EnHọc tiếng Anh

Buổi 57Bản nháp

Văn hóa & bản sắc · Speaking: thành ngữ và cụm động từ tự nhiên

Kỹ năng: Speaking — Lexical Resource band 7: diễn đạt tự nhiên, không sáo rỗng

Ngữ pháp: Cụm động từ và thành ngữ trong văn nói

18 từ / cụm từ. Bấm loa để nghe (giọng máy, ưu tiên Anh-Anh), bấm vào từ để xem chi tiết.

  • get the hang ofthành ngữ
    UK /ˌɡet ðə ˈhæŋ əv/

    bắt đầu quen tay; nắm được cách làm

    quá khứ: got the hang of

    Eating with chopsticks was hard at first, but I soon got the hang of it.
    Ăn bằng đũa lúc đầu khó, nhưng tôi nhanh chóng quen tay.

    ⚠ + danh từ / V-ing: get the hang of driving.

  • look forward tocụm động từ
    UK /ˌlʊk ˈfɔː.wəd tuː/US /ˌlʊk ˈfɔːr.wɚd tuː/

    mong chờ

    I'm really looking forward to visiting my hometown during Tet.
    Tôi rất mong được về quê dịp Tết.

    ⚠ to là giới từ → + V-ing: I look forward to MEETING you (không *to meet*).

  • bring back memoriesthành ngữ
    UK /ˌbrɪŋ ˌbæk ˈmem.ər.iz/US /ˌbrɪŋ ˌbæk ˈmem.ɚ.iz/

    gợi lại kỷ niệm

    quá khứ: brought back memories

    The smell of pho always brings back memories of my grandmother's kitchen.
    Mùi phở luôn gợi lại kỷ niệm về gian bếp của bà tôi.

  • in the long runthành ngữ
    UK /ɪn ðə ˌlɒŋ ˈrʌn/US /ɪn ðə ˌlɑːŋ ˈrʌn/

    về lâu dài

    ⚠ Đồng nghĩa: in the long term (Buổi 44). Đối lập: in the short term.

  • keep up withcụm động từ
    UK /ˌkiːp ˈʌp wɪð/

    theo kịp

    quá khứ: kept up with

    Older people sometimes find it hard to keep up with new technology.
    Người lớn tuổi đôi khi thấy khó theo kịp công nghệ mới.

  • take for grantedthành ngữ
    UK /ˌteɪk fə ˈɡrɑːn.tɪd/US /ˌteɪk fɚ ˈɡræn.t̬ɪd/

    coi là hiển nhiên (không trân trọng)

    quá khứ: took for granted

    I used to take my parents for granted until I moved abroad.
    Tôi từng coi bố mẹ là điều hiển nhiên cho đến khi ra nước ngoài.

    ⚠ Trật tự: take + tân ngữ + for granted: I used to take my parents for granted.

  • broaden your horizonsthành ngữ
    UK /ˌbrɔː.dən jɔː həˈraɪ.zənz/US /ˌbrɑː.dən jɚ həˈraɪ.zənz/

    mở rộng tầm nhìn; hiểu biết

    ⚠ Rất hay bị học thuộc — chỉ dùng khi thật hợp ngữ cảnh, không mở mọi câu về du lịch bằng cụm này.

  • a far cry fromthành ngữ
    UK /ə ˌfɑː ˈkraɪ frəm/US /ə ˌfɑːr ˈkraɪ frəm/

    khác xa với

    Life in Hanoi today is a far cry from what it was when I was growing up.
    Cuộc sống ở Hà Nội ngày nay khác xa so với hồi tôi còn nhỏ.

  • come acrosscụm động từ
    UK /ˌkʌm əˈkrɒs/US /ˌkʌm əˈkrɑːs/

    tình cờ gặp/thấy

    quá khứ: came across

    I came across some old family photos while I was cleaning the house.
    Tôi tình cờ thấy vài tấm ảnh gia đình cũ khi đang dọn nhà.

  • stand outcụm động từ
    UK /ˌstænd ˈaʊt/

    nổi bật

    quá khứ: stood out

    What stood out most about the trip was how friendly the local people were.
    Điều nổi bật nhất trong chuyến đi là người dân địa phương thân thiện như thế nào.

  • fit incụm động từ
    UK /ˌfɪt ˈɪn/

    hòa nhập; thích nghi (với nhóm)

    quá khứ: fitted in / fit in

    It took me a few months to fit in, but now I feel at home here.
    Tôi mất vài tháng để hòa nhập, nhưng giờ tôi thấy như ở nhà.

  • grow upcụm động từ
    UK /ˌɡrəʊ ˈʌp/US /ˌɡroʊ ˈʌp/

    lớn lên

    quá khứ: grew up · phân từ II: grown up

    Life in Hanoi today is a far cry from what it was when I was growing up.
    Cuộc sống ở Hà Nội ngày nay khác xa so với hồi tôi còn nhỏ.

  • catch up oncụm động từ
    UK /ˌkætʃ ˈʌp ɒn/US /ˌkætʃ ˈʌp ɑːn/

    bù lại (việc bị lỡ); cập nhật

    quá khứ: caught up on

    At weekends, I usually catch up on sleep and call my family.
    Cuối tuần, tôi thường ngủ bù và gọi điện cho gia đình.

  • culture shockcụm danh từ
    UK /ˈkʌl.tʃə ˌʃɒk/US /ˈkʌl.tʃɚ ˌʃɑːk/

    sốc văn hóa

    When I first studied abroad, I experienced culture shock and felt very homesick.
    Lần đầu du học, tôi bị sốc văn hóa và rất nhớ nhà.

  • feel at homethành ngữ
    UK /ˌfiːl ət ˈhəʊm/US /ˌfiːl ət ˈhoʊm/

    cảm thấy thoải mái như ở nhà

    It took me a few months to fit in, but now I feel at home here.
    Tôi mất vài tháng để hòa nhập, nhưng giờ tôi thấy như ở nhà.

  • homesicktính từ
    UK /ˈhəʊm.sɪk/US /ˈhoʊm.sɪk/

    nhớ nhà

    When I first studied abroad, I experienced culture shock and felt very homesick.
    Lần đầu du học, tôi bị sốc văn hóa và rất nhớ nhà.

  • open-mindedtính từ
    UK /ˌəʊ.pənˈmaɪn.dɪd/US /ˌoʊ.pənˈmaɪn.dɪd/

    cởi mở; dễ tiếp thu cái mới

    Travelling alone made me more open-minded.
    Đi du lịch một mình khiến tôi cởi mở hơn.

  • pick upcụm động từ
    UK /ˌpɪk ˈʌp/

    đón (ai đó)

    My father picks me up from school on rainy days.
    Những hôm trời mưa bố đón tôi ở trường.

    ⚠ Đại từ đứng giữa: pick me up (không nói *pick up me*).

🎯 Học thuộc từ của buổi này

Nối từ, chọn từ, nghe và gõ lại, đọc định nghĩa tiếng Anh đoán từ.

Ôn các từ này bằng flashcard →