệnh mãn tính

    số nhiều: chronic diseases

    What worries doctors most is the rise in chronic diseases among young people.
    Điều khiến các bác sĩ lo nhất là sự gia tăng bệnh mãn tính ở người trẻ.

    ⚠ ch đọc /k/: KRON-ik.

  • mental healthcụm danh từ
    UK /ˌmen.təl ˈhelθ/US /ˌmen.t̬əl ˈhelθ/

    sức khỏe tinh thần

    Nobody knows whether the new campaign will improve people's mental health.
    Không ai biết liệu chiến dịch mới có cải thiện sức khỏe tinh thần của người dân không.

  • preventivetính từ
    UK /prɪˈven.tɪv/US /prɪˈven.t̬ɪv/

    phòng ngừa

    Regular check-ups are a simple form of preventive medicine.
    Khám định kỳ là một hình thức y học phòng ngừa đơn giản.

  • nutritiondanh từB2
    UK /njuːˈtrɪʃ.ən/US /nuːˈtrɪʃ.ən/

    dinh dưỡng

    Good nutrition and a balanced diet are essential for children's development.
    Dinh dưỡng tốt và chế độ ăn cân bằng là thiết yếu cho sự phát triển của trẻ.

    ⚠ Tính từ: nutritious (bổ dưỡng).

  • well-beingdanh từB2
    UK /ˌwelˈbiː.ɪŋ/

    sự khỏe mạnh và hạnh phúc (thể chất + tinh thần)

    Spending time in nature improves both physical and mental well-being.
    Dành thời gian với thiên nhiên cải thiện cả sức khỏe thể chất lẫn tinh thần.

  • hygienedanh từ
    UK /ˈhaɪ.dʒiːn/

    vệ sinh

    Good hygiene and clean water reduce the spread of infectious diseases.
    Vệ sinh tốt và nước sạch giảm sự lây lan của bệnh truyền nhiễm.

    ⚠ Đọc HAI-jeen /ˈhaɪ.dʒiːn/.

  • sanitationdanh từ
    UK /ˌsæn.ɪˈteɪ.ʃən/US /ˌsæn.əˈteɪ.ʃən/

    hệ thống vệ sinh (nước sạch, thoát nước)

    Better sanitation has improved public health in many developing countries.
    Hệ thống vệ sinh tốt hơn đã cải thiện sức khỏe cộng đồng ở nhiều nước đang phát triển.

  • check-updanh từ
    UK /ˈtʃek.ʌp/

    khám sức khỏe định kỳ

    Regular check-ups are a simple form of preventive medicine.
    Khám định kỳ là một hình thức y học phòng ngừa đơn giản.

  • balanced dietcụm danh từ
    UK /ˌbæl.ənst ˈdaɪ.ət/

    chế độ ăn cân bằng

    Good nutrition and a balanced diet are essential for children's development.
    Dinh dưỡng tốt và chế độ ăn cân bằng là thiết yếu cho sự phát triển của trẻ.

  • healthcaredanh từB2
    UK /ˈhelθ.keər/US /ˈhelθ.ker/

    chăm sóc y tế

    More public spending could be used to improve healthcare in rural areas.
    Có thể dùng thêm chi tiêu công để cải thiện chăm sóc y tế ở nông thôn.

  • dietdanh từA1
    UK /ˈdaɪ.ət/

    chế độ ăn

    A healthy diet has a lot of fruit and vegetables.
    Một chế độ ăn lành mạnh có nhiều rau quả.

    ⚠ diet không chỉ là 'ăn kiêng' — a healthy diet = chế độ ăn lành mạnh.

🎯 Học thuộc từ của buổi này

Nối từ, chọn từ, nghe và gõ lại, đọc định nghĩa tiếng Anh đoán từ.

Ôn các từ này bằng flashcard →