EnHọc tiếng Anh

Buổi 55Bản nháp

Sức khỏe cộng đồng · Writing Task 2: Cause / Effect

Kỹ năng: Writing Task 2 — dạng Causes and Effects

Ngữ pháp: Nguyên nhân – hệ quả nâng cao (contribute to, stem from, give rise to)

18 từ / cụm từ. Bấm loa để nghe (giọng máy, ưu tiên Anh-Anh), bấm vào từ để xem chi tiết.

  • obesitydanh từB2
    UK /əʊˈbiː.sə.ti/US /oʊˈbiː.sə.t̬i/

    bệnh béo phì

    Trọng âm: o-BE-si-ty

    A sedentary lifestyle contributes to obesity and heart disease.
    Lối sống ít vận động góp phần gây béo phì và bệnh tim.

    ⚠ Tính từ: obese /əʊˈbiːs/. Trang trọng hơn 'being too fat'.

  • sedentarytính từ
    UK /ˈsed.ən.tər.i/US /ˈsed.ən.ter.i/

    ít vận động

    Trọng âm: SED-en-ta-ry

    A sedentary lifestyle contributes to obesity and heart disease.
    Lối sống ít vận động góp phần gây béo phì và bệnh tim.

  • processed foodcụm danh từ
    UK /ˌprəʊ.sest ˈfuːd/US /ˌprɑː.sest ˈfuːd/

    thực phẩm chế biến sẵn

    Processed food has a detrimental effect on children's health.
    Thực phẩm chế biến sẵn có tác động có hại đến sức khỏe trẻ em.

  • sugarytính từ
    UK /ˈʃʊɡ.ər.i/US /ˈʃʊɡ.ɚ.i/

    nhiều đường

    Much childhood obesity stems from the high consumption of sugary drinks.
    Phần lớn béo phì ở trẻ bắt nguồn từ việc tiêu thụ nhiều đồ uống có đường.

  • consumptiondanh từB2
    UK /kənˈsʌmp.ʃən/

    sự tiêu thụ

    Much childhood obesity stems from the high consumption of sugary drinks.
    Phần lớn béo phì ở trẻ bắt nguồn từ việc tiêu thụ nhiều đồ uống có đường.

  • contribute tocụm động từ
    UK /kənˈtrɪb.juːt tuː/

    góp phần gây ra

    Trọng âm: con-TRIB-ute to

    A sedentary lifestyle contributes to obesity and heart disease.
    Lối sống ít vận động góp phần gây béo phì và bệnh tim.

    ⚠ contribute to + danh từ/V-ing (to là giới từ). Mềm hơn cause: 'một trong các nguyên nhân'.

  • stem fromcụm động từ
    UK /ˈstem frəm/

    bắt nguồn từ

    quá khứ: stemmed from

    Much childhood obesity stems from the high consumption of sugary drinks.
    Phần lớn béo phì ở trẻ bắt nguồn từ việc tiêu thụ nhiều đồ uống có đường.

    ⚠ Kết quả + stems from + nguyên nhân (giống result from, Buổi 44). Không dùng bị động.

  • give rise tocụm động từ
    UK /ˌɡɪv ˈraɪz tuː/

    dẫn đến; làm nảy sinh

    quá khứ: gave rise to · phân từ II: given rise to

    Long working hours may give rise to stress and sleep deprivation.
    Làm việc nhiều giờ có thể dẫn đến căng thẳng và thiếu ngủ.

    ⚠ Nguyên nhân + gives rise to + kết quả (= lead to, Buổi 44) — học thuật hơn.

  • detrimentaltính từ
    UK /ˌdet.rɪˈmen.təl/US /ˌdet.rəˈmen.t̬əl/

    có hại

    Trọng âm: det-ri-MEN-tal

    Processed food has a detrimental effect on children's health.
    Thực phẩm chế biến sẵn có tác động có hại đến sức khỏe trẻ em.

    ⚠ detrimental TO something; have a detrimental effect ON something. Trang trọng hơn harmful (Buổi 38).

  • adversetính từC1
    UK /ˈæd.vɜːs/US /ædˈvɝːs/

    bất lợi; tiêu cực

    Stress at work can trigger headaches and other adverse health effects.
    Căng thẳng trong công việc có thể gây đau đầu và những tác động tiêu cực khác đến sức khỏe.

  • vulnerabletính từC1
    UK /ˈvʌl.nər.ə.bəl/US /ˈvʌl.nɚ.ə.bəl/

    dễ bị tổn thương

    Trọng âm: VUL-ner-a-ble

    Elderly people are particularly vulnerable to heatwaves.
    Người cao tuổi đặc biệt dễ bị ảnh hưởng bởi các đợt nắng nóng.

    ⚠ vulnerable TO something.

  • burdendanh từC1
    UK /ˈbɜː.dən/US /ˈbɝː.dən/

    gánh nặng

    Chronic diseases place a heavy burden on the healthcare system.
    Bệnh mãn tính tạo gánh nặng lớn cho hệ thống y tế.

    ⚠ a burden ON somebody/something.

  • sleep deprivationcụm danh từ
    UK /ˈsliːp ˌdep.rɪˈveɪ.ʃən/US /ˈsliːp ˌdep.rəˈveɪ.ʃən/

    tình trạng thiếu ngủ

    Long working hours may give rise to stress and sleep deprivation.
    Làm việc nhiều giờ có thể dẫn đến căng thẳng và thiếu ngủ.

  • owing togiới từ
    UK /ˈəʊ.ɪŋ tuː/US /ˈoʊ.ɪŋ tuː/

    do; vì (+ danh từ)

    Owing to a lack of exercise, many office workers suffer from back pain.
    Do thiếu vận động, nhiều nhân viên văn phòng bị đau lưng.

    ⚠ = due to / because of (Buổi 32) + DANH TỪ. Trang trọng.

  • factordanh từA2
    UK /ˈfæk.tər/US /ˈfæk.tɚ/

    yếu tố

    Poor diet is one key factor behind the rise in diabetes.
    Chế độ ăn kém là một yếu tố then chốt đằng sau sự gia tăng tiểu đường.

  • triggerđộng từB2
    UK /ˈtrɪɡ.ər/US /ˈtrɪɡ.ɚ/

    gây ra; kích hoạt (đột ngột)

    Stress at work can trigger headaches and other adverse health effects.
    Căng thẳng trong công việc có thể gây đau đầu và những tác động tiêu cực khác đến sức khỏe.

  • lead tocụm động từ
    UK /ˈliːd tuː/

    dẫn đến

    quá khứ: led to · phân từ II: led to

    Spending too much time on screens can lead to sleep problems.
    Dành quá nhiều thời gian cho màn hình có thể dẫn đến các vấn đề về giấc ngủ.

    ⚠ lead to + DANH TỪ/V-ing (to là giới từ): lead to eating more (không *lead to eat*). Quá khứ: led.

  • consequencedanh từB1
    UK /ˈkɒn.sɪ.kwəns/US /ˈkɑːn.sə.kwens/

    hậu quả

    Trọng âm: CON-se-quence

    Air pollution is a serious issue with long-term consequences for children's health.
    Ô nhiễm không khí là một vấn đề nghiêm trọng với hậu quả lâu dài cho sức khỏe trẻ em.

🎯 Học thuộc từ của buổi này

Nối từ, chọn từ, nghe và gõ lại, đọc định nghĩa tiếng Anh đoán từ.

Ôn các từ này bằng flashcard →