EnHọc tiếng Anh

Buổi 56Bản nháp

Văn hóa & bản sắc · Mệnh đề rút gọn bằng phân từ

Kỹ năng: Reading — Matching sentence endings

Ngữ pháp: Participle clauses: V-ing, Having + V3, V3

18 từ / cụm từ. Bấm loa để nghe (giọng máy, ưu tiên Anh-Anh), bấm vào từ để xem chi tiết.

  • identitydanh từB1
    UK /aɪˈden.tə.ti/US /aɪˈden.t̬ə.t̬i/

    bản sắc; danh tính

    Trọng âm: i-DEN-ti-ty

    số nhiều: identities

    Language is a key part of a community's identity.
    Ngôn ngữ là một phần then chốt trong bản sắc của một cộng đồng.

  • assimilateđộng từ
    UK /əˈsɪm.ɪ.leɪt/US /əˈsɪm.ə.leɪt/

    hòa nhập; đồng hóa (vào nền văn hóa khác)

    Trọng âm: as-SIM-i-late

    Some ethnic minorities fear that their children will assimilate into mainstream culture.
    Một số dân tộc thiểu số lo rằng con cái họ sẽ bị hòa lẫn vào văn hóa đa số.

    ⚠ assimilate INTO. Danh từ: assimilation.

  • ethnic minoritycụm danh từ
    UK /ˌeθ.nɪk maɪˈnɒr.ə.ti/US /ˌeθ.nɪk maɪˈnɔːr.ə.t̬i/

    dân tộc thiểu số

    số nhiều: ethnic minorities

    Some ethnic minorities fear that their children will assimilate into mainstream culture.
    Một số dân tộc thiểu số lo rằng con cái họ sẽ bị hòa lẫn vào văn hóa đa số.

  • indigenoustính từC1
    UK /ɪnˈdɪdʒ.ɪ.nəs/US /ɪnˈdɪdʒ.ə.nəs/

    bản địa

    Trọng âm: in-DIG-e-nous

    Indigenous languages are disappearing faster than ever before.
    Các ngôn ngữ bản địa đang biến mất nhanh hơn bao giờ hết.

  • folkloredanh từ
    UK /ˈfəʊk.lɔːr/US /ˈfoʊk.lɔːr/

    văn hóa dân gian; truyện dân gian

    Many descendants of Vietnamese immigrants still tell stories from folklore.
    Nhiều hậu duệ của người Việt di cư vẫn kể những câu chuyện dân gian.

    ⚠ l câm trong folk: /fəʊk/.

  • handicraftdanh từ
    UK /ˈhæn.di.krɑːft/US /ˈhæn.di.kræft/

    đồ thủ công; nghề thủ công

    Having grown up in a handicraft village, she learnt to make silk at the age of ten.
    Lớn lên ở một làng nghề thủ công, cô đã học dệt lụa từ năm mười tuổi.

  • craftsmanshipdanh từ
    UK /ˈkrɑːfts.mən.ʃɪp/US /ˈkræfts.mən.ʃɪp/

    tay nghề; sự khéo léo của người thợ

    Tourism has helped to revive interest in traditional craftsmanship.
    Du lịch đã giúp khơi lại sự quan tâm đến tay nghề truyền thống.

  • dialectdanh từ
    UK /ˈdaɪ.ə.lekt/

    phương ngữ; tiếng địa phương

    Many young people living in cities no longer speak their grandparents' dialect.
    Nhiều người trẻ sống ở thành phố không còn nói phương ngữ của ông bà.

  • hand downcụm động từ
    UK /ˌhænd ˈdaʊn/

    truyền lại (cho thế hệ sau)

    quá khứ: handed down

    Songs handed down from generation to generation are an important part of intangible heritage.
    Những bài hát được truyền từ đời này sang đời khác là một phần quan trọng của di sản phi vật thể.

    ⚠ Hay dùng bị động: These songs have been handed down for centuries.

  • ritualdanh từC1
    UK /ˈrɪtʃ.u.əl/

    nghi lễ; nghi thức

    Ancestor worship is a central ritual in many Vietnamese families.
    Thờ cúng tổ tiên là một nghi lễ trọng tâm trong nhiều gia đình Việt Nam.

  • ancestordanh từB2
    UK /ˈæn.ses.tər/US /ˈæn.ses.tɚ/

    tổ tiên

    Ancestor worship is a central ritual in many Vietnamese families.
    Thờ cúng tổ tiên là một nghi lễ trọng tâm trong nhiều gia đình Việt Nam.

    ⚠ Tính từ: ancestral (ancestral home = nhà thờ họ / quê gốc).

  • worshipđộng từC1
    UK /ˈwɜː.ʃɪp/US /ˈwɝː.ʃɪp/

    thờ cúng

    quá khứ: worshipped · V-ing: worshipping

    Built over five hundred years ago, the temple is still a place of worship.
    Được xây hơn năm trăm năm trước, ngôi đền vẫn là nơi thờ cúng.

    ⚠ Danh từ cùng dạng: ancestor worship (tục thờ cúng tổ tiên).

  • reviveđộng từC1
    UK /rɪˈvaɪv/

    phục hồi; làm sống lại

    Tourism has helped to revive interest in traditional craftsmanship.
    Du lịch đã giúp khơi lại sự quan tâm đến tay nghề truyền thống.

    ⚠ Danh từ: revival.

  • commercialiseđộng từ
    UK /kəˈmɜː.ʃəl.aɪz/US /kəˈmɝː.ʃəl.aɪz/

    thương mại hóa

    Critics say the festival has become too commercialised.
    Những người chỉ trích nói lễ hội đã bị thương mại hóa quá mức.

    ⚠ Anh-Mỹ: commercialize. Thường dùng bị động với sắc thái tiêu cực.

  • intangibletính từ
    UK /ɪnˈtæn.dʒə.bəl/

    phi vật thể; vô hình

    Songs handed down from generation to generation are an important part of intangible heritage.
    Những bài hát được truyền từ đời này sang đời khác là một phần quan trọng của di sản phi vật thể.

    ⚠ intangible heritage = di sản phi vật thể (âm nhạc, lễ hội, tay nghề).

  • generationdanh từB1
    UK /ˌdʒen.əˈreɪ.ʃən/

    thế hệ

    Songs handed down from generation to generation are an important part of intangible heritage.
    Những bài hát được truyền từ đời này sang đời khác là một phần quan trọng của di sản phi vật thể.

  • descendantdanh từ
    UK /dɪˈsen.dənt/

    con cháu; hậu duệ

    Many descendants of Vietnamese immigrants still tell stories from folklore.
    Nhiều hậu duệ của người Việt di cư vẫn kể những câu chuyện dân gian.

    ⚠ Đối lập: ancestor.

  • cultural heritagecụm danh từ
    UK /ˌkʌl.tʃər.əl ˈher.ɪ.tɪdʒ/US /ˌkʌl.tʃɚ.əl ˈher.ə.t̬ɪdʒ/

    di sản văn hóa

    Young people should learn about their cultural heritage and preserve old traditions.
    Người trẻ nên tìm hiểu di sản văn hóa của mình và giữ gìn các truyền thống cũ.

    ⚠ heritage không đếm được: *heritages* ❌.

🎯 Học thuộc từ của buổi này

Nối từ, chọn từ, nghe và gõ lại, đọc định nghĩa tiếng Anh đoán từ.

Ôn các từ này bằng flashcard →