EnHọc tiếng Anh

Buổi 54Bản nháp

Sức khỏe cộng đồng · Mệnh đề danh từ

Kỹ năng: Listening Part 4 — bài giảng: ý chính, số liệu và thái độ người nói

Ngữ pháp: Mệnh đề danh từ (What … is, It is clear that, whether, how/why)

7 bài. Máy chấm không phân biệt hoa thường và dạng viết tắt (don't = do not), nhưng chấm chặt chính tả.

Bài 1 · Điền thông tin

Part 4: nghe bài giảng (nghe 1 lần) và hoàn thành ghi chú. Viết MỘT TỪ VÀ/HOẶC MỘT SỐ cho mỗi chỗ trống. Chú ý các con số gần nhau và từ chỉ thái độ. (Quốc gia và số liệu là giả định.)

Nghe bài (thi thật chỉ nghe 1 lần — cố gắng làm sau lần nghe đầu):

PUBLIC HEALTH: 1990–2020 • Life expectancy in 2020: (1) ___ years • Main causes of improvement: clean water, better (2) ___ and free vaccination • Children vaccinated in 2020: (3) ___ % • Result: fewer outbreaks of (4) ___ diseases • New problem: chronic diseases, e.g. (5) ___ • Free check-ups for people over (6) ___ • First-year attendance: about a (7) ___

Tối đa 1 từ mỗi chỗ trống.

  1. 1. (1)
  2. 2. (2)
  3. 3. (3)
  4. 4. (4)
  5. 5. (5)
  6. 6. (6)
  7. 7. (7)

Bài 2 · Trắc nghiệm

Dựa vào bài giảng ở bài 1, chọn đáp án đúng về thái độ người nói.

Nghe bài (thi thật chỉ nghe 1 lần — cố gắng làm sau lần nghe đầu):
  1. 1. What does the speaker find interesting?

  2. 2. What was the vaccination rate in 1990?

  3. 3. How does the speaker feel about the check-up programme?

Bài 3 · Biến đổi câu

Viết lại câu bằng mệnh đề danh từ, bắt đầu bằng từ cho sẵn.

  1. 1. The rise in obesity worries doctors. → What
  2. 2. Everyone accepts that smoking is harmful. → It is widely
  3. 3. Will the campaign work? Nobody knows. → Nobody knows
  4. 4. Why do some people live longer? Scientists are studying this. → Scientists are studying
  5. 5. Vaccination is free. This has increased coverage. → The fact that

Bài 4 · Trắc nghiệm

Chọn đáp án đúng.

  1. 1. What worries parents most ___ the lack of exercise.

  2. 2. Researchers want to know how ___ the disease.

  3. 3. It is unclear ___ the new tax will reduce sugar consumption.

  4. 4. It is clear ___ good sanitation saves lives.

Bài 5 · Tìm và sửa lỗi

Đoạn văn có 4 lỗi. Sửa trực tiếp.

Sửa trực tiếp trong ô dưới đây rồi bấm Kiểm tra.

Bài 6 · Nối từ – định nghĩa

Nối từ với định nghĩa tiếng Anh.

  1. outbreak
  2. chronic disease
  3. sanitation
  4. life expectancy
  5. preventive
  6. well-being

Bài 7 · Đúng / Sai (True / False)

Nghe hai người nói chuyện rồi chọn T (đúng) hoặc F (sai).

Nghe bài (thi thật chỉ nghe 1 lần — cố gắng làm sau lần nghe đầu):
  1. 1. Compulsory vaccination has already been decided.

  2. 2. The council will vote next month.

  3. 3. Most parents oppose the plan.

  4. 4. Some parents worry about side effects.