EnHọc tiếng Anh

Buổi 54Bản nháp

Sức khỏe cộng đồng · Mệnh đề danh từ

Kỹ năng: Listening Part 4 — bài giảng: ý chính, số liệu và thái độ người nói

Ngữ pháp: Mệnh đề danh từ (What … is, It is clear that, whether, how/why)

Mệnh đề danh từ: What … is … · that … · whether … · how/why …

  • What + S + V + is/was … (làm chủ ngữ): What worries doctors is the rise in obesity.
  • It is + adj + that + S + V: It is clear that prevention is cheaper than cure.
  • S + V + whether / if + S + V: Nobody knows whether the campaign will work.
  • S + V + how / why / what + S + V (không đảo ngữ): Researchers want to know why life expectancy fell.
  • The fact that + S + V + …: The fact that vaccination is free has increased coverage.

Mệnh đề danh từ là một mệnh đề đóng vai trò như DANH TỪ trong câu (chủ ngữ hoặc tân ngữ). Chúng giúp bạn nói về một Ý TƯỞNG, một SỰ VIỆC chứ không chỉ một vật. Trong Writing Task 2, 'What worries experts most is …' và 'It is widely accepted that …' là cách mở câu nhấn mạnh, học thuật; 'whether' giúp bàn về điều chưa chắc. Lưu ý quan trọng: sau how/why/what/whether, câu KHÔNG đảo trợ động từ (như câu hỏi tường thuật ở Buổi 35).

Mở đầuChức năngVí dụ
What … is …nhấn mạnh (chủ ngữ)What concerns doctors is the lack of exercise.
It is + adj + that …nêu nhận địnhIt is widely accepted that smoking causes cancer.
The fact that …nêu sự thật làm chủ ngữThe fact that sugar is cheap makes it hard to reduce.
whether …điều chưa chắcIt is unclear whether the tax will change habits.
why / how …tân ngữ, không đảo ngữScientists are studying why some people never get ill.
  • What … is: động từ is/was chia theo MỆNH ĐỀ, thường số ít: What worries me IS …
  • whether (or not) dùng tốt hơn if khi đứng đầu câu hoặc sau giới từ: Whether the plan works depends on funding.
  • Không bỏ 'that' trong văn viết sau It is + adj.

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ What worries doctors are the rise in obesity.

    ✓ What worries doctors is the rise in obesity.

    Chủ ngữ là cả mệnh đề What … → động từ số ít.

  • ✗ Scientists want to know why do some people live longer.

    ✓ Scientists want to know why some people live longer.

    Mệnh đề danh từ không đảo trợ động từ.

  • ✗ Nobody knows that the campaign will work or not.

    ✓ Nobody knows whether the campaign will work (or not).

    Điều chưa chắc → whether, không dùng that.

Ví dụ

  • What worries doctors most is the rise in chronic diseases among young people.

    Điều khiến các bác sĩ lo nhất là sự gia tăng bệnh mãn tính ở người trẻ.

  • It is widely accepted that prevention is cheaper than treatment.

    Người ta thừa nhận rộng rãi rằng phòng ngừa rẻ hơn điều trị.

  • Nobody knows whether the new campaign will improve people's mental health.

    Không ai biết liệu chiến dịch mới có cải thiện sức khỏe tinh thần của người dân không.

  • Researchers are studying why life expectancy is higher in some regions.

    Các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu vì sao tuổi thọ ở một số vùng cao hơn.

Bản nháp — chờ duyệt