bệnh béo phì
Trọng âm: o-BE-si-ty
A sedentary lifestyle contributes to obesity and heart disease.
Lối sống ít vận động góp phần gây béo phì và bệnh tim.
⚠ Tính từ: obese /əʊˈbiːs/. Trang trọng hơn 'being too fat'.
18 từ / cụm từ. Bấm loa để nghe (giọng máy, ưu tiên Anh-Anh), bấm vào từ để xem chi tiết.
bệnh béo phì
Trọng âm: o-BE-si-ty
A sedentary lifestyle contributes to obesity and heart disease.
Lối sống ít vận động góp phần gây béo phì và bệnh tim.
⚠ Tính từ: obese /əʊˈbiːs/. Trang trọng hơn 'being too fat'.
ít vận động
Trọng âm: SED-en-ta-ry
A sedentary lifestyle contributes to obesity and heart disease.
Lối sống ít vận động góp phần gây béo phì và bệnh tim.
thực phẩm chế biến sẵn
Processed food has a detrimental effect on children's health.
Thực phẩm chế biến sẵn có tác động có hại đến sức khỏe trẻ em.
nhiều đường
Much childhood obesity stems from the high consumption of sugary drinks.
Phần lớn béo phì ở trẻ bắt nguồn từ việc tiêu thụ nhiều đồ uống có đường.
sự tiêu thụ
Much childhood obesity stems from the high consumption of sugary drinks.
Phần lớn béo phì ở trẻ bắt nguồn từ việc tiêu thụ nhiều đồ uống có đường.
góp phần gây ra
Trọng âm: con-TRIB-ute to
A sedentary lifestyle contributes to obesity and heart disease.
Lối sống ít vận động góp phần gây béo phì và bệnh tim.
⚠ contribute to + danh từ/V-ing (to là giới từ). Mềm hơn cause: 'một trong các nguyên nhân'.
bắt nguồn từ
quá khứ: stemmed from
Much childhood obesity stems from the high consumption of sugary drinks.
Phần lớn béo phì ở trẻ bắt nguồn từ việc tiêu thụ nhiều đồ uống có đường.
⚠ Kết quả + stems from + nguyên nhân (giống result from, Buổi 44). Không dùng bị động.
dẫn đến; làm nảy sinh
quá khứ: gave rise to · phân từ II: given rise to
Long working hours may give rise to stress and sleep deprivation.
Làm việc nhiều giờ có thể dẫn đến căng thẳng và thiếu ngủ.
⚠ Nguyên nhân + gives rise to + kết quả (= lead to, Buổi 44) — học thuật hơn.
có hại
Trọng âm: det-ri-MEN-tal
Processed food has a detrimental effect on children's health.
Thực phẩm chế biến sẵn có tác động có hại đến sức khỏe trẻ em.
⚠ detrimental TO something; have a detrimental effect ON something. Trang trọng hơn harmful (Buổi 38).
bất lợi; tiêu cực
Stress at work can trigger headaches and other adverse health effects.
Căng thẳng trong công việc có thể gây đau đầu và những tác động tiêu cực khác đến sức khỏe.
dễ bị tổn thương
Trọng âm: VUL-ner-a-ble
Elderly people are particularly vulnerable to heatwaves.
Người cao tuổi đặc biệt dễ bị ảnh hưởng bởi các đợt nắng nóng.
⚠ vulnerable TO something.
gánh nặng
Chronic diseases place a heavy burden on the healthcare system.
Bệnh mãn tính tạo gánh nặng lớn cho hệ thống y tế.
⚠ a burden ON somebody/something.
tình trạng thiếu ngủ
Long working hours may give rise to stress and sleep deprivation.
Làm việc nhiều giờ có thể dẫn đến căng thẳng và thiếu ngủ.
do; vì (+ danh từ)
Owing to a lack of exercise, many office workers suffer from back pain.
Do thiếu vận động, nhiều nhân viên văn phòng bị đau lưng.
⚠ = due to / because of (Buổi 32) + DANH TỪ. Trang trọng.
yếu tố
Poor diet is one key factor behind the rise in diabetes.
Chế độ ăn kém là một yếu tố then chốt đằng sau sự gia tăng tiểu đường.
gây ra; kích hoạt (đột ngột)
Stress at work can trigger headaches and other adverse health effects.
Căng thẳng trong công việc có thể gây đau đầu và những tác động tiêu cực khác đến sức khỏe.
dẫn đến
quá khứ: led to · phân từ II: led to
Spending too much time on screens can lead to sleep problems.
Dành quá nhiều thời gian cho màn hình có thể dẫn đến các vấn đề về giấc ngủ.
⚠ lead to + DANH TỪ/V-ing (to là giới từ): lead to eating more (không *lead to eat*). Quá khứ: led.
hậu quả
Trọng âm: CON-se-quence
Air pollution is a serious issue with long-term consequences for children's health.
Ô nhiễm không khí là một vấn đề nghiêm trọng với hậu quả lâu dài cho sức khỏe trẻ em.
Nối từ, chọn từ, nghe và gõ lại, đọc định nghĩa tiếng Anh đoán từ.