bản sắc; danh tính
Trọng âm: i-DEN-ti-ty
số nhiều: identities
Language is a key part of a community's identity.
Ngôn ngữ là một phần then chốt trong bản sắc của một cộng đồng.
18 từ / cụm từ. Bấm loa để nghe (giọng máy, ưu tiên Anh-Anh), bấm vào từ để xem chi tiết.
bản sắc; danh tính
Trọng âm: i-DEN-ti-ty
số nhiều: identities
Language is a key part of a community's identity.
Ngôn ngữ là một phần then chốt trong bản sắc của một cộng đồng.
hòa nhập; đồng hóa (vào nền văn hóa khác)
Trọng âm: as-SIM-i-late
Some ethnic minorities fear that their children will assimilate into mainstream culture.
Một số dân tộc thiểu số lo rằng con cái họ sẽ bị hòa lẫn vào văn hóa đa số.
⚠ assimilate INTO. Danh từ: assimilation.
dân tộc thiểu số
số nhiều: ethnic minorities
Some ethnic minorities fear that their children will assimilate into mainstream culture.
Một số dân tộc thiểu số lo rằng con cái họ sẽ bị hòa lẫn vào văn hóa đa số.
bản địa
Trọng âm: in-DIG-e-nous
Indigenous languages are disappearing faster than ever before.
Các ngôn ngữ bản địa đang biến mất nhanh hơn bao giờ hết.
văn hóa dân gian; truyện dân gian
Many descendants of Vietnamese immigrants still tell stories from folklore.
Nhiều hậu duệ của người Việt di cư vẫn kể những câu chuyện dân gian.
⚠ l câm trong folk: /fəʊk/.
đồ thủ công; nghề thủ công
Having grown up in a handicraft village, she learnt to make silk at the age of ten.
Lớn lên ở một làng nghề thủ công, cô đã học dệt lụa từ năm mười tuổi.
tay nghề; sự khéo léo của người thợ
Tourism has helped to revive interest in traditional craftsmanship.
Du lịch đã giúp khơi lại sự quan tâm đến tay nghề truyền thống.
phương ngữ; tiếng địa phương
Many young people living in cities no longer speak their grandparents' dialect.
Nhiều người trẻ sống ở thành phố không còn nói phương ngữ của ông bà.
truyền lại (cho thế hệ sau)
quá khứ: handed down
Songs handed down from generation to generation are an important part of intangible heritage.
Những bài hát được truyền từ đời này sang đời khác là một phần quan trọng của di sản phi vật thể.
⚠ Hay dùng bị động: These songs have been handed down for centuries.
nghi lễ; nghi thức
Ancestor worship is a central ritual in many Vietnamese families.
Thờ cúng tổ tiên là một nghi lễ trọng tâm trong nhiều gia đình Việt Nam.
tổ tiên
Ancestor worship is a central ritual in many Vietnamese families.
Thờ cúng tổ tiên là một nghi lễ trọng tâm trong nhiều gia đình Việt Nam.
⚠ Tính từ: ancestral (ancestral home = nhà thờ họ / quê gốc).
thờ cúng
quá khứ: worshipped · V-ing: worshipping
Built over five hundred years ago, the temple is still a place of worship.
Được xây hơn năm trăm năm trước, ngôi đền vẫn là nơi thờ cúng.
⚠ Danh từ cùng dạng: ancestor worship (tục thờ cúng tổ tiên).
phục hồi; làm sống lại
Tourism has helped to revive interest in traditional craftsmanship.
Du lịch đã giúp khơi lại sự quan tâm đến tay nghề truyền thống.
⚠ Danh từ: revival.
thương mại hóa
Critics say the festival has become too commercialised.
Những người chỉ trích nói lễ hội đã bị thương mại hóa quá mức.
⚠ Anh-Mỹ: commercialize. Thường dùng bị động với sắc thái tiêu cực.
phi vật thể; vô hình
Songs handed down from generation to generation are an important part of intangible heritage.
Những bài hát được truyền từ đời này sang đời khác là một phần quan trọng của di sản phi vật thể.
⚠ intangible heritage = di sản phi vật thể (âm nhạc, lễ hội, tay nghề).
thế hệ
Songs handed down from generation to generation are an important part of intangible heritage.
Những bài hát được truyền từ đời này sang đời khác là một phần quan trọng của di sản phi vật thể.
con cháu; hậu duệ
Many descendants of Vietnamese immigrants still tell stories from folklore.
Nhiều hậu duệ của người Việt di cư vẫn kể những câu chuyện dân gian.
⚠ Đối lập: ancestor.
di sản văn hóa
Young people should learn about their cultural heritage and preserve old traditions.
Người trẻ nên tìm hiểu di sản văn hóa của mình và giữ gìn các truyền thống cũ.
⚠ heritage không đếm được: *heritages* ❌.
Nối từ, chọn từ, nghe và gõ lại, đọc định nghĩa tiếng Anh đoán từ.