Nghe từng câu, đọc to theo, rồi che phần tiếng Việt và tự dịch lại.
Eating with chopsticks was hard at first, but I soon got the hang of it.
Ăn bằng đũa lúc đầu khó, nhưng tôi nhanh chóng quen tay.
The smell of pho always brings back memories of my grandmother's kitchen.
Mùi phở luôn gợi lại kỷ niệm về gian bếp của bà tôi.
I used to take my parents for granted until I moved abroad.
Tôi từng coi bố mẹ là điều hiển nhiên cho đến khi ra nước ngoài.
I'm really looking forward to visiting my hometown during Tet.
Tôi rất mong được về quê dịp Tết.
Life in Hanoi today is a far cry from what it was when I was growing up.
Cuộc sống ở Hà Nội ngày nay khác xa so với hồi tôi còn nhỏ.
When I first studied abroad, I experienced culture shock and felt very homesick.
Lần đầu du học, tôi bị sốc văn hóa và rất nhớ nhà.
It took me a few months to fit in, but now I feel at home here.
Tôi mất vài tháng để hòa nhập, nhưng giờ tôi thấy như ở nhà.
Travelling alone made me more open-minded.
Đi du lịch một mình khiến tôi cởi mở hơn.
Older people sometimes find it hard to keep up with new technology.
Người lớn tuổi đôi khi thấy khó theo kịp công nghệ mới.
I came across some old family photos while I was cleaning the house.
Tôi tình cờ thấy vài tấm ảnh gia đình cũ khi đang dọn nhà.
What stood out most about the trip was how friendly the local people were.
Điều nổi bật nhất trong chuyến đi là người dân địa phương thân thiện như thế nào.
At weekends, I usually catch up on sleep and call my family.
Cuối tuần, tôi thường ngủ bù và gọi điện cho gia đình.