Máy chấm chi tiết (OpenPronounce)
Đang dùng nhận dạng giọng nói của trình duyệt: kiểm tra bạn nói đúng từ chưa và tô đỏ từ thiếu/sai.
Địa chỉ máy chấm (dùng khi luyện trên điện thoại qua Tailscale)
Mặc định http://localhost:8765. Bản ghi âm chỉ gửi tới máy chấm này, không lưu ở đâu khác.
Đọc to từng mục, máy chấm cho điểm và chỉ ra âm sai. Đạt từ 80 điểm là qua. Điểm cao nhất được lưu vào tiến độ buổi học.
🗣️ Hội thoại đóng vai
Nói lời của bạn từ câu tiếng Việt. Chưa biết nói thế nào thì bấm 💡 Gợi ý (chữ cái đầu → cả câu).
Chọn vai của bạn. Máy đọc lời nhân vật kia, đến lượt bạn thì nhìn câu tiếng Việt và nói bằng tiếng Anh.
🗣️ Nói từ tiếng Việt sang tiếng Anh
Nhìn câu tiếng Việt, tự nói bằng tiếng Anh. Máy nghe và tô đỏ chỗ còn thiếu.
Câu 1/12
Nói bằng tiếng Anh:
Ăn bằng đũa lúc đầu khó, nhưng tôi nhanh chóng quen tay.
🎯 Đọc theo — chấm phát âm
1. Từ vựng của buổi
Nghe mẫu, đọc từng từ thật rõ âm cuối và trọng âm.
get the hang of/ˌɡet ðə ˈhæŋ əv/
bắt đầu quen tay; nắm được cách làm
look forward to/ˌlʊk ˈfɔː.wəd tuː/
mong chờ
bring back memories/ˌbrɪŋ ˌbæk ˈmem.ər.iz/
gợi lại kỷ niệm
in the long run/ɪn ðə ˌlɒŋ ˈrʌn/
về lâu dài
keep up with/ˌkiːp ˈʌp wɪð/
theo kịp
take for granted/ˌteɪk fə ˈɡrɑːn.tɪd/
coi là hiển nhiên (không trân trọng)
broaden your horizons/ˌbrɔː.dən jɔː həˈraɪ.zənz/
mở rộng tầm nhìn; hiểu biết
a far cry from/ə ˌfɑː ˈkraɪ frəm/
khác xa với
come across/ˌkʌm əˈkrɒs/
tình cờ gặp/thấy
stand out/ˌstænd ˈaʊt/
nổi bật
fit in/ˌfɪt ˈɪn/
hòa nhập; thích nghi (với nhóm)
grow up/ˌɡrəʊ ˈʌp/
lớn lên
catch up on/ˌkætʃ ˈʌp ɒn/
bù lại (việc bị lỡ); cập nhật
culture shock/ˈkʌl.tʃə ˌʃɒk/
sốc văn hóa
feel at home/ˌfiːl ət ˈhəʊm/
cảm thấy thoải mái như ở nhà
homesick/ˈhəʊm.sɪk/
nhớ nhà
open-minded/ˌəʊ.pənˈmaɪn.dɪd/
cởi mở; dễ tiếp thu cái mới
pick up/ˌpɪk ˈʌp/
đón (ai đó)
2. Câu ví dụ
Đọc cả câu liền mạch, không ngắt từng từ.
Eating with chopsticks was hard at first, but I soon got the hang of it.
Ăn bằng đũa lúc đầu khó, nhưng tôi nhanh chóng quen tay.
The smell of pho always brings back memories of my grandmother's kitchen.
Mùi phở luôn gợi lại kỷ niệm về gian bếp của bà tôi.
I used to take my parents for granted until I moved abroad.
Tôi từng coi bố mẹ là điều hiển nhiên cho đến khi ra nước ngoài.
I'm really looking forward to visiting my hometown during Tet.
Tôi rất mong được về quê dịp Tết.
Life in Hanoi today is a far cry from what it was when I was growing up.
Cuộc sống ở Hà Nội ngày nay khác xa so với hồi tôi còn nhỏ.
When I first studied abroad, I experienced culture shock and felt very homesick.
Lần đầu du học, tôi bị sốc văn hóa và rất nhớ nhà.
It took me a few months to fit in, but now I feel at home here.
Tôi mất vài tháng để hòa nhập, nhưng giờ tôi thấy như ở nhà.
Travelling alone made me more open-minded.
Đi du lịch một mình khiến tôi cởi mở hơn.
Older people sometimes find it hard to keep up with new technology.
Người lớn tuổi đôi khi thấy khó theo kịp công nghệ mới.
I came across some old family photos while I was cleaning the house.
Tôi tình cờ thấy vài tấm ảnh gia đình cũ khi đang dọn nhà.
What stood out most about the trip was how friendly the local people were.
Điều nổi bật nhất trong chuyến đi là người dân địa phương thân thiện như thế nào.
At weekends, I usually catch up on sleep and call my family.
Cuối tuần, tôi thường ngủ bù và gọi điện cho gia đình.
3. Đọc lời thoại
Đọc theo từng câu của hội thoại, như đang nói chuyện thật.
Examiner:Where did you grow up?
Bạn lớn lên ở đâu?
Candidate:I grew up in a small town near Hue. Whenever I go back, it really brings back memories of riding my bike along the river.
Tôi lớn lên ở một thị trấn nhỏ gần Huế. Mỗi lần về, nó gợi lại kỷ niệm đạp xe dọc bờ sông.
Examiner:Has it changed much?
Nó có thay đổi nhiều không?
Candidate:Enormously. It's a far cry from the quiet place I remember. There are hotels and cafés everywhere now.
Rất nhiều. Nó khác xa nơi yên tĩnh tôi còn nhớ. Giờ khách sạn và quán cà phê ở khắp nơi.
Examiner:Would you like to live there again?
Bạn có muốn sống ở đó lần nữa không?
Candidate:Maybe in the long run. For now, I've got used to city life, and I think I'd find it hard to fit in again.
Có thể về lâu dài. Giờ thì tôi đã quen với cuộc sống thành phố, và chắc sẽ khó hòa nhập lại.
Examiner:Do you miss anything about it?
Bạn có nhớ điều gì ở đó không?
Candidate:The clean air, definitely. I used to take it for granted, but after living in the city, I really appreciate it.
Chắc chắn là không khí trong lành. Trước tôi coi đó là hiển nhiên, nhưng sau khi sống ở thành phố, tôi thật sự trân trọng nó.