bắt đầu quen tay; nắm được cách làm
quá khứ: got the hang of
Eating with chopsticks was hard at first, but I soon got the hang of it.
Ăn bằng đũa lúc đầu khó, nhưng tôi nhanh chóng quen tay.
⚠ + danh từ / V-ing: get the hang of driving.
18 từ / cụm từ. Bấm loa để nghe (giọng máy, ưu tiên Anh-Anh), bấm vào từ để xem chi tiết.
bắt đầu quen tay; nắm được cách làm
quá khứ: got the hang of
Eating with chopsticks was hard at first, but I soon got the hang of it.
Ăn bằng đũa lúc đầu khó, nhưng tôi nhanh chóng quen tay.
⚠ + danh từ / V-ing: get the hang of driving.
mong chờ
I'm really looking forward to visiting my hometown during Tet.
Tôi rất mong được về quê dịp Tết.
⚠ to là giới từ → + V-ing: I look forward to MEETING you (không *to meet*).
gợi lại kỷ niệm
quá khứ: brought back memories
The smell of pho always brings back memories of my grandmother's kitchen.
Mùi phở luôn gợi lại kỷ niệm về gian bếp của bà tôi.
về lâu dài
⚠ Đồng nghĩa: in the long term (Buổi 44). Đối lập: in the short term.
theo kịp
quá khứ: kept up with
Older people sometimes find it hard to keep up with new technology.
Người lớn tuổi đôi khi thấy khó theo kịp công nghệ mới.
coi là hiển nhiên (không trân trọng)
quá khứ: took for granted
I used to take my parents for granted until I moved abroad.
Tôi từng coi bố mẹ là điều hiển nhiên cho đến khi ra nước ngoài.
⚠ Trật tự: take + tân ngữ + for granted: I used to take my parents for granted.
mở rộng tầm nhìn; hiểu biết
⚠ Rất hay bị học thuộc — chỉ dùng khi thật hợp ngữ cảnh, không mở mọi câu về du lịch bằng cụm này.
khác xa với
Life in Hanoi today is a far cry from what it was when I was growing up.
Cuộc sống ở Hà Nội ngày nay khác xa so với hồi tôi còn nhỏ.
tình cờ gặp/thấy
quá khứ: came across
I came across some old family photos while I was cleaning the house.
Tôi tình cờ thấy vài tấm ảnh gia đình cũ khi đang dọn nhà.
nổi bật
quá khứ: stood out
What stood out most about the trip was how friendly the local people were.
Điều nổi bật nhất trong chuyến đi là người dân địa phương thân thiện như thế nào.
hòa nhập; thích nghi (với nhóm)
quá khứ: fitted in / fit in
It took me a few months to fit in, but now I feel at home here.
Tôi mất vài tháng để hòa nhập, nhưng giờ tôi thấy như ở nhà.
lớn lên
quá khứ: grew up · phân từ II: grown up
Life in Hanoi today is a far cry from what it was when I was growing up.
Cuộc sống ở Hà Nội ngày nay khác xa so với hồi tôi còn nhỏ.
bù lại (việc bị lỡ); cập nhật
quá khứ: caught up on
At weekends, I usually catch up on sleep and call my family.
Cuối tuần, tôi thường ngủ bù và gọi điện cho gia đình.
sốc văn hóa
When I first studied abroad, I experienced culture shock and felt very homesick.
Lần đầu du học, tôi bị sốc văn hóa và rất nhớ nhà.
cảm thấy thoải mái như ở nhà
It took me a few months to fit in, but now I feel at home here.
Tôi mất vài tháng để hòa nhập, nhưng giờ tôi thấy như ở nhà.
nhớ nhà
When I first studied abroad, I experienced culture shock and felt very homesick.
Lần đầu du học, tôi bị sốc văn hóa và rất nhớ nhà.
cởi mở; dễ tiếp thu cái mới
Travelling alone made me more open-minded.
Đi du lịch một mình khiến tôi cởi mở hơn.
đón (ai đó)
My father picks me up from school on rainy days.
Những hôm trời mưa bố đón tôi ở trường.
⚠ Đại từ đứng giữa: pick me up (không nói *pick up me*).
Nối từ, chọn từ, nghe và gõ lại, đọc định nghĩa tiếng Anh đoán từ.