EnHọc tiếng Anh

Buổi 54Bản nháp

Sức khỏe cộng đồng · Mệnh đề danh từ

Kỹ năng: Listening Part 4 — bài giảng: ý chính, số liệu và thái độ người nói

Ngữ pháp: Mệnh đề danh từ (What … is, It is clear that, whether, how/why)

epidemicUK /ˌep.ɪˈdem.ɪk/US /ˌep.əˈdem.ɪk/

ep-i-DEM-ic: nhấn âm 3 (đuôi -ic kéo trọng âm về ngay trước).

hygieneUK /ˈhaɪ.dʒiːn/

HAI-jeen /ˈhaɪ.dʒiːn/: y đọc /aɪ/, g đọc /dʒ/.

chronic diseaseUK /ˌkrɒn.ɪk dɪˈziːz/US /ˌkrɑː.nɪk dɪˈziːz/

KRON-ik di-ZEEZ: ch = /k/; disease có /z/ hai lần.

nutritionUK /njuːˈtrɪʃ.ən/US /nuːˈtrɪʃ.ən/

nu-TRI-tion: nhấn âm 2 (đuôi -tion).

life expectancyUK /ˈlaɪf ɪkˌspek.tən.si/

ex-PEC-tan-cy: nhấn âm 2 của expectancy.