EnHọc tiếng Anh

Buổi 56Bản nháp

Văn hóa & bản sắc · Mệnh đề rút gọn bằng phân từ

Kỹ năng: Reading — Matching sentence endings

Ngữ pháp: Participle clauses: V-ing, Having + V3, V3

Thăm làng nghề

  1. A

    This pottery village is amazing. How long have people made pottery here?

    Làng gốm này tuyệt thật. Người ta làm gốm ở đây bao lâu rồi?

  2. B

    For about five hundred years. The skills have been handed down from generation to generation.

    Khoảng năm trăm năm. Tay nghề được truyền từ đời này sang đời khác.

  3. A

    Do young people still want to learn?

    Người trẻ còn muốn học không?

  4. B

    Fewer than before. Having seen their parents earn very little, many moved to the city.

    Ít hơn trước. Thấy bố mẹ kiếm được rất ít, nhiều người đã lên thành phố.

  5. A

    That's a pity. It's such a unique craft.

    Tiếc thật. Nghề này độc đáo như vậy.

  6. B

    But tourism has helped to revive it. Some young people have come back to open workshops.

    Nhưng du lịch đã giúp hồi sinh nó. Một số người trẻ đã quay về mở xưởng.

  7. A

    Isn't there a risk it becomes too commercialised?

    Chẳng phải có nguy cơ nó bị thương mại hóa quá mức sao?

  8. B

    Yes, but made by hand, each piece is still special. That's what visitors pay for.

    Có, nhưng được làm bằng tay, mỗi sản phẩm vẫn đặc biệt. Đó là thứ du khách sẵn sàng trả tiền.