Máy chấm chi tiết (OpenPronounce)
Đang dùng nhận dạng giọng nói của trình duyệt: kiểm tra bạn nói đúng từ chưa và tô đỏ từ thiếu/sai.
Địa chỉ máy chấm (dùng khi luyện trên điện thoại qua Tailscale)
Mặc định http://localhost:8765. Bản ghi âm chỉ gửi tới máy chấm này, không lưu ở đâu khác.
Đọc to từng mục, máy chấm cho điểm và chỉ ra âm sai. Đạt từ 80 điểm là qua. Điểm cao nhất được lưu vào tiến độ buổi học.
🗣️ Hội thoại đóng vai
Nói lời của bạn từ câu tiếng Việt. Chưa biết nói thế nào thì bấm 💡 Gợi ý (chữ cái đầu → cả câu).
Chọn vai của bạn. Máy đọc lời nhân vật kia, đến lượt bạn thì nhìn câu tiếng Việt và nói bằng tiếng Anh.
🗣️ Nói từ tiếng Việt sang tiếng Anh
Nhìn câu tiếng Việt, tự nói bằng tiếng Anh. Máy nghe và tô đỏ chỗ còn thiếu.
Câu 1/11
Nói bằng tiếng Anh:
Điều khiến các bác sĩ lo nhất là sự gia tăng bệnh mãn tính ở người trẻ.
🎯 Đọc theo — chấm phát âm
1. Từ vựng của buổi
Nghe mẫu, đọc từng từ thật rõ âm cuối và trọng âm.
public health/ˌpʌb.lɪk ˈhelθ/
sức khỏe cộng đồng; y tế công cộng
vaccination/ˌvæk.sɪˈneɪ.ʃən/
sự tiêm chủng
epidemic/ˌep.ɪˈdem.ɪk/
dịch bệnh (lan rộng trong một vùng)
outbreak/ˈaʊt.breɪk/
sự bùng phát (dịch)
infectious/ɪnˈfek.ʃəs/
truyền nhiễm; dễ lây
life expectancy/ˈlaɪf ɪkˌspek.tən.si/
tuổi thọ trung bình
chronic disease/ˌkrɒn.ɪk dɪˈziːz/
bệnh mãn tính
mental health/ˌmen.təl ˈhelθ/
sức khỏe tinh thần
preventive/prɪˈven.tɪv/
phòng ngừa
nutrition/njuːˈtrɪʃ.ən/
dinh dưỡng
well-being/ˌwelˈbiː.ɪŋ/
sự khỏe mạnh và hạnh phúc (thể chất + tinh thần)
hygiene/ˈhaɪ.dʒiːn/
vệ sinh
sanitation/ˌsæn.ɪˈteɪ.ʃən/
hệ thống vệ sinh (nước sạch, thoát nước)
check-up/ˈtʃek.ʌp/
khám sức khỏe định kỳ
balanced diet/ˌbæl.ənst ˈdaɪ.ət/
chế độ ăn cân bằng
healthcare/ˈhelθ.keər/
chăm sóc y tế
diet/ˈdaɪ.ət/
chế độ ăn
2. Câu ví dụ
Đọc cả câu liền mạch, không ngắt từng từ.
What worries doctors most is the rise in chronic diseases among young people.
Điều khiến các bác sĩ lo nhất là sự gia tăng bệnh mãn tính ở người trẻ.
It is widely accepted that prevention is cheaper than treatment.
Người ta thừa nhận rộng rãi rằng phòng ngừa rẻ hơn điều trị.
Nobody knows whether the new campaign will improve people's mental health.
Không ai biết liệu chiến dịch mới có cải thiện sức khỏe tinh thần của người dân không.
Researchers are studying why life expectancy is higher in some regions.
Các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu vì sao tuổi thọ ở một số vùng cao hơn.
The fact that vaccination is free has helped to stop several outbreaks.
Việc tiêm chủng miễn phí đã giúp ngăn chặn một số đợt bùng phát.
Good hygiene and clean water reduce the spread of infectious diseases.
Vệ sinh tốt và nước sạch giảm sự lây lan của bệnh truyền nhiễm.
Better sanitation has improved public health in many developing countries.
Hệ thống vệ sinh tốt hơn đã cải thiện sức khỏe cộng đồng ở nhiều nước đang phát triển.
Regular check-ups are a simple form of preventive medicine.
Khám định kỳ là một hình thức y học phòng ngừa đơn giản.
Good nutrition and a balanced diet are essential for children's development.
Dinh dưỡng tốt và chế độ ăn cân bằng là thiết yếu cho sự phát triển của trẻ.
Spending time in nature improves both physical and mental well-being.
Dành thời gian với thiên nhiên cải thiện cả sức khỏe thể chất lẫn tinh thần.
Some experts warn that there is an epidemic of loneliness in big cities.
Một số chuyên gia cảnh báo có một 'đại dịch' cô đơn ở các thành phố lớn.
3. Đọc lời thoại
Đọc theo từng câu của hội thoại, như đang nói chuyện thật.
A:When did you last have a check-up?
Lần cuối cậu khám sức khỏe định kỳ là khi nào?
B:Honestly, I can't remember whether it was two or three years ago.
Thật lòng tớ không nhớ là hai hay ba năm trước nữa.
A:That's quite a long time. What my doctor always says is that prevention is better than cure.
Khá lâu đấy. Điều bác sĩ của tớ luôn nói là phòng bệnh hơn chữa bệnh.
B:I know, but I feel fine. I eat a balanced diet and I exercise.
Tớ biết, nhưng tớ thấy khỏe mà. Tớ ăn uống cân bằng và có tập thể dục.
A:The problem is that many chronic diseases have no symptoms at first.
Vấn đề là nhiều bệnh mãn tính lúc đầu không có triệu chứng.
B:Really? I didn't know that high blood pressure could be silent.
Thật à? Tớ không biết là huyết áp cao có thể không có dấu hiệu.
A:Exactly. And it's also worth asking how your mental health is, not just your body.
Chính xác. Và cũng nên hỏi về sức khỏe tinh thần của cậu nữa, không chỉ cơ thể.
B:OK, you've convinced me. I'll book an appointment this week.
Được rồi, cậu thuyết phục được tớ rồi. Tuần này tớ sẽ đặt lịch khám.